Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17041 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà bà Lê Thị Thống đến nhà ông Lê Văn Bảy (từ giáp thửa 272 đến thửa 148 tờ 24)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ ĐH-HH.24 đến nhà ông Kim (thôn Đông Tân)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17043 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ ĐH-HH.24 qua Trạm Y tế đến trường THCS
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17044 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B (ông Hoa Chính) đến nhà bà Ninh Hạnh (thôn Lê Giang)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B qua nhà ông Hân đến nhà bà Hoàng Thị Toàn (thôn 3)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17046 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
ĐƯỜNG NỐI QL47 - QL47C
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17047 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Tuyến N02 (rộng 31m)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17048 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Khu xen cư giáp Quốc lộ 47, thôn Hữu Lễ 4, xã Thọ Xương, huyện Thọ Xuân cũ
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17049 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ LK1:07 đến LK1:11; LK2:07 đến LK2:12; LK3:01 đến LK3:09; LK4:01 đến LK4:11
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17050 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ ngã tư đường 15 trạm điện 110 đến Đường Hồ chí Minh
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17051 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ LK-1:1 đến LK-1:19; Từ LK-2:1 đến LK-2:14; Từ LK-3:4 đến LK-3:7
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17052 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Đinh Lễ
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17053 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đương Lê Trang Tông
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17054 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Lê Nhân Tông
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17055 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Trịnh Thị Ngọc Lữ từ giao điểm với đường Lê Thái Tổ nối đường Hồ Chí Minh (từ thửa 137 tờ bản đồ 39 đến thửa 180 tờ bản đồ 39
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17056 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Lê Thái Tổ đoạn từ ngã ba đi vào Khu di tích Lam Kinh đến ngã tư nhà Ban quản lý khu di tích Lam Kinh
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17057 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Đồng thôn 1
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Hoàng Đồng 4
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường đồi 29
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17060 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 2/Tân Thành 4
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |