Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 17001 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến ĐH-HH.33
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17002 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Các đường từ đường tỉnh 510B đến hết tuyến thuộc các thôn Giang Sơn, Linh Trường, Liên Minh, Hải Sơn, Thành Xuân
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17003 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường Ngọc Thanh đến nhà ông Huệ Thiết
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17004 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ ĐH-HH.22 (ngã tư Liên Hà) qua UBND xã đến đường công vụ Đê
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17005 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường từ ngã ba giao cắt đường QL23 qua sân gôn Vân Trì qua thôn Thọ Đa, thôn Bắc, xã Thiên Lộc đến ngã ba giao cắt đường từ khu di tích Viên Nội qua xã Thiên Lộc đến cổng làng thôn Bắc xã Thiên Lộc
|
3.000.000 | 2.235.000 | 1.843.000 | 1.729.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17007 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đường trục chính (Đường Hoa Lê)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17008 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Trục đường chính
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 17009 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với đường Đỗ Đại thuộc Tổ dân phố 1 | Ngõ chân đê vào thửa 14, ngõ chân đê vào thửa 64 tờ bản đồ số 280 - Ngõ chân đê vào thửa 13 đến thửa 65 tờ bản đồ số 271
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 17010 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Ngõ vào hộ ông Quý (thửa 39, 40, tờ bản đồ số 169), Tổ dân phố số 6
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17011 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ lô A18 đến lô A24
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 17012 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đất tái định cư trong khu đô thị phường Ba Hàng (cũ) | Đường quy hoạch rộng 16,5m
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 17013 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.18b qua đền Cao Tư đến giáp Sông Gòng
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17014 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ ngã tư xóm Bến qua cầu xóm bến đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đạo cũ)
|
3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 17015 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đường Quốc lộ 3C | Đoạn 3 Ngã ba đường rẽ lên Trường THCS Bằng Lũng → Cống tiêu Cây xăng thôn 9 |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17016 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Đất ở trung tâm xã | Ngã ba Bưu điện (đất ở dọc trục đường 27m) → Hết tường rào chợ trung tâm (nhà ông Đỗ Đình Ba) |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17017 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Rã |
Dự án vùng nguy cơ sạt lở cao thị trấn Chợ Rã (Thôn 4) | Đường nội bộ khu HTKT trung tâm xã Chợ Rã (đất TĐC ô 9, ô 10)
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17018 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Rã |
Dự án vùng nguy cơ sạt lở cao thị trấn Chợ Rã (Thôn 4) | Đường nội bộ khu tái định cư Thôn 2, thị trấn Chợ Rã cũ
|
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17019 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phủ Thông |
Quốc lộ 3 | Đoạn 2 Ngã ba Tân Tú đường rẽ vào UBND xã Tú Trĩ cũ → Hết cống Nà Hái (giáp đường vào Trung tâm y tế Bạch Thông |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 17020 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phủ Thông |
Quốc lộ 3 | Đoạn 4 Giáp đất khu dân cư Khuổi Nim → Hết cầu Nà Món |
3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |