Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
8101 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Ban Ban 3

7.790.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8102 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Ban Ban 4

7.790.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8103 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Ban Ban 5

7.790.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8104 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Ban Ban 6

7.790.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8105 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Ban Ban 7

7.790.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8106 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Ban Ban 8

7.790.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8107 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trương Minh Hùng

7.790.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8108 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phạm Ngọc Mậu

Đoạn 5,5m

7.790.000 4.930.000 4.080.000 3.280.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8109 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phong Bắc 10

7.790.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8110 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Bế Văn Đàn

7.784.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8111 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Nguyễn Tri Phương

Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403

7.750.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8112 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu)

Đầu đường → Cuối đường

7.750.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8113 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Khái Đông 4

7.740.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8114 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Trà 6

7.740.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8115 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Trà 7

7.740.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8116 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đông Trà 5

7.740.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8117 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An

Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m)

7.740.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8118 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Giuộc

Khu thương mại. biệt thự và chung cư cao cấp Thái Sơn Long An

7.740.000 5.418.000 3.096.000 774.000 - Đất ở
8119 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Khái Đông 1

7.740.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8120 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Khái Đông 2

7.740.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8121 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Khái Đông 3

7.740.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8122 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

ĐT 834

QL 1A - Hết ranh phường Long An

7.720.000 5.404.000 3.088.000 772.000 - Đất ở
8123 Tỉnh Tây Ninh
Xã Đức Hòa

ĐT 823D

Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng)

7.720.000 5.404.000 3.088.000 772.000 - Đất ở
8124 Tỉnh Tây Ninh
Xã Đức Hòa

ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh)

Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh)

7.720.000 5.404.000 3.088.000 772.000 - Đất ở
8125 Tỉnh Tây Ninh
Xã Đức Lập

ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh)

Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM)

7.720.000 5.404.000 3.088.000 772.000 - Đất ở
8126 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Nguyễn Tuân

Nguyễn Văn Linh → KDC Thanh Bình

7.700.000 3.750.000 1.875.000 1.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8127 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Nguyễn Thiện

Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Phạm Văn Đồng

7.700.000 3.750.000 1.875.000 1.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8128 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Ngô Văn Sở

Nguyễn Văn Linh → Phạm Văn Đồng

7.700.000 3.750.000 1.875.000 1.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8129 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Trần Văn Giáp

Hoàng Quốc Việt → Thanh Bình

7.700.000 3.750.000 1.875.000 1.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8130 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Trần Nguyên Đán

Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh

7.700.000 3.750.000 1.875.000 1.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8131 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Xuân Thiều 4

7.710.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8132 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Xuân Thiều 3

7.710.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8133 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đông Thạnh

NHỊ BÌNH 19 + HẠI BỊCH 2

BÙI CÔNG TRỪNG → RẠCH ÚT HOÀNG

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8134 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đông Thạnh

ĐÔNG THẠNH 8

LÊ VĂN KHƯƠNG → ĐÔNG THẠNH 7

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8135 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phước Hòa

ĐT.741

NGÃ 3 VÀO CHỢ PHƯỚC HÒA → ĐH.513

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8136 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8137 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 16A (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 3

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8138 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 8

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8139 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8140 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 2D (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8141 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 2

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8142 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D25 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N31 → ĐƯỜNG N21

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8143 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG D27 (KDC PHONG PHÚ 4)

ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8144 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8145 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 14A (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 14

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8146 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 14E (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 14A

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8147 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 14D (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 14C → ĐƯỜNG SỐ 14

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8148 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 14C (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 14E → ĐƯỜNG SỐ 14

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8149 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

ĐƯỜNG SỐ 12E (KDC HỒNG QUANG)

ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8150 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Hưng

TRẦN VĂN DỤNG (ĐƯỜNG ÔNG NIỆM)

VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CẦU ÔNG NIỆM

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8151 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Nhựt

XÓM HỐ

DƯƠNG ĐÌNH CÚC → NGUYỄN CỬU PHÚ

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8152 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

ĐƯỜNG SỐ 20

HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5) → HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5)

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8153 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8154 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG KÊNH 10 (BỜ TRÁI)

VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8155 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG KÊNH 10 (BỜ PHẢI)

VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8156 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG KÊNH 1 (BỜ TRÁI)

VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8157 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG KÊNH 1 (BỜ PHẢI)

VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8158 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG KÊNH 06 ÁP (BỜ TRÁI)

ĐƯỜNG KÊNH LIÊN VÙNG → KÊNH 11

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8159 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG KÊNH 06 ÁP (BỜ PHẢI)

ĐƯỜNG KÊNH LIÊN VÙNG → KÊNH 11

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8160 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG DẪN CẦU KÊNH XÁNG NGANG

ĐƯỜNG TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐƯỜNG KẾT NỐI TỪ CẦU KÊNH XÁNG NGANG QUA RANH TÂY NINH

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8161 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

NGYỄN THỊ CHUYỀN (ĐƯỜNG 3B)

RẠCH CẦU SUỐI → RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8162 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG KÊNH 2 (BỜ TRÁI)

VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8163 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Lợi

ĐƯỜNG KÊNH 2 (BỜ PHẢI)

VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8164 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

TRƯƠNG THỊ NHƯ

TRỌN ĐƯỜNG

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8165 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

LÊ THỊ MY (XUÂN THỚI 5)

TRẦN VĂN MƯỜI → TÂN TIẾN 8

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8166 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Nhựt

ĐÊ RANH TÂY NINH

ĐƯỜNG SÁU OÁNH → TÂN LONG

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8167 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

TRƯƠNG THỊ NHƯ

NGUYỄN VĂN BỨA → NGUYỄN THỊ THỬ

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8168 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

NGUYỄN THỊ BẢY (XUÂN THỚI 3)

LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → TRẦN VĂN MƯỜI

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8169 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

NGUYỄN THỊ NUÔI

LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → LÊ LỢI

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8170 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

PHẠM THỊ MẶN (XUÂN THỚI 23)

TRẦN VĂN MƯỜI → XUÂN THỚI 15

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8171 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

TRẦN THỊ ĐỪNG (XUÂN THỚI 8)

TRẦN VĂN MƯỜI → VÕ THỊ HỒI

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8172 Tỉnh Thái Nguyên
phường Bách Quang

TRỤC CHÍNH | Đoạn 1

Giáp đất phường Bá Xuyên → Đường Thanh Niên

7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8173 Thành phố Hải Phòng
xã Tiên Lãng

Đường Phạm Ngọc Đa (đường 354 Thôn Phú Kê, thôn 8)

Ngã ba Bưu điện → Cầu Huyện đội

7.700.000 4.620.000 3.850.000 3.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8174 Thành phố Hải Phòng
xã Tiên Lãng

Đường Minh Đức (Đường 354 thôn Cựu Đôi, thôn Trung Lăng Tây, thôn Trung Lăng Đông)

Giáp Chợ Đôi → Hết ngõ Dốc

7.700.000 4.620.000 3.850.000 3.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8175 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Bảo

Quốc lộ 10

Cầu Tây → Trạm y tế Vĩnh Bảo

7.700.000 4.620.000 3.850.000 3.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8176 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Bảo

Đoạn đường

Quốc lộ 10 → Cầu Chợ

7.700.000 4.620.000 3.850.000 3.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8177 Thành phố Hải Phòng
xã Vĩnh Bảo

Đường 20-8

Bưu điện → Ngã ba quốc lộ 10

7.700.000 4.620.000 3.850.000 3.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8178 Thành phố Hải Phòng
phường Trần Liễu

Đường 389B

Cây xăng PV Oil → Nhà bà Trương Thị Biên

7.700.000 4.800.000 2.400.000 1.920.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8179 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Phan Ngọc Nhân

7.700.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8180 Thành phố Hải Phòng
xã Ninh Giang

Quốc lộ 37

giáp địa phận xã Vĩnh Lại (từ đường ĐH01) → Cầu Chanh

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.450.000 - Đất thương mại, dịch vụ
8181 Thành phố Hải Phòng
phường An Phong

Phố Quyết Tiến

Quốc lộ 17B → Ngã tư ngân hàng Shinhan Bank

7.700.000 5.390.000 4.620.000 3.850.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8182 Thành phố Hải Phòng
phường An Phong

Đường An Phong

Cầu Hỗ → Quốc lộ 17B

7.700.000 5.390.000 4.620.000 3.850.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8183 Thành phố Hải Phòng
xã An Lão

Đường 360

Cống Công ty thủy lợi → Giáp địa phận phường Phù Liễn

7.700.000 4.620.000 3.850.000 3.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8184 Thành phố Hải Phòng
xã An Lão

Đường Trần Tất Văn

Ngã ba Xăng dầu → Hết địa phận thị trấn An Lão (cũ)

7.700.000 4.620.000 3.850.000 3.080.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8185 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư - Tái định cư Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận

Đường quy hoạch 17,5m

7.700.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8186 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư - Tái định cư Tây Nam Thuận Trà - Phường Hòa Thuận

Đường quy hoạch 14,5m

7.700.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8187 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Bình

Quốc lộ 37 | Đoạn 6

Hết đất Trường Trung học Phổ thông Phú Bình → Cổng 5 cửa

7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8188 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Bình

Quốc lộ 37 | Đoạn 2

Ngã tư Quảng trường xã Phú Bình → Hết đất Trụ sở Công an huyện cũ

7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8189 Tỉnh Thái Nguyên
xã Điềm Thụy

Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 1

Giáp đất phường Phổ Yên → Cầu Kênh

7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8190 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Dương Thị Cẩm Vân

Tạ An Khương → Mậu Thân

7.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
8191 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đông Thạnh

ĐÔNG THẠNH 7

CẦU BẾN ĐÁ → RANH PHƯỜNG THỚI AN

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8192 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

BÀ ĐIỂM 11 (TRẦN THỊ CÁT)

THÁI THỊ GiỮ → GIÁP BẾN XE AN SƯƠNG

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8193 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

BÀ ĐIỂM 10 (HÀ THỊ THÁNG)

BÀ ĐIỂM 10 (HÀ THỊ THÁNG) → BÀ ĐIỂM 9

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8194 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

BÀ ĐIỂM 10 (HÀ THỊ THÁNG)

PHAN VĂN HỚN → THÁI THỊ GIỮ

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8195 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

TRUNG LÂN 4

TRUNG LÂN 3 → BÀ ĐIỂM 10

7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - Đất ở
8196 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Từ

Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Đại Phúc đi xã Quân Chu) | Đoạn 1

Cầu Suối Tấm → Cầu Cổ Trâu

7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
8197 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ phố Đầm Xanh | Các nhánh rẽ trên trục phụ (mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m)

Phố Đầm Xanh → 150m

7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - Đất ở
8198 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ phố Đầm Xanh | Đoạn 3

Nhà văn hóa tổ 3 → 100m

7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - Đất ở
8199 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phạm Công Trứ

7.700.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
8200 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Trần Phú (nối dài)

Đoạn từ ngã ba đường trục chính KCN Thuận Yên → đến giáp ranh huyện Phú Ninh (đường dự án)

7.700.000 - - - - Đất ở tại đô thị
Chia sẻ: