Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16101 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
3.450.000 | 2.415.000 | 1.380.000 | 345.000 | - | Đất ở |
| 16102 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) Cặp lộ đê bao Vàm Cỏ Tây |
3.450.000 | 2.415.000 | 1.380.000 | 345.000 | - | Đất ở |
| 16103 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ An |
Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An Cặp ĐT 834B (HL 28) |
3.450.000 | 2.415.000 | 1.380.000 | 345.000 | - | Đất ở |
| 16104 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Cách Mạng Hẻm T32 (Đối diện Chùa Sùng Thiện Đường) → Giáp ranh huyện Vĩnh Lợi |
3.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16105 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Nguyễn Văn Độ (Tỉnh Lộ 786) Đường hẻm nhà ông Bá - Hết ranh Thị trấn Bến Cầu (cũ) |
3.444.000 | 2.410.000 | 1.377.000 | 344.000 | - | Đất ở |
| 16106 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
3.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16107 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú Từ nhà đất ông Sơn - cuối đường (giáp ruộng) |
3.440.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (Từ LK5: 27 đến LK5: 30, từ LK6: 22 đến LK6: 28, từ LK7: 21 đến LK7: 28; Từ LK4: 27 đến LK4: 30, từ LK5: 01 đến LK5: 04, từ LK3: 10 đến LK3: 15, LK6: 01 đến LK6: 07, từ LK7: 01 đến LK7: 08, BT:06, BT:07)
|
3.440.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16109 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Chợ Bình Hoà Dãy phố còn lại |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16110 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Chợ Bình Hoà Dãy đâu lưng 10 căn phố |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16111 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường trục chính xã (ĐH4.NT) - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Từ cầu Tam Giang → đến cống (giáp phía Nam nhà ông Trần Cao Vân) |
3.437.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16112 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Đường Long Hiệp - Phước Lợi - Mỹ Yên (Bao gồm Khu chợ Phước Lợi)- (đoạn dãy phố mặt sau (xa quốc lộ) QL 1A (xã Long Hiệp cũ) - Cầu chợ cá Gò Đen - QL1A (xã Mỹ Yên cũ) |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 | - | Đất ở |
| 16113 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường Phạm Văn Đồng 19m (5m-10,5m-3,5m) |
3.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16114 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Các tuyến đường nội bộ Cụm Công nghiệp Hoàng Gia
|
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16115 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Cư xá Sương Nguyệt Anh
|
3.437.000 | 2.405.000 | 1.374.000 | 343.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16116 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu dân cư nhà nhựa -xã Đức Hòa Đường chính (từ ĐT 825 vào - Kênh An Hạ) |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16117 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu dân cư Tân Đô Các tuyến đường nội bộ |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16118 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu tái định cư cụm CN Hải Sơn, Khu dân cư Hải Sơn (Giai đoạn 3+4), Khu dân cư Hải Sơn, Khu dân cư đầu tư và kinh doanh hạ tầng Hải Sơn (xã Đức Hòa Hạ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16119 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Trung tâm thương mại - An Nông 3 Các tuyến đường nội bộ |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16120 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường nội bộ khu dân cư và tái định cư Toàn Gia Thịnh, xã Đức Hòa (xã Đức Hòa Hạ cũ)
|
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |