Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16181 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH ĐỘC LẬP (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16182 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CHÙA (BỜ TRÁI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16183 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CHÙA (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16184 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CHÀI CHÌM (BỜ TRÁI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16185 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CHÀI CHÌM (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16186 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CÂY DẦU (BỜ TRÁI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16187 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH CÂY DẦU (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT (XÃ TÂN MỸ, XÃ TÂN LẬP CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở |
| 16189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐH.607 (ĐƯỜNG BẾN CHÀ VI) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1197, TỜ BẢN ĐỒ 117 → ĐH.620 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở |
| 16190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC XÃ LAI HƯNG, TÂN HƯNG CŨ (NAY LÀ PHƯỜNG BẾN CÁT) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở |
| 16191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐH.618 ĐT.741B → THƯA ĐẤT SỐ 3,4 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 22 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở |
| 16192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M (THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG CŨ) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở |
| 16193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC HUYỆN BÀU BÀNG (CŨ) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất ở |
| 16194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
ĐT.741 ĐH.601 → GIÁP RANH PHƯỜNG VĨNH TÂN (XÃ TÂN BÌNH CŨ) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH SÔNG THỊ TÍNH → ĐT.748 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13, TRỪ ĐẤT THUỘC CÁC CCN, KCN) VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH → ĐƯỜNG TC1 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐT.744 RANH PHƯỜNG PHÚ AN VÀ PHƯỜNG TÂY NAM → NGÃ 3 RẠCH BẮP |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16198 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13, TRỪ ĐẤT THUỘC CÁC CCN, KCN) GAGARE AN PHÚC (RANH PHƯỜNG BẾN CÁT - THỚI HÒA) → ĐƯỜNG TC1 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16199 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH ÔNG THÂN (BỜ TRÁI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16200 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH ÔNG THÂN (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |