Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16321 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 58 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Ranh Ninh Thạnh |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16322 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 57 Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Hẻm 65 |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16323 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 4 Trần Phú Trần Phú - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16324 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16325 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Huỳnh Văn Thanh Đường Bời Lời - Đường số 53 Điện Biên Phủ |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16326 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 53 Điện Biên Phủ Nguyễn Chí Thanh - Điện Biên Phủ |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16327 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H10 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyền Thị Thê → đến nhà ông Nguyễn Thanh Xuân |
3.307.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16328 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường từ UBND xã Bắc Phú cũ đến UBND xã Tân Hưng cũ |
3.302.000 | 2.413.000 | 1.769.000 | 1.474.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16329 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Các ngõ rẽ đi Nhà máy Nước Đồng Bẩm có mặt đường bê tông ≥ 2,5m, Đường Đồng Bẩm → Vào 100m |
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | - | Đất ở |
| 16330 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT.THÁI HÒA 88 (ĐOẠN 2) GIÁP THỬA 488 (6) → CẦU THẠNH PHƯỚC, 266 (6) |
3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16331 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Hựu |
ĐH 82 UBND xã Long Hựu Tây kéo dài 200m về 2 phía |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 | - | Đất ở |
| 16332 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Hựu |
ĐT 826B (Trừ KDC chợ Kinh Nước Mặn) Cầu sắt cũ - Ngã ba UBND Long Hựu Đông |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 | - | Đất ở |
| 16333 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Đường nội bộ Khu dân cư Đức Hòa Thượng - xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Thượng cũ) Các tuyến đường nội bộ |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 | - | Đất ở |
| 16334 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phủ Thông |
Tỉnh lộ 258 | Đoạn 1 Giáp Quốc lộ 3 → Cầu Đeng |
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | - | Đất ở |
| 16335 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Các đường còn lại | Các đường còn lại của Tổ 1, Tổ 3, Tổ 5, Tổ 7, Tổ 8, Tổ 9
|
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | - | Đất ở |
| 16336 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hương Trà - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương Từ đường Phan Châu Trinh → đến nhà ông Trần Trọng Ái |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16337 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Từ ngã tư Tân Thành 2 Đường Đồng Bẩm → Nhà văn hóa tân thành 2 |
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | - | Đất ở |
| 16338 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Rẽ theo hàng rào Trạm Y tế phường Đồng Bẩm cũ Đường Đồng Bẩm → Vào 100m 1 |
3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | 713.000 | - | Đất ở |
| 16339 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC-TĐC thôn Phú Đông - Xã Tam Phú Đường QH 17,5m |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16340 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Niên hiện trạng - Xã Tam Thanh Đoạn từ trường Ngô Gia Tự → đến Ngã tư bãi tắm Tỉnh Thủy |
3.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |