Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16921 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường bến kênh (2 đường cặp kênh)
|
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 | - | Đất ở |
| 16922 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường Trần Văn Hý
|
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 | - | Đất ở |
| 16923 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường Nguyễn Văn Phước
|
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 | - | Đất ở |
| 16924 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
ĐT 830C Ranh xã Lương Hòa- ranh Thành phố Hồ Chí Minh |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 | - | Đất ở |
| 16925 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Đường Trần Thế Sinh QL 1A - ĐT 830C |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 | - | Đất ở |
| 16926 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Đường tỉnh 830C Từ ranh xã Bến Lức- Ranh TP.HCM |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 | - | Đất ở |
| 16927 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Đường vào chợ Tân Bửu (cũ) Ngã 5 Tân Bửu - Ngã ba chợ |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 | - | Đất ở |
| 16928 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
ĐT 830C (HL 8) Từ đường Nguyễn Văn Tiếp - ranh Lương Hòa |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 | - | Đất ở |
| 16929 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Quốc Lộ 22B Mương thoát nước (Ô tô An sương)(Ranh P. Long Thành Trung- Long Thành Nam cũ) - Ranh Phường Hoà Thành - Phường Long HoaThành |
3.072.000 | 2.150.000 | 1.228.000 | 307.000 | - | Đất ở |
| 16930 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Quốc Lộ 22B Ranh Phường Thanh Điền - Phường Hòa Thành - Ranh Phường Hoà Thành -Phường Long Hoa |
3.072.000 | 2.150.000 | 1.228.000 | 307.000 | - | Đất ở |
| 16931 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thanh - Phường Vĩnh Điện
|
3.078.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16932 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẻm K486/H2 nối từ kiệt số K 486 có chiều dài khoảng 220m - Phường Cẩm Nam Đoạn từ thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16 của ông Lê Viết Ngữ → đến hết thửa đất số 220, tờ bản đồ số 15 của bà Phạm Thị Cúc |
3.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16933 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp- Thị trấn Tân Bình Từ cầu Ồ Ồ → đến tiếp giáp đường Hùng Vương |
3.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16934 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường khu vực Thuận Thiên Ngã ba giao đường 405 (nhà ông Lấn) → Ngã ba giao đường gom cao tốc |
3.060.000 | 1.840.000 | 1.530.000 | 1.220.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16935 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường khu vực Thuận Thiên Ngã ba giao đường 405 (nhà ông Lực) → Ngã ba giao đường 406 |
3.060.000 | 1.840.000 | 1.530.000 | 1.220.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16936 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các hộ dân cư trong khu vực chợ Quán Lào
|
3.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16937 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Quốc Lộ 45 đến Trường THPT Yên Định I
|
3.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16938 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Hựu |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) Ngã ba UBND xã Long Hựu Đông - Đồn Rạch Cát |
3.060.000 | 2.142.000 | 1.224.000 | 306.000 | - | Đất ở |
| 16939 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 475 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà ông Phạm Thích → đến Âu Thuyền |
3.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16940 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt 395 Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam từ nhà bà No → đến nhà ông Nguyễn Khoa |
3.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |