Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16941 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 97 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà bà Thái Thị Lê → đến trường Trần Quốc Toản |
3.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16942 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K 384 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 100m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 74, tờ bản đồ số 15 của ông Bùi Em (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 15 của ông Phạm Xí |
3.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16943 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K526 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 182m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 185, tờ bản đồ số 16 của ông Nguyễn Doãn Nghĩa (giáp đường Nguyền Tri Phương) → đến hết thửa đất số 08, tờ bản đồ số 24 của ông Trần Thành (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông) |
3.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16944 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt K502 đường Nguyễn Tri Phương, có chiều dài khoảng 110m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 177, tờ bản đồ số 16 của bà Phạm Thị Thúy (giáp đường Nguyễn Tri Phương) → đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 16 của bà Lê Thị Tùng (giáp khu dân cư Thanh Nam Đông) |
3.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16945 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Châu Văn Bảy (Đường Đình An Trị ) Châu Thị Kim - Sông Bảo Định |
3.052.000 | 2.136.000 | 1.220.000 | 305.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16946 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ ngã ba nhà ông Thìn Hường (thôn Đại Trường) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)
|
3.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16947 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
MBQH 81 - Đường trục chính
|
3.043.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16948 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Trần Văn Do đoạn qua Nhà văn hóa thôn Thanh Trung) (thửa 15 đến thửa 30 tờ bản đồ 24 và đến thửa 569 tờ bản đồ 21)
|
3.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16949 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà Hoàng Văn Thích (thôn Thanh Trung) (thửa 117 đến thửa 151 tờ bản đồ 24)
|
3.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16950 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Từ Nhà thờ Họ Lê Bá đến nhà ông Hoàng Văn Hải (thôn Hòa Bình) (thửa 27 tờ bản đồ 21 đến thửa 488 tờ bản đồ 17 và đến thửa 384 tờ bản đồ 17 và đến thửa 279 tờ bản đồ 17)
|
3.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16951 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Thuận |
Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng Đường Chiu Liu |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16952 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Chùa Bà Đường Lãnh Binh Thái - thửa 32 tờ 04 |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16953 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đường Cầu Tràm Đường Lãnh Binh Thái - hẻm |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16954 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Bám Tỉnh lộ 517
|
3.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16955 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16956 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Đường Vĩnh Mỹ - Phước Long Bắt đầu từ ranh Cầu Phước Long; Dưới lộ → Đến Cầu Sắt; Dưới lộ |
3.030.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16957 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Các hẻm đường Võ Tánh
|
3.030.000 | 2.121.000 | 1.212.000 | 303.000 | - | Đất ở |
| 16958 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
3.022.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16959 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trưng Nữ Vương - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ giáp đất ông Hùng (Bắc đường), ông Ba (Ngẫu) nam đường → đến hết cống kênh Hồ Giang |
3.024.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16960 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
3.024.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |