Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16221 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐĐT. TÂN PHƯỚC KHÁNH 46 ĐT.746 (TRẠM Y TẾ); 61 (27) → ÔNG TUẤN; 807 (25) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 01 YẾT KIÊU (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 32) → THỬA ĐẤT SỐ 774, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 08 TRỊNH CÔNG SƠN (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 09 (THỬA ĐẤT SỐ 720, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 05 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 948, TỜ BẢN ĐỒ 8) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 04 (THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16225 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 04 HÀN MẶC TỬ (THỬA ĐẤT SỐ 820, TỜ BẢN ĐỒ 8) → TÂN PHƯỚC KHÁNH 03 (THỬA ĐẤT SỐ 301, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16226 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ SUỐI TRE - TÂN BÌNH BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG LỚN HƠN 9M |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16227 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 5 - VĨNH TÂN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG LỚN HƠN 9M |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16228 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 4 - VĨNH TÂN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG LỚN HƠN 9M |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 4 - TÂN BÌNH BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG LỚN HƠN 9M |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16230 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 1 - VĨNH TÂN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG LỚN HƠN 9M |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16231 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG BẾN CHÀ VI (ĐH.607) NGÃ 3 CẦU CỦI (ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG) → THỬA ĐẤT SỐ 1039, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 6 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16232 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
ĐƯỜNG ĐẤU NỐI ĐT.741NE4 ĐƯỜNG NE4 KCN MỸ PHƯỚC 3 → ĐT.741 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16233 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐH.701 THỬA ĐÁT SỐ 340, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 → ĐH.704 (NGÃ 3 ĐỊNH AN) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở |
| 16234 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở |
| 16235 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
NGUYỄN THỊ NGỌT NGUYỄN THỊ NÊ → ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16236 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TRẦN THỊ BÀU PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG LÊ MINH NHỰT |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16237 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 355 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → KÊNH N46 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16238 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 369 KÊNH N46 → RANH XÃ PHƯỚC HIỆP |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16239 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN THỊ RÕ TỈNH LỘ 8 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16240 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 365 TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG SỐ 363 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |