Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16901 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Thanh niên (từ Quốc lộ 1B cũ đi gặp Quốc lộ 17) | Ngõ số 23 Đường QL1B → Ngã tư Tân Thành |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16902 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 5 Nhà văn hóa xóm Chợ Chu + 50m (gốc Đa Chợ Chu) → Cầu Gốc Sung (hướng đi Phượng Tiến) |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16903 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Rẽ đi Bến Tượng | Nhà văn hóa Tổ dân phố Đông → Bến Tượng |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16904 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Rẽ vào Tổ dân phố Văn Thánh | Rẽ theo hàng rào Công ty TNHH Thái Dương vào khu dân cư Ao Voi Đường QL1B → Vào 150m |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16905 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Ngõ số 10 Đường QL1B → Gặp Quốc lộ 17 (đường 379 cũ), vào 100m |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16906 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục đường từ Quốc lộ 1B cũ đến khu dân cư tập thể Lâm Sản | Ngõ số 15: Đường QL1B → Giáp đất sân bay Đồng Bẩm (lối rẽ đối diện Lò vôi) |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16907 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 4 Nhà văn hóa xóm Chợ Chu + 50m (gốc Đa Chợ Chu) → Cuối chợ Chợ Chu (hai nhánh đường từ Gốc Đa hến cuối đất chợ Chu) |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16908 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 2 Đường lên Nhà tù Chợ Chu → Cầu Gốc Găng |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16909 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 2 Cổng bệnh viện đa khoa Định Hóa hướng đường bê tông xóm Trung Việt → + 50m |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16910 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 1 Cách ngã ba Nà Lài 50m → Km 0 + 220 |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16911 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Chợ cũ Hương An - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn tiếp giáp Đường Phan Châu Trinh (Quốc lộ 1A) từ đất nhà bà Quý → đến hết đất nhà ông Lịnh và từ đất nhà ông Chẽ đến hết đất nhà ông Đổng |
3.080.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16912 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai và các đường trong khu dân cư quy hoạch tái định cư xóm Nước Hai, Rẽ khu dân cư xóm Nước Hai → Vào 100m |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16913 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Các ngõ hai bên đường Từ cầu vượt Sơn Tiến chiều rộng < 3,5m Đường Z115 → Gặp đường Tố Hữu |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16914 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục Phụ | Ngõ số 101 Đường Tân Thịnh → Vào 200m |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16915 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Các khu dân cư trên địa bàn | Khu dân cư xóm Đồng Hút xã Tức Tranh, đường rộng 15m
|
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16916 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Đu - Khe Mát | Đoạn 2 (+) 200m → Đầu cầu Làng Cọ |
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16917 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
CÁC KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ | Khu tái định cư xã Nam Tiến (cũ) (đường rộng 7,5m)
|
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16918 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu tái định cư xóm Hạ | Đường quy hoạch 30,0m
|
3.080.000 | 1.848.000 | 1.109.000 | 665.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16919 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Thăng - Xã Tam Thăng Đường có mặt cắt rộng 13,5m |
3.080.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16920 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư vượt lũ Hựu Thạnh- xã Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 | - | Đất ở |