Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16341 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Xã Tam Thăng Đoạn từ Vườn Ươm → đến cầu Vĩnh Bình |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16342 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Thăng - Xã Tam Thăng Đường có mặt cắt rộng 19,5m |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16343 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các lô tiếp giáp đường quy hoạch (tiếp giáp mặt biển, lòng đường rộng 14m)
|
3.300.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16344 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngách 16, ngõ 16 Nguyễn Thị Thập
|
3.300.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16345 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
3.300.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16346 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ nhà ông Trung đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình) (từ thửa 59, tờ bản đồ số 26 đến thửa 383, tờ bản đồ số 27)
|
3.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16347 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường QL 14B mới - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Ranh giới Thành phố Đà Nẵng → Hết nhà ông Võ Quý Lợi |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16348 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Từ Hết Nhà ông Lê Văn Điệp đối diện nhà ông Lê Bốn → Hết Bưu điện văn hoá xã đối diện UBND xã Đại Phong |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16349 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐƯỜNG ĐT 609C - Xã Đại An (Đồng bằng) Hết nhà ông Phan Cược → đến ranh giới xã Đại Cường |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16350 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT609C - Xã Đại Minh (Đồng bằng) Trường Lê Quý Đôn đối diện nhà ông Trần Đình Hạnh (cả 02 bên) → Ranh giới xã Đại Phong |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16351 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư xã Đại Minh Phục vụ dự án đường nối từ ĐT 609C đến Quốc lộ 14B Đường quy hoạch rộng 20,5m (5m- 10,5m-5m) |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16352 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Phía Tây Cầu Lừ → Cánh ngã ba Đại Phong đi Truông Chẹt 50m về hướng Đông |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16353 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi) Cà phê Nguyễn Thân (Hà Nha) → Đường ra bãi cát Hà Nha (Phía Bắc đường ĐT609) |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16354 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609C - Xã Đại Phong (Đồng Bằng) Ranh giới xã Đại Minh - → Đến hết nhà ông Nguyễn Hữu Long đối diện nhà bà Lê Thị Sang |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16355 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Thanh Niên kéo dài đi Quốc lộ 45 (đoạn từ giáp quốc lộ 1A tới hết MBQH số 40 xã Quảng Tân cũ)
|
3.300.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16356 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 04 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 16) → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 16 |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16357 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 03 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 39, TỜ BẢN ĐỒ 16) → PHÚ CHÁNH 42 (THỬA ĐẤT SỐ 389, TỜ BẢN ĐỒ 15) |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16358 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHÚ CHÁNH 02 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 302, TỜ BẢN ĐỒ 11) → PHÚ CHÁNH 42 (THỬA ĐẤT SỐ 745, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16359 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Long (Trừ KDC số 5) - Thị Trấn Phú Ninh
|
3.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16360 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Đại Tân Tiếp giáp thửa đất số 54, tờ bản đồ 15 (trường Mầm non Hoàng Tân) → Tiếp giáp Phường Nguyễn Trãi (phường Bến Tắm cũ) |
3.300.000 | 1.710.000 | 1.020.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |