Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
8201 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Xuân Thiều 12

7.700.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8202 Thành phố Đà Nẵng
Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải

Đường 5,5m

7.680.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8203 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8204 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8205 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.33 An Dương Vương

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8206 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8207 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8208 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8209 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8210 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8211 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8212 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đất ông Ruộng

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8213 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết KTT Thương binh nặng

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8214 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8215 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết đất bà Hợi

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8216 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến K.282 Hùng Vương

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8217 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gò Dầu

Đường Xuyên Á

Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn

7.680.000 5.376.000 3.072.000 768.000 - Đất ở
8218 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Tỉnh lộ 616: Tam Kỳ - Tam Thanh - Xã Tam Thanh

Đoạn từ nhà ông Huỳnh Minh → đến đường kè biển

7.680.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8219 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8220 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8221 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8222 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà

Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông

7.680.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8223 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long Hoa

Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)

An Dương Vương - Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ)

7.680.000 5.376.000 3.072.000 768.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8224 Thành phố Đà Nẵng
Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh

Đường 7,5m

7.670.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8225 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường có mặt cắt 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0m (đoạn sau Bến ô tô)

Chi Lăng → Đường Hồng Quang

7.650.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8226 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn<24m

Đầu đường → Cuối đường

7.650.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8227 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Lê Chân

Trương Mỹ → Bình Minh

7.650.000 3.750.000 2.000.000 1.600.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8228 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Bảo

Quốc lộ 37

Bệnh viện đa khoa Vĩnh Bảo → Cầu Nhân Hòa 1

7.650.000 4.590.000 3.825.000 3.060.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8229 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Bảo

Quốc lộ 37

Ngõ 42 (giáp nhà ông Phẩm) → Ngân hàng NN và PTNT

7.650.000 4.590.000 3.825.000 3.060.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8230 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Bảo

Đường Đông Hải

Nút giao Quốc lộ 10 → Cổng chợ cũ

7.650.000 4.590.000 3.825.000 3.060.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8231 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Hòa

Quốc lộ 37 (cũ)

Ngã ba (chợ Hà Phương) → Hết Bưu điện Hà Phương (đường vào thôn Nhân Lễ)

7.650.000 4.590.000 2.700.000 1.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8232 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường trong bến xe khách

Đường Hồng Quang → Đường Chi Lăng

7.650.000 3.450.000 1.750.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8233 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường từ phố Mai Hắc Đế đến đường Bình Lao 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0m

Đầu đường → Cuối đường

7.650.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8234 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Hải Thượng Lãn Ông

Đầu đường → Cuối đường

7.650.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8235 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Thuận

Quốc lộ 10

Cầu Quý Cao → Giáp địa phận thôn 1 Đồng Quan

7.650.000 4.590.000 2.025.000 1.575.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8236 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 26 Đoạn 2

Qua 150m → Hết đất Trường Mầm non Quang Trung

7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8237 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 603 | Đoạn 1

Đường Lương Ngọc Quyến → Ngã ba đầu tiên

7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8238 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Văn Giáp

7.630.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8239 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phạm Bành

7.630.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8240 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn

Đường 7,5m

7.630.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8241 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ khu dân cư số 3, số 4, phường Tân Thịnh cũ | Các đường quy hoạch trong khu dân cư có đường rộng ≥ 5m

7.630.000 4.578.000 2.747.000 1.648.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8242 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Trà Ban 1

7.610.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8243 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Trà Ban 3

7.610.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8244 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Trà Ban 2

7.610.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8245 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Ống Khế 1

7.610.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8246 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 1 Chu Văn An: Từ đường Chu Văn An đến Nguyễn Trường Tộ

7.608.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
8247 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Đoạn từ giáp nhà ông Quyết đến ngã ba đường thị trấn cũ đi biển

7.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8248 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Cù Chính Lan: Từ đường Quán Giò đến Cao Bá Quát

7.608.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
8249 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

VĨNH PHÚ 10

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH VĨNH BÌNH

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8250 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHƯỜNG AN THẠNH (PHƯỜNG AN THẠNH VÀ THUẬN GIAO)

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8251 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 21

LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 17

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8252 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 20

LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8253 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 19

LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8254 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 18

LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8255 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 17

LÁI THIÊU 14 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8256 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 16

LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8257 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 33 (ĐƯỜNG LÔ 16)

ĐT.743C → BÌNH HÒA 25

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8258 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 32 (ĐƯỜNG LÔ 15)

ĐT.743C → BÌNH HÒA 25

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8259 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 31 (ĐƯỜNG LÔ 14B)

ĐT.743C → BÌNH HÒA 25

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8260 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 30 (ĐƯỜNG LÔ 14A)

ĐT.743C → BÌNH HÒA 25

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8261 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 29 (ĐƯỜNG LÔ 13)

ĐT.743C → BÌNH HÒA 25

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8262 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 28 (ĐƯỜNG LÔ 12)

ĐT.743C → BÌNH HÒA 25

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8263 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 27 (ĐƯỜNG LÔ 11)

ĐT.743C → BÌNH HÒA 25

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8264 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 26 (BÌNH HÒA 21)

ĐT.743C → KCN ĐỒNG AN

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8265 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 25 (BÌNH HÒA 20)

ĐT.743B → NHÀ ÔNG BẢY (THỬA ĐẤT SỐ 1109, TỜ BẢN ĐỒ 113)

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8266 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

BÌNH HÒA 24 (BÌNH HÒA 22)

ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8267 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 17 (CŨ ĐƯỜNG VÀO ĐÌNH VĨNH PHÚ)

LÊ THỊ TRUNG → TỪ VĂN PHƯỚC

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8268 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

CAO THẮNG

CHU VĂN AN → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7)

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8269 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

ĐT.746

RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO → RANH PHƯỜNG TÂN KHÁNH (CẦU HỐ ĐẠI)

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8270 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

LÝ TỰ TRỌNG (ĐH.403)

ĐT.746 (NGÃ 3 BỌT SÁI) → RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO (HƯỚNG NGÃ TƯ BÌNH CHUẨN)

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8271 Tỉnh Tây Ninh
Xã Long Cang

Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng)

Đường số 10. 16. 17

7.600.000 5.320.000 3.040.000 760.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8272 Tỉnh Cà Mau
phường Vĩnh Trạch

Đường Đồng Khởi

Toàn tuyến

7.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8273 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hiệp

KHÁNH BÌNH 29

ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 33

7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000 - Đất ở
8274 Thành phố Đà Nẵng
Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

Khu nhà ở cán bộ, Công nhân viên khối Đảng T26 (Khu C - Khu dân cư phía Nam cầu Cẩm Lệ) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân

Đường 7,5m

7.600.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8275 Tỉnh Tây Ninh
Xã Tân Biên

Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B)

Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Chí Thanh - Cầu Cần Đăng - 50 mét

7.584.000 5.308.000 3.033.000 758.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8276 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà

Đường Bàu Tràm 4

7.580.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8277 Thành phố Hải Phòng
xã Đại Sơn

Đường 391 (xã Hưng Đạo cũ)

Đầu đường Nguyễn Văn Bé → Xã Tân Kỳ

7.560.000 3.780.000 1.890.000 1.080.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8278 Thành phố Hải Phòng
xã Chí Minh

Khu dân cư thôn Đồng Kênh

Các lô giáp đường gom đường 391

7.560.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8279 Thành phố Hải Phòng
xã Chí Minh

Đường 391

Km19+500 → Km23+500

7.560.000 3.600.000 1.800.000 900.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8280 Thành phố Hải Phòng
xã Tứ Kỳ

Đường 391

Giáp Cầu Yên → Giáp xã Chí Minh

7.560.000 3.780.000 1.890.000 1.620.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8281 Thành phố Hải Phòng
xã Chí Minh

Khu dân cư trung tâm Văn Tố

Các lô giáp đường gom đường 391

7.560.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8282 Tỉnh Tây Ninh
Xã Tân Châu

Đường Lê Duẩn

Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01)

7.560.000 5.292.000 3.024.000 756.000 - Đất ở
8283 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Đàm Lộc

Trường Chinh → Bình Lộc

7.560.000 3.600.000 1.800.000 1.440.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8284 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5m

Đầu đường → Cuối đường

7.560.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8285 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt Bn≥23,5m

Đầu đường → Cuối đường

7.560.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8286 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Long Điền

TỈNH LỘ 44A

VÒNG XOAY VŨNG VẰN → BÙI CÔNG MINH

7.560.000 3.780.000 3.024.000 2.419.000 - Đất ở
8287 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Long Điền

QUỐC LỘ 55

VÒNG XOAY VŨNG VẰN → TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ LONG ĐIỀN

7.560.000 3.780.000 3.024.000 2.419.000 - Đất ở
8288 Tỉnh Cà Mau
phường An Xuyên

Hẻm Hoài Thu (H234) rộng >=4m

Đường Nguyễn Trãi → Đường Đinh Tiên Hoàng dự kiến

7.560.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8289 Thành phố Hải Phòng
xã Nguyên Giáp

Đường 391

Xã Lạc Phượng → Phố Quý Cao

7.560.000 3.780.000 1.890.000 1.080.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8290 Thành phố Hải Phòng
xã Kẻ Sặt

Đường Trần Hưng Đạo

Đường Thống Nhất → Cống Cầu Vồng

7.560.000 3.150.000 1.500.000 1.200.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8291 Thành phố Hải Phòng
xã Kẻ Sặt

Đường Văn Lang/Quốc lộ 38

Cầu Sặt → Ngã 5 mới

7.560.000 3.150.000 1.500.000 1.200.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8292 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam

Từ đường Tiểu La → đường Lý Tự Trọng

7.560.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8293 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam

Từ đường Nguyễn Văn Trỗi → Kênh N20

7.560.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8294 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Khu dân cư số 10, phường Gia Sàng (phường đề xuất bổ sung) | Đường rộng 17,5m

Toàn tuyến

7.560.000 4.536.000 2.722.000 1.633.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8295 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Khu dân cư số 12, phường Gia Sàng | Đường rộng 14,5m

Toàn tuyến

7.560.000 4.536.000 2.722.000 1.633.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8296 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Yên

TDC4: 15; TDC4: 16. TDC5: 15; TDC5: 16. TDC7: 27; TDC7: 28. TDC8: 27; TDC8: 28. TDC9:11; TDC9:15; TDC9:16. TDC10:05; TDC10:06; TDC10:11; TDC10:15; TDC10:16. TDC11: 26; TDC14:37; TDC15: 05; TDC15: 06; TDC15: 10; TDC15: 11; TDC15: 15; TDC15: 16 TDC16: 11; TDC16: 15; TDC16: 16 TDC10: 10.

7.560.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8297 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Quảng Yên

Thửa đất số: 341, 345, 382, tờ bản đồ số 13

7.560.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8298 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Phong

Cầu Tuý Loan → Giáp Hòa Khương

7.560.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8299 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Trường Sơn

Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi → Giáp Quảng Nam

7.560.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
8300 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Tống Phước Phổ - Phường Hòa Thuận

Đoạn có mặt cắt đường rộng 16,5m

7.560.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: