Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 8101 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 3
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8102 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 4
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8103 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 5
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8104 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 6
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8105 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 7
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8106 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 8
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8107 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trương Minh Hùng
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8108 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Ngọc Mậu Đoạn 5,5m |
7.790.000 | 4.930.000 | 4.080.000 | 3.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8109 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phong Bắc 10
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8110 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bế Văn Đàn
|
7.784.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8111 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403 |
7.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8112 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu) Đầu đường → Cuối đường |
7.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8113 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Đông 4
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8114 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 6
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8115 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 7
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 5
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8117 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
7.740.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8118 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu thương mại. biệt thự và chung cư cao cấp Thái Sơn Long An
|
7.740.000 | 5.418.000 | 3.096.000 | 774.000 | - | Đất ở |
| 8119 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Đông 1
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8120 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Đông 2
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8121 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khái Đông 3
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8122 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
ĐT 834 QL 1A - Hết ranh phường Long An |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 | - | Đất ở |
| 8123 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 | - | Đất ở |
| 8124 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 | - | Đất ở |
| 8125 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM) |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 | - | Đất ở |
| 8126 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Tuân Nguyễn Văn Linh → KDC Thanh Bình |
7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8127 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Thiện Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Phạm Văn Đồng |
7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8128 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Ngô Văn Sở Nguyễn Văn Linh → Phạm Văn Đồng |
7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8129 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Văn Giáp Hoàng Quốc Việt → Thanh Bình |
7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8130 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Nguyên Đán Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh |
7.700.000 | 3.750.000 | 1.875.000 | 1.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8131 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 4
|
7.710.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8132 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 3
|
7.710.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8133 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NHỊ BÌNH 19 + HẠI BỊCH 2 BÙI CÔNG TRỪNG → RẠCH ÚT HOÀNG |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8134 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
ĐÔNG THẠNH 8 LÊ VĂN KHƯƠNG → ĐÔNG THẠNH 7 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8135 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐT.741 NGÃ 3 VÀO CHỢ PHƯỚC HÒA → ĐH.513 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8136 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8137 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 3 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8138 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 8 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8139 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8140 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 2D (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8141 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 2 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8142 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D25 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N31 → ĐƯỜNG N21 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8143 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D27 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG N24 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8144 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8145 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 14 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8146 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14E (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 14A |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8147 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14D (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 14C → ĐƯỜNG SỐ 14 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8148 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14C (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 14E → ĐƯỜNG SỐ 14 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8149 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 12E (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8150 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
TRẦN VĂN DỤNG (ĐƯỜNG ÔNG NIỆM) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CẦU ÔNG NIỆM |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8151 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
XÓM HỐ DƯƠNG ĐÌNH CÚC → NGUYỄN CỬU PHÚ |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8152 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 20 HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5) → HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5) |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8154 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 10 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8155 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 10 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8156 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 1 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8157 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 1 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8158 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 06 ÁP (BỜ TRÁI) ĐƯỜNG KÊNH LIÊN VÙNG → KÊNH 11 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8159 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 06 ÁP (BỜ PHẢI) ĐƯỜNG KÊNH LIÊN VÙNG → KÊNH 11 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8160 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG DẪN CẦU KÊNH XÁNG NGANG ĐƯỜNG TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐƯỜNG KẾT NỐI TỪ CẦU KÊNH XÁNG NGANG QUA RANH TÂY NINH |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8161 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
NGYỄN THỊ CHUYỀN (ĐƯỜNG 3B) RẠCH CẦU SUỐI → RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8162 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 2 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8163 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 2 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8164 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
TRƯƠNG THỊ NHƯ TRỌN ĐƯỜNG |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8165 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ THỊ MY (XUÂN THỚI 5) TRẦN VĂN MƯỜI → TÂN TIẾN 8 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8166 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐÊ RANH TÂY NINH ĐƯỜNG SÁU OÁNH → TÂN LONG |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8167 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TRƯƠNG THỊ NHƯ NGUYỄN VĂN BỨA → NGUYỄN THỊ THỬ |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8168 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
NGUYỄN THỊ BẢY (XUÂN THỚI 3) LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → TRẦN VĂN MƯỜI |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8169 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
NGUYỄN THỊ NUÔI LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → LÊ LỢI |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8170 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
PHẠM THỊ MẶN (XUÂN THỚI 23) TRẦN VĂN MƯỜI → XUÂN THỚI 15 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8171 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
TRẦN THỊ ĐỪNG (XUÂN THỚI 8) TRẦN VĂN MƯỜI → VÕ THỊ HỒI |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8172 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Giáp đất phường Bá Xuyên → Đường Thanh Niên |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8173 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Phạm Ngọc Đa (đường 354 Thôn Phú Kê, thôn 8) Ngã ba Bưu điện → Cầu Huyện đội |
7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8174 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Minh Đức (Đường 354 thôn Cựu Đôi, thôn Trung Lăng Tây, thôn Trung Lăng Đông) Giáp Chợ Đôi → Hết ngõ Dốc |
7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8175 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 Cầu Tây → Trạm y tế Vĩnh Bảo |
7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8176 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Quốc lộ 10 → Cầu Chợ |
7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8177 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 Bưu điện → Ngã ba quốc lộ 10 |
7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8178 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường 389B Cây xăng PV Oil → Nhà bà Trương Thị Biên |
7.700.000 | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8179 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Ngọc Nhân
|
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8180 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Quốc lộ 37 giáp địa phận xã Vĩnh Lại (từ đường ĐH01) → Cầu Chanh |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.450.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8181 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Phố Quyết Tiến Quốc lộ 17B → Ngã tư ngân hàng Shinhan Bank |
7.700.000 | 5.390.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8182 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Đường An Phong Cầu Hỗ → Quốc lộ 17B |
7.700.000 | 5.390.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8183 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 Cống Công ty thủy lợi → Giáp địa phận phường Phù Liễn |
7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8184 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Trần Tất Văn Ngã ba Xăng dầu → Hết địa phận thị trấn An Lão (cũ) |
7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8185 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận Đường quy hoạch 17,5m |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8186 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Tây Nam Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường quy hoạch 14,5m |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8187 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 6 Hết đất Trường Trung học Phổ thông Phú Bình → Cổng 5 cửa |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8188 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 2 Ngã tư Quảng trường xã Phú Bình → Hết đất Trụ sở Công an huyện cũ |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8189 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 1 Giáp đất phường Phổ Yên → Cầu Kênh |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8190 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Dương Thị Cẩm Vân Tạ An Khương → Mậu Thân |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 8191 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
ĐÔNG THẠNH 7 CẦU BẾN ĐÁ → RANH PHƯỜNG THỚI AN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8192 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 11 (TRẦN THỊ CÁT) THÁI THỊ GiỮ → GIÁP BẾN XE AN SƯƠNG |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8193 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 10 (HÀ THỊ THÁNG) BÀ ĐIỂM 10 (HÀ THỊ THÁNG) → BÀ ĐIỂM 9 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8194 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 10 (HÀ THỊ THÁNG) PHAN VĂN HỚN → THÁI THỊ GIỮ |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8195 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TRUNG LÂN 4 TRUNG LÂN 3 → BÀ ĐIỂM 10 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 8196 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Đại Phúc đi xã Quân Chu) | Đoạn 1 Cầu Suối Tấm → Cầu Cổ Trâu |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 8197 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ phố Đầm Xanh | Các nhánh rẽ trên trục phụ (mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m) Phố Đầm Xanh → 150m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 8198 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ phố Đầm Xanh | Đoạn 3 Nhà văn hóa tổ 3 → 100m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 8199 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Công Trứ
|
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 8200 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Phú (nối dài) Đoạn từ ngã ba đường trục chính KCN Thuận Yên → đến giáp ranh huyện Phú Ninh (đường dự án) |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |