Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8201 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 12
|
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8202 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8203 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8204 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8205 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.33 An Dương Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8206 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8207 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8208 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8209 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8210 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8211 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8212 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đất ông Ruộng |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8213 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết KTT Thương binh nặng |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8214 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8215 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết đất bà Hợi |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8216 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến K.282 Hùng Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8217 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn |
7.680.000 | 5.376.000 | 3.072.000 | 768.000 | - | Đất ở |
| 8218 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 616: Tam Kỳ - Tam Thanh - Xã Tam Thanh Đoạn từ nhà ông Huỳnh Minh → đến đường kè biển |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8219 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8220 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8221 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8222 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8223 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ) An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) |
7.680.000 | 5.376.000 | 3.072.000 | 768.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8224 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m |
7.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8225 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường có mặt cắt 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0m (đoạn sau Bến ô tô) Chi Lăng → Đường Hồng Quang |
7.650.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8226 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn<24m Đầu đường → Cuối đường |
7.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8227 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lê Chân Trương Mỹ → Bình Minh |
7.650.000 | 3.750.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8228 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 Bệnh viện đa khoa Vĩnh Bảo → Cầu Nhân Hòa 1 |
7.650.000 | 4.590.000 | 3.825.000 | 3.060.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8229 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 Ngõ 42 (giáp nhà ông Phẩm) → Ngân hàng NN và PTNT |
7.650.000 | 4.590.000 | 3.825.000 | 3.060.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8230 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường Đông Hải Nút giao Quốc lộ 10 → Cổng chợ cũ |
7.650.000 | 4.590.000 | 3.825.000 | 3.060.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8231 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Quốc lộ 37 (cũ) Ngã ba (chợ Hà Phương) → Hết Bưu điện Hà Phương (đường vào thôn Nhân Lễ) |
7.650.000 | 4.590.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8232 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường trong bến xe khách Đường Hồng Quang → Đường Chi Lăng |
7.650.000 | 3.450.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8233 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ phố Mai Hắc Đế đến đường Bình Lao 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0m Đầu đường → Cuối đường |
7.650.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8234 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Hải Thượng Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường |
7.650.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8235 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Quốc lộ 10 Cầu Quý Cao → Giáp địa phận thôn 1 Đồng Quan |
7.650.000 | 4.590.000 | 2.025.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8236 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Đoạn 2 Qua 150m → Hết đất Trường Mầm non Quang Trung |
7.630.000 | 4.578.000 | 2.747.000 | 1.648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8237 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 603 | Đoạn 1 Đường Lương Ngọc Quyến → Ngã ba đầu tiên |
7.630.000 | 4.578.000 | 2.747.000 | 1.648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8238 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Giáp
|
7.630.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8239 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Bành
|
7.630.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8240 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
7.630.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8241 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ khu dân cư số 3, số 4, phường Tân Thịnh cũ | Các đường quy hoạch trong khu dân cư có đường rộng ≥ 5m
|
7.630.000 | 4.578.000 | 2.747.000 | 1.648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8242 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 1
|
7.610.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8243 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 3
|
7.610.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8244 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 2
|
7.610.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8245 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 1
|
7.610.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8246 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 1 Chu Văn An: Từ đường Chu Văn An đến Nguyễn Trường Tộ
|
7.608.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 8247 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Đoạn từ giáp nhà ông Quyết đến ngã ba đường thị trấn cũ đi biển
|
7.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8248 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cù Chính Lan: Từ đường Quán Giò đến Cao Bá Quát
|
7.608.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 8249 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 10 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH VĨNH BÌNH |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8250 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHƯỜNG AN THẠNH (PHƯỜNG AN THẠNH VÀ THUẬN GIAO) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8251 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 21 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 17 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8252 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 20 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8253 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 19 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8254 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 18 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8255 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 17 LÁI THIÊU 14 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8256 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 16 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8257 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 33 (ĐƯỜNG LÔ 16) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8258 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 32 (ĐƯỜNG LÔ 15) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8259 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 31 (ĐƯỜNG LÔ 14B) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8260 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 30 (ĐƯỜNG LÔ 14A) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8261 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 29 (ĐƯỜNG LÔ 13) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8262 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 28 (ĐƯỜNG LÔ 12) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8263 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 27 (ĐƯỜNG LÔ 11) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8264 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 26 (BÌNH HÒA 21) ĐT.743C → KCN ĐỒNG AN |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8265 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 25 (BÌNH HÒA 20) ĐT.743B → NHÀ ÔNG BẢY (THỬA ĐẤT SỐ 1109, TỜ BẢN ĐỒ 113) |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8266 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 24 (BÌNH HÒA 22) ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8267 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 17 (CŨ ĐƯỜNG VÀO ĐÌNH VĨNH PHÚ) LÊ THỊ TRUNG → TỪ VĂN PHƯỚC |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8268 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
CAO THẮNG CHU VĂN AN → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8269 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.746 RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH (CẦU HỐ ĐẠI) |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8270 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
LÝ TỰ TRỌNG (ĐH.403) ĐT.746 (NGÃ 3 BỌT SÁI) → RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO (HƯỚNG NGÃ TƯ BÌNH CHUẨN) |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8271 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 10. 16. 17 |
7.600.000 | 5.320.000 | 3.040.000 | 760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8272 | Tỉnh Cà Mau phường Vĩnh Trạch |
Đường Đồng Khởi Toàn tuyến |
7.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8273 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 29 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất ở |
| 8274 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu nhà ở cán bộ, Công nhân viên khối Đảng T26 (Khu C - Khu dân cư phía Nam cầu Cẩm Lệ) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 7,5m |
7.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8275 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét |
7.584.000 | 5.308.000 | 3.033.000 | 758.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8276 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 4 |
7.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8277 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Đường 391 (xã Hưng Đạo cũ) Đầu đường Nguyễn Văn Bé → Xã Tân Kỳ |
7.560.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8278 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu dân cư thôn Đồng Kênh Các lô giáp đường gom đường 391 |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8279 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Đường 391 Km19+500 → Km23+500 |
7.560.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8280 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường 391 Giáp Cầu Yên → Giáp xã Chí Minh |
7.560.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8281 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu dân cư trung tâm Văn Tố Các lô giáp đường gom đường 391 |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8282 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) |
7.560.000 | 5.292.000 | 3.024.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 8283 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đàm Lộc Trường Chinh → Bình Lộc |
7.560.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8284 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5m Đầu đường → Cuối đường |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8285 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5m Đầu đường → Cuối đường |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8286 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
TỈNH LỘ 44A VÒNG XOAY VŨNG VẰN → BÙI CÔNG MINH |
7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.419.000 | - | Đất ở |
| 8287 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
QUỐC LỘ 55 VÒNG XOAY VŨNG VẰN → TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ LONG ĐIỀN |
7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.419.000 | - | Đất ở |
| 8288 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hẻm Hoài Thu (H234) rộng >=4m Đường Nguyễn Trãi → Đường Đinh Tiên Hoàng dự kiến |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8289 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyên Giáp |
Đường 391 Xã Lạc Phượng → Phố Quý Cao |
7.560.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8290 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Thống Nhất → Cống Cầu Vồng |
7.560.000 | 3.150.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8291 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Văn Lang/Quốc lộ 38 Cầu Sặt → Ngã 5 mới |
7.560.000 | 3.150.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8292 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Tiểu La → đường Lý Tự Trọng |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8293 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Văn Trỗi → Kênh N20 |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8294 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư số 10, phường Gia Sàng (phường đề xuất bổ sung) | Đường rộng 17,5m Toàn tuyến |
7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | 1.633.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8295 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư số 12, phường Gia Sàng | Đường rộng 14,5m Toàn tuyến |
7.560.000 | 4.536.000 | 2.722.000 | 1.633.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8296 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC4: 15; TDC4: 16. TDC5: 15; TDC5: 16. TDC7: 27; TDC7: 28. TDC8: 27; TDC8: 28. TDC9:11; TDC9:15; TDC9:16. TDC10:05; TDC10:06; TDC10:11; TDC10:15; TDC10:16. TDC11: 26; TDC14:37; TDC15: 05; TDC15: 06; TDC15: 10; TDC15: 11; TDC15: 15; TDC15: 16 TDC16: 11; TDC16: 15; TDC16: 16 TDC10: 10.
|
7.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8297 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số: 341, 345, 382, tờ bản đồ số 13
|
7.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8298 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Phong Cầu Tuý Loan → Giáp Hòa Khương |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8299 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi → Giáp Quảng Nam |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 8300 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tống Phước Phổ - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 16,5m |
7.560.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |