Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16721 | Tỉnh Thái Nguyên xã An Khánh |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 2 Đường Tàu (giáp Cầu Tây) → Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16722 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị Thống Nhất, phường Phố Cò (cũ) | Đường quy hoạch rộng 25,5m
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16723 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH | Đoạn 2 Km0 + 100 → Km0 + 300 |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16724 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 9 Km26 + 400 → Km26 + 600 |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16725 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 8 Trung tâm ngã ba Bình Yên → Km26 + 400m (cách ngã ba Bình Yên 100m hướng đi Trung Hội) |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16726 | Tỉnh Thái Nguyên xã An Khánh |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 2 Đường Tàu (giáp Cầu Tây) → Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16727 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Đoạn 2 | Từ trạm điện Na Hồng (đường rẽ vào xóm Làng Lớn) qua ngã 4 xóm trung tâm + 300m
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16728 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Trục phụ đường Tỉnh lộ 261 | Tuyến 3 Tỉnh lộ 261 vào 350m → Trường Mầm non - tiểu học Bình Thuận |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16729 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Trục phụ đường Tỉnh lộ 261 | Tuyến 2 Tỉnh lộ 261 đi vào 500m → Xóm Trại xã Đại Từ |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16730 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu nhà ở Bách Quang, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 20,0m
|
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16731 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Tổ dân phố Đào Xá: Các tuyến đường còn lại trong tổ dân phố có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m Đầu đường → Cuối đường |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16732 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG TỈNH LỘ 264B BÌNH YÊN - PHÚ ĐÌNH | Đoạn 2 Km0 + 100 → Km0 + 300 |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16733 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 9 Km26 + 400 → Km26 + 600 |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16734 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 8 Trung tâm ngã ba Bình Yên → Km26 + 400m (cách ngã ba Bình Yên 100m hướng đi Trung Hội) |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16735 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Khu tái định cư phục vụ GPMB đường sắt (thuộc khu vực Đại Hợp) Đường nội bộ |
3.150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16736 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường 404 Ngã tư vào thôn 5 → Cách Ngã tư cầu Cao 200 m |
3.150.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16737 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường trục xã khu vực Tân Phong, Đoàn Xá Đầu đường → Cuối đường |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16738 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường 402 Cầu Tân Phong → Cống Trạm Xá Kiến Hưng 1 |
3.150.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16739 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 7m trở lên |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16740 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường trục xã (địa phận Kiến Quốc) Đường nhựa có mặt cắt từ 7m đến 9m |
3.150.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |