Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI <16M TRỌN ĐƯỜNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |
| 702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 111 (P9) TRỌN ĐƯỜNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |
| 703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |
| 704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |
| 705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
CẦM BÁ THƯỚC TRỌN ĐƯỜNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 706 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN XUÂN KHOÁT TRƯƠNG VĨNH KÝ → HẺM 76 LÊ VVĂN PHAN |
52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 707 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
HÒA BÌNH LŨY BÁN BÍCH → NGÃ TƯ 4 XÃ |
52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 708 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
HỒ VĂN LONG NGUYỄN THỊ TÚ → ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC) |
52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 | - | Đất ở |
| 709 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
ĐƯỜNG 1A, 1B, 1C, 2A, 2B, 3A, 3B, 3C, 3D, 4, 4A, 4B, 5, 5A, 5B, 5C, 6, 6A, 6B, 10, 10A, 10B, 10C, 12, 12A, 12B, 12C, 14, 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 16, 16A, THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC TRỌN ĐƯỜNG |
52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 | - | Đất ở |
| 710 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG PHƯỜNG 1 TRỌN ĐƯỜNG |
52.400.000 | 26.200.000 | 20.960.000 | 16.768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 711 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
ĐỖ TẤN PHONG TRỌN ĐƯỜNG |
52.400.000 | 26.200.000 | 20.960.000 | 16.768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 712 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG |
52.400.000 | 26.200.000 | 20.960.000 | 16.768.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 713 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hoàng Đôn Hòa Từ ngã ba giao cắt đường Quang Trung tại số nhà 339 - 341 và cổng chào tổ dân phố 9 → Đến ngã ba giao cắt phố Văn Khê, đối diện khu đô thị mới Phú Lương |
52.374.000 | 33.087.000 | 26.026.000 | 23.566.000 | - | Đất ở |
| 714 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường |
52.374.000 | 33.087.000 | 26.026.000 | 23.566.000 | - | Đất ở |
| 715 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chu Văn An
|
52.360.000 | 17.030.000 | 15.430.000 | 13.220.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG HẺM HẢI ĐĂNG |
52.000.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | - | Đất ở |
| 717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG NGÃ 3 → TƯỢNG CHÚA |
52.000.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | - | Đất ở |
| 718 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẢI ĐĂNG SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ) → ĐÈN HẢI ĐĂNG |
52.000.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | - | Đất ở |
| 719 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Bí
|
52.100.000 | 14.760.000 | 12.040.000 | 10.010.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 720 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG NHA TRANG | Toàn tuyến Toàn tuyến |
52.000.000 | 31.200.000 | 18.720.000 | 11.232.000 | - | Đất ở |
| 721 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nam Đồng Đầu đường → Cuối đường |
51.829.000 | 27.987.000 | 21.538.000 | 19.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 722 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Kim Ngưu Đầu đường → Cuối đường |
51.829.000 | 27.987.000 | 21.538.000 | 19.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 723 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Lạc Trung Đầu đường → Cuối đường |
51.829.000 | 27.987.000 | 21.538.000 | 19.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 724 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 98- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → ĐƯỜNG 99- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 99TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102TML(DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → CUỐI ĐƯỜNG |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 100- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 727 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 95- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 97- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐÀM VĂN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 83TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) NGUYỄN ĐỊA LÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 84- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → TRƯƠNG VĂN BANG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 85- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → TRƯƠNG VĂN BANG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 86- TML (DỰ ÁN CÔNG TY QUANG TRUNG) LÂM QUANG KY, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 87- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → QUÁCH GIAI |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 735 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 736 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 89TML(DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) TRỌN ĐƯỜNG |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 737 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 90- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → QUÁCH GIAI |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 738 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 91- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 739 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 92- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 740 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 93- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 92- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 741 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 94TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
51.700.000 | 25.850.000 | 20.680.000 | 16.544.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 742 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
BÔNG SAO BÙI MINH TRỰC → TẠ QUANG BỬU |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 743 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 57 |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 744 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 53C |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 745 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 53 → CUỐI ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 746 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 747 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → TỈNH LỘ 10 |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 748 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
TỰ DO 1 TRỌN ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 749 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 54A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 57 → ĐƯỜNG SỐ 59 |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 750 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 751 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 752 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51 |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 753 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 754 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 59 |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 755 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 57 |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 756 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 7 → CUỐI ĐƯỜNG |
51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 | - | Đất ở |
| 757 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 10
|
51.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 758 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 2, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 759 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 9, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 6, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 760 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 |
51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 | - | Đất ở |
| 761 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 42-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất ở |
| 762 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
HOÀI THANH TRỌN ĐƯỜNG |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất ở |
| 763 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
NGUYỄN QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất ở |
| 764 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
AN DƯƠNG VƯƠNG CẦU MỸ THUẬN → NGÃ TƯ VÕ VĂN KIỆT - AN DƯƠNG VƯƠNG |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 765 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 766 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 767 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG → LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 768 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐỖ XUÂN HỢP → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất ở |
| 769 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 39-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐỖ XUÂN HỢP → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất ở |
| 770 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 43-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 42-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất ở |
| 771 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 41-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) ĐƯỜNG 44-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 45-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) |
51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | - | Đất ở |
| 772 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Trần Quang Khải Đầu đường → Cuối đường |
50.950.000 | 25.475.000 | 19.306.000 | 16.054.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 773 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Ô Chợ Dừa Đầu đường → Cuối đường |
50.950.000 | 25.475.000 | 19.306.000 | 16.054.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 774 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐỖ PHÁP THUẬN CAO ĐỨC LÂN → ĐƯỜNG 32 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 775 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
BÙI TÁ HÁN TRỌN ĐƯỜNG |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 776 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
CAO ĐỨC LÂN LƯƠNG ĐỊNH CỦA → NGUYỄN HOÀNG |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 777 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 31F (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 778 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 31E (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
50.700.000 | 25.350.000 | 20.280.000 | 16.224.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 779 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG |
50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 780 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
HOÀNG TRỌNG MẬU TRẦN XUÂN SOẠN → NGÔ THỊ BÌ |
50.600.000 | 25.300.000 | 20.240.000 | 16.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 781 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGÔ THỊ BÌ NGUYỄN HỮU THỌ → CUỐI ĐƯỜNG |
50.600.000 | 25.300.000 | 20.240.000 | 16.192.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 782 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Quang Trung Đường Đô Lương → Đường Nguyễn Công Hoan |
50.600.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất ở |
| 783 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CÔNG TY HUY HOÀNG - 174HA , PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
50.400.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 16.128.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 784 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG |
50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | - | Đất ở |
| 785 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG |
50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | - | Đất ở |
| 786 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU CHỢ TAM BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | - | Đất ở |
| 787 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
NGUYỄN NGỌC LỘC TRỌN ĐƯỜNG |
50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 788 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
TRƯỜNG LƯU NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG |
50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | - | Đất ở |
| 789 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
NGUYỄN TƯ GIẢN PHẠM VĂN BẠCH → PHAN HUY ÍCH |
50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | - | Đất ở |
| 790 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
NGUYỄN DUY CUNG ĐƯỜNG SỐ 19 → PHAN HUY ÍCH |
50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | - | Đất ở |
| 791 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
BÙI QUANG LÀ PHẠM VĂN BẠCH → PHAN HUY ÍCH |
50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | - | Đất ở |
| 792 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH DẠ CẦU THỊ NGHÈ |
50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 793 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đà Nẵng Ngã sáu (Đà Nẵng) → Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP) |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 794 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | 27.000.000 | 22.500.000 | 15.800.000 | - | Đất ở |
| 795 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
An Đà Đường Lê Quang Đạo → Ngã ba đi Đông Khê |
50.000.000 | 24.000.000 | 19.500.000 | 15.500.000 | - | Đất ở |
| 796 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Trần Quang Khải Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 797 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Lê Đại Hành Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 798 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Lý Tự Trọng Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 799 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường |
50.000.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 800 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
HUỲNH TẤN PHÁT NGUYỄN THỊ THẬP → CẦU PHÚ XUÂN |
50.000.000 | 25.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |