Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1601 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
THÍCH MẬT THỂ ĐƯỜNG 90 - TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 25 |
31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1602 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 16 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → ĐƯỜNG SỐ 17 |
31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1603 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
TRẦN VĂN GIÁP LÊ QUANG CHIỂU → NGỤY NHƯ KONTUM |
31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1604 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LÊ QUANG CHIỂU TRỌN ĐƯỜNG |
31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1605 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
ĐÔNG HỒ (ĐƯỜNG SỐ 11) TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG |
31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1606 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11C (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 11B |
31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1607 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11B (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 10A |
31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1608 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Ngô Gia Tự Văn Cao → Lê Hồng Phong |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1609 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1610 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Thất Khê Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1611 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Thế Lữ Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1612 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Phạm Bá Trực Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1613 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Phạm Hồng Thái Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1614 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 6 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1615 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Ký Con Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1616 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Kỳ Đồng Đầu đường → Cuối đường |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1617 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Đường Hà Nội Cầu Xi Măng → Ngã năm Thượng Lý |
31.500.000 | 16.200.000 | 14.175.000 | 9.945.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1618 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi → Hữu Nghị |
31.500.000 | 15.100.000 | 8.100.000 | 6.500.000 | - | Đất ở |
| 1619 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Đường An Ninh → Đường Đoàn Kết |
31.500.000 | 15.800.000 | 8.300.000 | 6.700.000 | - | Đất ở |
| 1620 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Đường 390 Khu đô thị phía Tây thôn Đông Phan xã Hà Tây → Đài Liệt sĩ xã Thanh Hà |
31.500.000 | 18.900.000 | 10.400.000 | 5.400.000 | - | Đất ở |