Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16461 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngọc Nữ (Ngõ 284): Từ đường Quang Trung đến đường Lê Thần Tông
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16462 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Quang Trung đến số nhà 17 đường Phùng Khắc Khoan
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16463 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Huy Tự: Tiếp theo đến KTT trường ĐH Hồng Đức
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16464 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Phú Vinh: Từ Nguyễn Trãi đến 100m (phía Đông đường Nguyễn Trãi)
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16465 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phố Tây Ga từ đường Dốc Ga đến Công Ty Nam Phát
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16466 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Mặt bằng 889,2424: Tuyến còn lại
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16467 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Mặt bằng 1484: Đường nội bộ còn lại
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16468 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Mặt bằng 5226 đường nội bộ lòng đường rộng 7.5m
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16469 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ nhà văn hóa Vệ Yên đến nhà thờ họ Đỗ
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16470 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ ngã tư đường Vệ Yên đến Đường vành đai
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16471 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường bà Triệu từ giáp thôn Đại Hữu đến Công ty Thủy Lợi (Hậu Lộc cũ)
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16472 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ thửa 1438, tờ bản đồ số 66 xã Tây Đô; đến vị trí giáp bến xe khách Vĩnh Lộc
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16473 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Phía Tây ông Minh - Đường Thanh Niên
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16474 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Nhà ông Số - Nhà ông Bẵng Ngào
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16475 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn Từ khách sạn Mai Trang (Hồ Xuân Hương) Đến nhà Long Giới (đường Thanh Niên)
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16476 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ sau lô 1 đường Trần Phú đến dường khu dân cư phía Tây đường Lê Chân, Tổ dân phố số số 3
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16477 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Cao Thắng: từ đường Trần Phú phường Ba Đình đến phố Đặng Việt Châu, Tổ dân phố số 3.
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16478 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các đường khu dân cư Bắc Công ty Cổ phần cơ giới và xây lắp số 15 nối từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến Phố Lương Thế Vinh
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16479 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Phan Bội Châu
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16480 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường Trần Phú đến thửa số 168, tờ bản đồ số 166, Tổ dân phố số 6
|
3.261.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |