Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16301 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ số 700; 721 Đường Quang Trung → Vào 100m |
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16302 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại độ rộng đường ≤ 2m Đường Hoàng Văn Thụ → 100m |
3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | 726.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16303 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam An Từ suối Lở → đến trường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
3.360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16304 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nam chợ Ái Nghĩa - Thị trấn Ái Nghĩa Từ hiệu vàng Kim Thoa đối diện nhà ông Nguyễn Văn Ngũ → đến hết nhà bà Thiên Kim - Hải đối diện nhà Lý - Lam |
3.360.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16305 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Đường liên thôn - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Đường bê tông >=4,5m từ đường ĐT609 → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Trung thôn Phú Đông |
3.360.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16306 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Quốc Lộ 22B Ngã 4 Bình Minh - Ranh BM - Châu Thành (hướng Tân Biên) |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16307 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
ĐT 786 Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP.Tây Ninh cũ (hướng đi Thanh Điền) |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16308 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
ĐT 835B Cầu Long Thượng kéo dài 500m về phía UBND xã Phước Lý |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16309 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường Sân Cu (đường 17 - Nguyễn Văn Linh) Đường số 20 - Sân Cu - Hết tuyến |
3.348.000 | 2.343.000 | 1.339.000 | 334.000 | - | Đất ở |
| 16310 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Các tuyến đường thuộc dự án Các tuyến đường có chiều rộng mặt đường 4,5m (không có vỉa hè) |
3.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16311 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Ấp 7 Đường Hùng Vương → Đường Võ Thị Sáu |
3.340.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16312 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Khu dân cư mới Lạc Long Đường có mặt cắt đường Bn=7,5m |
3.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16313 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10,5m (2,5m - 5,5m - 2,5m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) CL2 - Từ lô 12 → đến lô 13 |
3.340.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16314 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
3.339.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16315 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
3.339.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16316 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp đường 22,5m thuộc KDC Tam Quang GĐ4 (hết nhà ông Nghiệm) |
3.330.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16317 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A - nhà bà Lâm) → đến giáp khu dân cư Tam Quang GĐ 4 (khu Vạn Kim) |
3.330.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16318 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A - nhà ông Bùi Văn Bảo) → đến giáp khu dân cư Tam Quang GĐ 4 (khu Vạn Kim). |
3.330.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16319 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hải |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 9 TỈNH LỘ 44A (GĐ2) → CUỐI TUYẾN (GẦN ĐƯỜNG ỐNG DẪN KHÍ VỀ HƯỚNG NÚI) |
3.328.000 | 1.664.000 | 1.331.000 | 1.065.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16320 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Hẻm số 54 Đường Điện Biên Phủ Đường 42 Điện Biên Phủ - Đường 60 Điện Biên Phủ |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |