Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
8401 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Từ hộ ông Hưng (giáp cầu) đến đường vào cà phê Phố Xưa

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8402 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

MBQH khu vực Đồng Hàn (Tổ dân thôn Tân Dân)

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8403 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng 10,5m còn lại

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8404 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đoạn giáp xã Thọ Phú đến đường Hoàng Văn Ngữ

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8405 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hà Trung

Từ ngã ba đường vào Trường Hoàng Lê Kha đến giáp xã Lĩnh Toại

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8406 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Quang Trung

Đường Trần Hưng Đạo (Ngã 3 Bác sĩ Tỷ) - Đường Trưng Nữ Vương (Cầu Thái Hòa)

7.500.000 5.250.000 3.000.000 750.000 - Đất ở
8407 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An)

Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét)

7.500.000 5.250.000 3.000.000 750.000 - Đất ở
8408 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Thái Phiên (N14) - Phường An Sơn

Đoạn từ Hùng Vương → đến Phan Châu Trinh

7.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8409 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Lý Thường Kiệt

Đoạn từ đường Hà Huy Tập → đến đường Trần Hưng Đạo

7.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8410 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Dục - Khu dân cư số 1 - Phường An Mỹ

Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Thị Minh Khai

7.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8411 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Gia Thiều - Phường Tân Thạnh

Từ Tôn Thất Tùng → đến Nguyễn Văn Trỗi

7.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8412 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Lê Thị Xuyến

Đoạn từ đường Nguyễn Du → đến đường Bàn Thạch

7.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8413 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Huỳnh Công Giản (Đường mới)

Đường Hoàng Lê Kha - Đường Nguyễn Trãi (Đường Lê Văn Tám cũ)

7.500.000 5.249.000 3.000.000 749.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8414 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Ngô Gia Tự

Đường Trương Quyền - Đường Yết Kiêu

7.500.000 5.249.000 3.000.000 749.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8415 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Nguyễn Đình Chiểu

Đường Yết Kiêu (Công viên) - Đường Võ Văn Truyện (Phòng Giáo dục TP cũ)

7.500.000 5.249.000 3.000.000 749.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8416 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lê Thánh Tông: | Ngõ 129 Lê Thánh Tông

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8417 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Lê Thánh Tông: | Ngõ 119 Lê Thánh Tông

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8418 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | MB Hồ Trắng

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8419 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | MBQH 17

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8420 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 95 Đội Cung: | Ngõ sâu < 100m, rộng >3,0m

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8421 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 69 Đội Cung: | Ngõ sâu < 100m, rộng >3,0m

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8422 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Dụ Tượng | Ngõ 32 Đội Cung (ngõ sâu < 50m)

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8423 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 39A Lý Nhân Tông: Sâu <100 m

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8424 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 109 Ngô Từ: | Ngõ 47 Mai An Tiêm

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8425 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Mật Sơn: | Ngõ 47 Hoàng Văn Thụ: Từ SN 01/47 đến hết ngõ

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8426 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 19 Nam Sơn

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8427 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 20,27 Nguyễn Mộng Tuân

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8428 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 196 Trần Hưng Đạo

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8429 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 393 (từ đường Trần Hưng Đạo)

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8430 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ Đồng Minh (từ đường Trần Hưng Đạo)

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8431 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 14 Trần Hưng Đạo cũ: Nối từ Ngõ Chùa Mật Đa qua ngõ Đúc Tiền đến đường gom

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8432 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Từ Trần Hưng Đạo đến Chùa Mật Đa, Từ chùa Mật Đa đến hết trường TH Nam Ngạn

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8433 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoa Lộc

Đường trục chính

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8434 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoa Lộc

Đường Phạm Bành từ cửa hàng xăng dầu quân đội đến ngã tư IVORY

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8435 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Lộc

Đường trục chính MBQH

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8436 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vạn Lộc

Đoạn đường từ ngã tư thôn Tháng Tây đến đến Trường THCS

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8437 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vạn Lộc

Từ ông Nguyễn Văn Bảo đi Nhà văn hóa thôn Minh Thọ (xã Minh Lộc cũ)

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8438 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vạn Lộc

Từ hộ ông Tâm Trúc dọc đê biển về Ngư Lộc cũ (xã Minh Lộc cũ)

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8439 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vạn Lộc

Từ hết hộ ông Thạc đến ngã tư cây xăng Minh Thịnh

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8440 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vạn Lộc

Từ giáp địa phận xã Hải Lộc cũ (xã Minh Lộc cũ) đến hết nhà thờ Đa Phạn

7.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8441 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường Lê Thành | Ngõ 156 từ ông Chính đến tường rào xưởng bao bì

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8442 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường Lê Thành | Ngõ 116 Đình Hương

7.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8443 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nhơn Hòa 4

7.500.000 3.570.000 3.150.000 2.570.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8444 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nhơn Hòa 18

7.490.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8445 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

Ngõ 18 | Ngõ 664

Ngõ rẽ từ đường Dương Tự Minh → Vào đến nhà công vụ Z127

7.490.000 4.494.000 2.696.000 1.618.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8446 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

Ngõ 18 | Ngõ 664

Ngõ rẽ từ đường Dương Tự Minh → Vào đến nhà công vụ Z127

7.490.000 4.494.000 2.696.000 1.618.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8447 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến

Giáp đường sắt (Hòa Tiến) → Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1

7.490.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8448 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Nguyệt Viên

MBQH số 10004 (KDC, TĐC số 01): | Đường nội bộ lòng đường 10,5m

7.475.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8449 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Hẻm 6 Đường Nguyễn Chí Thanh

Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến

7.475.000 5.232.000 2.990.000 747.000 - Đất ở
8450 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành

Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh

7.464.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8451 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 70

LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8452 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 93

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8453 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 92

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8454 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 91

HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8455 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 80

NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8456 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐOÀN NGUYỄN TUẤN

LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → CẦU TÂN QUÝ

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8457 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 31

NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8458 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 30

NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8459 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 26

ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8460 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 25

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8461 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 24

NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8462 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 23

NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8463 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 38

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8464 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 46

ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8465 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 72

LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8466 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 71

LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8467 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 79

NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8468 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 75

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8469 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 74

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8470 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 73

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8471 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ)

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8472 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Thới Hiệp

ĐƯỜNG D1 (KHU DỰ ÁN NHÀ Ở CHO NGƯỜI CÓ THU NHẬP THẤP)

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8473 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 37

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8474 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 36

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8475 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 35

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8476 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 34

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8477 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 33

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8478 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 32

NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8479 Tỉnh Tây Ninh
Xã Phước Lý

Khu đô thị Năm Sao xã Phước Lý

7.400.000 5.180.000 2.960.000 740.000 - Đất ở
8480 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

NGUYỄN HỮU CẦU

NGUYỄN ẢNH THỦ → TÔ KÝ

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8481 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

ĐẶNG CÔNG BỈNH

LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → NGUYỄN VĂN BỨA

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8482 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

ĐẶNG CÔNG BỈNH

NGUYỄN VĂN BỨA → GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH (CŨ)

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8483 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ĐỖ VĂN DẬY

CẦU XÁNG → NGÃ 3 LÁNG CHÀ (GIÁP XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG - TP.HCM

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8484 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Thái Mỹ

PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22)

TRỤ SỞ UBND XÃ PHƯỚC THẠNH → QUA NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG TÂY NINH)

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8485 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

THÁI HÒA 62

TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 801, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 47, TỜ BẢN ĐỒ 11)

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất ở
8486 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Đặng Văn Kiều

7.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8487 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Gò Lăng 3

7.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8488 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Gò Lăng 6

7.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8489 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Gò Lăng 5

7.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8490 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 140; 114 và 57 | Đoạn 1

Đường Bến Oánh → 100m

7.400.000 4.440.000 2.664.000 1.598.000 - Đất ở
8491 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

TRẦN THỊ XANH (ĐƯỜNG ĐI KHU CHUNG CƯ ĐÔNG AN)

ĐT.743A (ĐẤT ÔNG NGÔ HIỂU) → KHU DÂN CƯ ĐÔNG AN

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8492 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

ĐƯỜNG GIÁP KHU DÂN CƯ ĐÔNG AN

ĐÔNG AN (VĂN PHÒNG KHU PHỐ ĐÔNG AN) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN (CẦU VƯỢT)

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8493 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bắc Tân Uyên

ĐH.436

ĐH.411 (NGÃ 3 CÂY TRẮC) → ĐH.415 (UBND XÃ ĐẤT CUỐC)

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất ở
8494 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Ngõ rẽ cạnh số nhà 66

Phố Văn cao → Gặp ngách số 2, phố Văn Cao

7.400.000 4.440.000 2.664.000 1.598.000 - Đất ở
8495 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ cạnh số nhà 16 Đoạn 1: Đường bê tông rộng ≥ 2,5m

Đường Bến Oánh → 100m

7.400.000 4.440.000 2.664.000 1.598.000 - Đất ở
8496 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Các ngách số 02; 03

Ngõ số 54 → 50m

7.400.000 4.440.000 2.664.000 1.598.000 - Đất ở
8497 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Ngách số 14

Ngõ số 158 → 100m

7.400.000 4.440.000 2.664.000 1.598.000 - Đất ở
8498 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG KHU PHỐ BÌNH THUNG 2 (NHÁNH 14)

CHÂU THỚI → BÌNH THUNG

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8499 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG VÀO CÔNG TY OCI

ĐT.743A → CUỐI TUYẾN (CÔNG TY TÂN ĐÔ THÀNH, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 294, TỜ BẢN ĐỒ 4)

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8500 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ)

7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000 - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: