Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16141 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường bao quanh khu hoa viên (chợ An Tân cũ - rộng > 2,5m). |
3.402.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16142 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
3.402.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16143 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường trục chính Quốc lộ 45 đi Quốc lộ47 (Lô LK1:01- LK1:22)
|
3.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16144 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư thôn Lệ Sơn 1 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 5,5m |
3.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16145 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Lộ ấp Phước Thuận 1 đấu nối ra Quốc lộ Quản lộ Phụng Hiệp Bắt đầu từ ranh nhà Bác sĩ Đức → Đến lộ Ba Rô (2 bên lộ) |
3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 16146 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Vĩnh Điện
|
3.402.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16147 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH BÀ 5 SA ĐÉC (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16148 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG HẺM D3 ĐƯỜNG KÊNH 10 → ĐƯỜNG KÊNH 11 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16149 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG HẺM D1 ĐƯỜNG KÊNH 8 → ĐƯỜNG KÊNH 9 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16150 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG HẺM C6 ĐƯỜNG KÊNH 2 → ĐƯỜNG KÊNH 3 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16151 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐÊ SỐ 4 ĐÊ SỐ 2 → BÀ TỴ (LƯƠNG KHÁNH THIỆN) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16152 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐÊ SỐ 3 ĐÊ SỐ 2 → BÀ TỴ (LƯƠNG KHÁNH THIỆN) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16153 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
XÓM GIỮA TÂN LONG → THẾ LỮ |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16154 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
CÂY BÀI TỈNH LỘ 8 → CẦU PHƯỚC VĨNH AN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16155 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
PHÚ THUẬN TRỌN ĐƯỜNG |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16156 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
HƯƠNG LỘ 10 TỈNH LỘ 7 → KÊNH T38 |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16157 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 CẦU TÂN THÁI (RANH TỈNH TÂY NINH) → CÁCH NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG XÃ THÁI MỸ) |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16158 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐỘC LẬP (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC ẤP 7) TRẦN HƯNG ĐẠO → TRẦN QUANG DIỆU |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16159 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐỘC LẬP (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC ẤP 7) ĐT.741 → TRẦN HƯNG ĐẠO |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16160 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH NĂM XUYÊN (BỜ PHẢI) TRƯƠNG VĂN ĐA → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |