Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 16061 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường Trịnh Quang Huy: Từ thửa số 02 tờ bản đồ số 385 (179) đến thửa 23 tờ bản đồ số 387 (181), Tổ dân phố Đông Thôn
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16062 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Từ thửa số 23 tờ bản đồ số 358 (152) thửa 23 tờ bản đồ số 357 (151); từ thửa số 64 tờ bản đồ số 368 (162) đến thửa 14 tờ bản đồ số 374 (168) (UBND phường), Tổ dân phố số 15
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16063 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Đường Nguyễn Đình Giản: Đoạn từ thửa số 78 tờ bản đồ số 420 (49) (hộ ông Vũ Văn Kính) đến thửa số 99 tờ bản đồ số 420 (49) (đất Làng Nghè Xuân Nội), Tổ dân phố Xuân Nội
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16064 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Đoạn đường: Từ Nhà văn hóa Tổ dân phố Xuân Nội đến thửa 38 tờ bản đồ số 413 (42) (hộ bà Soi), Tổ dân phố Xuân Nội
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16065 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Phố Tây Sơn: Từ trạm y tế xã Hà Lan (cũ) đến thửa số 160 tờ bản đồ số 424 (53) (hộ bà Nguyễn Thị Hải), Tổ dân phố Điền Lư
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 16066 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các lô tiếp giáp đường trục chính
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16067 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Tiếp giáp trục đường chính ĐH-HH.16
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16068 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Các lô tiếp giáp đường trục chính (đường Đạo Tân)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16069 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp với đường đôi (Đường nối từ Quốc lộ 1A đi Quốc lộ 45 đến đường ĐH-HH.01)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16070 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất còn lại tiếp giáp đường nội bộ
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16071 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Sơn |
MBQH số 17/MBQH-UBND ngày 02/5/2019 (MBQH Tây Đại)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16072 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 84 (thôn Phượng Ngô 2) ngày 18/08/2021
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16073 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp đoạn từ đường Trung Xuân (ĐH-HH.02) đến tiếp giáp đường Quốc lộ 1A
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 16074 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Văn Tốt Bến Trường Đổi (nhánh rẽ đường Nguyễn Văn Tốt) - Đường Tua Hai (đối diện trường Lê Văn Tám) |
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 | - | Đất ở |
| 16075 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc.
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16076 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng)
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16077 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Khu đô thị Đông Nam Á Long An
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16078 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Khu dân cư Thương mại Dịch vụ Tân Cảng do Công ty TNHH Đầu tư Hồng Phước Long An làm chủ đầu tư
|
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16079 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Cần Giuộc (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N3, N5, D1, D2 |
3.500.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 16080 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thi Sách |
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |