Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16421 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
ĐT.835 Ngã ba Mỹ Lộc (giáp ĐT 835B) kéo dài 100m về 2 phía |
3.296.000 | 2.307.000 | 1.318.000 | 329.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16422 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ số 77; 89 Đường Thống Nhất → Vào 100m |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16423 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
- Rẽ Nhà văn hóa Tổ dân phố 12 phường Tích Lương | - Ngõ số 744; ngõ số 1014; Ngõ số 980; Đường 3/2 → Vào 100m |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16424 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Rẽ từ Chợ Bờ Hồ đến Nhà văn hóa TDP Tân Lập 6, phường Tích Lương Toàn tuyến |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16425 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Mở rộng khu dân cư số 1 đường Việt Bắc, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Đường rộng 20,5m Toàn tuyến |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16426 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư số 2 đường Việt Bắc, phường Tân Lập (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường rộng 20,5m Toàn tuyến |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16427 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 5 Đường Thống Nhất → vào 80m |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16428 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 3: Đường rẽ cạnh nhà bà Lưu (Tâng) Đường 3/2 → Vào 100m |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16429 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 7: Đường rẽ phía Nam nhà ông Thắng (Thanh) Đường 3/2 → Vào 100m |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16430 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 9: Đường rẽ phía Nam nhà tầng 3B tổ dân phố 8 Đường 3/2 → Vào 100m |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16431 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 11: Đường rẽ phía Bắc nhà tầng 3B tổ dân phố 8 Đường 3/2 → Vào 100m |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16432 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ 16 Phố An Châu, đường rẽ Ao cá Bắc Hồ Phố An Châu → Khu dân cư Làng may |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16433 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ 66/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16434 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Các nhánh rẽ trên đoạn từ đường Bắc Nam đến đường sắt có đường bê tông rộng ≥ 2m, vào 100m Toàn tuyến |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16435 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Ngõ số 997 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16436 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Ngõ số 837 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16437 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Mở rộng khu dân cư số 1 đường Việt Bắc, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Đường rộng 20,5m Toàn tuyến |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16438 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Rẽ từ Chợ Bờ Hồ đến Nhà văn hóa TDP Tân Lập 6, phường Tích Lương Toàn tuyến |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16439 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ 66/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16440 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Ngõ rẽ vào Trường THCS Quyết Thắng Đường Z115 → Trường THCS Quyết Thắng |
3.290.000 | 1.974.000 | 1.184.000 | 711.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |