Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17161 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 33 Đình Hương
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17162 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17163 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các lô bám mặt đường Ao Quan
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17164 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường có lòng đường rộng 7,5m
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17165 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đường Thanh Niên
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17166 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Đường từ Cụm công nghiệp Hà Bình đến đường Hà Trung-Bỉm Sơn
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17167 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Đoạn đường từ đường 527C đến Núi Ram
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17168 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Khu dân cư trung tâm xã (Quyết định số 873/QĐ-UBND ngày 18/3/2019) từ lô A107 đến lô A112
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17169 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lĩnh Toại |
Từ lô 17 đến lô 26
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
ĐH.605 NGÃ 4 ÔNG GIÁO → ĐT.741 (NGÃ 3 ÔNG KIỂM) |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC PHƯỜNG MỸ PHƯỚC CŨ (NAY LÀ PHƯỜNG BẾN CÁT) |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐH.602 (ĐƯỜNG NGÃ BA LĂNGXI) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG + 50M → CÁCH ĐT.741 50M |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐH.605 NGÃ 4 ÔNG GIÁO → RANH PHƯỜNG BẾN CÁT - CHÁNH PHÚ HÒA |
3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17174 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Đoạn 1 Giáp xã Định Hóa → Hết đất xã Bình Yên |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17175 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị sinh thái dọc Sông Công - Khu A | Đường quy hoạch rộng 36m
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17176 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị Thống Nhất, phường Phố Cò (cũ) | Đường quy hoạch rộng 15m
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17177 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu dân cư đường Thắng Lợi kéo dài (địa phận phường Cải Đan cũ) | Đường quy hoạch rộng 15,5m
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17178 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các vị trí còn lại của ngõ 62: từ số nhà 15 đến hết ngõ
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17179 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường nội bộ lòng đường 5,5m
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17180 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 102, 106 Trần Hưng Đạo
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |