Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16241 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Bà Mai đến bà Khanh đường sông khe ngang
|
3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16242 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Võ Danh
|
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16243 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Phan Chu Trinh Đường 30/4 - Hai Bà Trưng |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16244 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Thiên Hộ Dương Phạm Ngọc Thạch -Ngô Quyền |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16245 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Ngô Quyền QL 62 - Thiên Hộ Dương |
3.392.000 | 2.374.000 | 1.356.000 | 339.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16246 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Từ giáp Công sở UBND xã đến nhà ông Lê Duy Long (từ thửa 282 tờ 11 đến thửa 237 tờ số 12)
|
3.391.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16247 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Các tuyến đường còn lại tại khu TĐC mở rộng, giai đoạn 3
|
3.391.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16248 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Các tuyến đường còn lại trong Khu TĐC
|
3.391.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16249 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Ngọc Mai (Đường ấp 4) Đỗ Trình Thoại - Lê Văn Tưởng |
3.388.000 | 2.371.000 | 1.355.000 | 338.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16250 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
ĐT 817 Ranh phường Long An - Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16251 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
ĐT 817 Ranh Thànhphố Tân An- Cống Bà Phổ |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16252 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16253 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chí Trung
|
3.380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16254 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Đường 394 Đoạn thuộc xã Tuệ Tĩnh |
3.375.000 | 1.700.000 | 850.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16255 | Thành phố Hải Phòng xã Tuệ Tĩnh |
Đường 394C Đình Phú Lộc → Giáp xã Cẩm Giang |
3.375.000 | 1.625.000 | 800.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16256 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Đường 395 Ngã ba tiếp giáp đường 394 → Cổng Chùa Vĩnh Bảo - thôn Cậy |
3.375.000 | 1.575.000 | 1.025.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16257 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ông Nguyễn Văn Bảo đi Nhà văn hóa thôn Minh Thọ (xã Minh Lộc cũ)
|
3.375.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16258 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Khu tái định cư thôn Làng Mật
|
3.375.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16259 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
MBQH chi tiết khu dân cư mới xã Đồng Lợi theo Quyết định số 5707/QĐ-UBND ngày 25/7/2019
|
3.375.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 16260 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
ĐH 24 Ngã tư giao lộ ĐH 22 và đường Tân Ân - Phước Tuy kéo dài 100m |
3.374.000 | 2.361.000 | 1.349.000 | 337.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |