Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16381 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 17 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 969, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16382 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường quy hoạch 7,5m phía Đông Sân vận động tỉnh Quảng Nam - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn -Phường Hòa Hương từ Quốc lộ 40B → đến nhà bà Hồng) |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16383 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 94 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 441, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 214, TỜ BẢN ĐỒ 4 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16384 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 93 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 1411, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 140, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16385 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 92 THÁI HÒA 84 (THỬA ĐẤT SỐ 1688, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 1056, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16386 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 91 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 183 VÀ 181, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16387 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 90 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 718, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 1107, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16388 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 89 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 1433, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 614, TỜ BẢN ĐỒ 6 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 1032, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16389 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 88 THÁI HÒA 89 (THỬA ĐẤT SỐ 1051, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16390 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 87 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 1038, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THÁI HÒA 84 (THỬA ĐẤT SỐ 1543, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16391 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 86 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 194, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THÁI HÒA 85 (THỬA ĐẤT SỐ 594, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16392 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Phía Đông Cầu số 2 Vĩnh Mỹ - Phước Long Bắt đầu từ ngã tư lộ 2 chiều → Đến hết ranh đường Trần Hồng Dân (ấp Long Đức) |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16393 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
NE8 (ĐẤT THUỘC CCN, KCN) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐT.741 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16394 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 63 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 738, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 653, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16395 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 69 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 1107, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THÁI HÒA 75 (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16396 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 67 THÁI HÒA 80 (THỬA ĐẤT SỐ 1648, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16397 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 106 THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 589, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16398 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 105 THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 1206, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 5 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16399 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 104 THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 3) → THỬA ĐẤT SỐ 351 VÀ 342, TỜ BẢN ĐỒ 3 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16400 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 103 THÁI HÒA 100 (THỬA ĐẤT SỐ 955, TỜ BẢN ĐỒ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |