Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
701 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI <16M

TRỌN ĐƯỜNG

52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000 - Đất ở
702 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hưng

ĐƯỜNG SỐ 111 (P9)

TRỌN ĐƯỜNG

52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000 - Đất ở
703 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hưng

CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1 CŨ

TRỌN ĐƯỜNG

52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000 - Đất ở
704 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M

TRỌN ĐƯỜNG

52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000 - Đất ở
705 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cầu Kiệu

CẦM BÁ THƯỚC

TRỌN ĐƯỜNG

52.700.000 26.350.000 21.080.000 16.864.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
706 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ Hòa

NGUYỄN XUÂN KHOÁT

TRƯƠNG VĨNH KÝ → HẺM 76 LÊ VVĂN PHAN

52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
707 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thạnh

HÒA BÌNH

LŨY BÁN BÍCH → NGÃ TƯ 4 XÃ

52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
708 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Tân

HỒ VĂN LONG

NGUYỄN THỊ TÚ → ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC)

52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000 - Đất ở
709 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Tân

ĐƯỜNG 1A, 1B, 1C, 2A, 2B, 3A, 3B, 3C, 3D, 4, 4A, 4B, 5, 5A, 5B, 5C, 6, 6A, 6B, 10, 10A, 10B, 10C, 12, 12A, 12B, 12C, 14, 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 16, 16A, THUỘC KHU DÂN CƯ VĨNH LỘC

TRỌN ĐƯỜNG

52.500.000 26.250.000 21.000.000 16.800.000 - Đất ở
710 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Hội

ĐƯỜNG PHƯỜNG 1

TRỌN ĐƯỜNG

52.400.000 26.200.000 20.960.000 16.768.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
711 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đức Nhuận

ĐỖ TẤN PHONG

TRỌN ĐƯỜNG

52.400.000 26.200.000 20.960.000 16.768.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
712 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cầu Kiệu

KÝ CON

TRỌN ĐƯỜNG

52.400.000 26.200.000 20.960.000 16.768.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
713 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Hoàng Đôn Hòa

Từ ngã ba giao cắt đường Quang Trung tại số nhà 339 - 341 và cổng chào tổ dân phố 9 → Đến ngã ba giao cắt phố Văn Khê, đối diện khu đô thị mới Phú Lương

52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - Đất ở
714 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Hoàng Diệu

Đầu đường → Cuối đường

52.374.000 33.087.000 26.026.000 23.566.000 - Đất ở
715 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Chu Văn An

52.360.000 17.030.000 15.430.000 13.220.000 - Đất thương mại, dịch vụ
716 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vũng Tàu

HẢI ĐĂNG

HẺM HẢI ĐĂNG

52.000.000 26.000.000 20.800.000 16.640.000 - Đất ở
717 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vũng Tàu

HẢI ĐĂNG

NGÃ 3 → TƯỢNG CHÚA

52.000.000 26.000.000 20.800.000 16.640.000 - Đất ở
718 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vũng Tàu

HẢI ĐĂNG

SỐ 5 (NHÀ NGHỈ LONG AN CŨ) → ĐÈN HẢI ĐĂNG

52.000.000 26.000.000 20.800.000 16.640.000 - Đất ở
719 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đỗ Bí

52.100.000 14.760.000 12.040.000 10.010.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
720 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG NHA TRANG | Toàn tuyến

Toàn tuyến

52.000.000 31.200.000 18.720.000 11.232.000 - Đất ở
721 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 2

Nam Đồng

Đầu đường → Cuối đường

51.829.000 27.987.000 21.538.000 19.090.000 - Đất thương mại, dịch vụ
722 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 2

Kim Ngưu

Đầu đường → Cuối đường

51.829.000 27.987.000 21.538.000 19.090.000 - Đất thương mại, dịch vụ
723 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 2

Lạc Trung

Đầu đường → Cuối đường

51.829.000 27.987.000 21.538.000 19.090.000 - Đất thương mại, dịch vụ
724 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 98- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → ĐƯỜNG 99- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
725 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 99TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

ĐƯỜNG 102TML(DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → CUỐI ĐƯỜNG

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
726 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 100- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
727 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 95- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
728 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
729 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 97- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐÀM VĂN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
730 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 83TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN)

NGUYỄN ĐỊA LÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
731 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 84- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN)

NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → TRƯƠNG VĂN BANG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
732 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 85- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN)

NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → TRƯƠNG VĂN BANG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
733 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 86- TML (DỰ ÁN CÔNG TY QUANG TRUNG)

LÂM QUANG KY, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
734 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 87- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → QUÁCH GIAI

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
735 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
736 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 89TML(DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

TRỌN ĐƯỜNG

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
737 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 90- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → QUÁCH GIAI

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
738 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 91- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
739 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 92- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
740 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 93- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

ĐƯỜNG 92- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
741 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG 94TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM)

VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

51.700.000 25.850.000 20.680.000 16.544.000 - Đất thương mại, dịch vụ
742 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Đông

BÔNG SAO

BÙI MINH TRỰC → TẠ QUANG BỬU

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
743 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 54, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 57

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
744 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 50C, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 53C

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
745 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 46A, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 53 → CUỐI ĐƯỜNG

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
746 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 40A, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
747 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 38A, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 7 → TỈNH LỘ 10

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
748 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Thọ Hòa

TỰ DO 1

TRỌN ĐƯỜNG

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
749 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 54A, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 57 → ĐƯỜNG SỐ 59

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
750 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 6

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
751 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 42, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
752 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 44, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 51

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
753 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 43, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B

TRỌN ĐƯỜNG

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
754 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 52, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 59

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
755 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 50, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 57

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
756 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 7 → CUỐI ĐƯỜNG

51.500.000 25.750.000 20.600.000 16.480.000 - Đất ở
757 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

An Thượng 10

51.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
758 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG 2, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ

ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1

51.100.000 25.550.000 20.440.000 16.352.000 - Đất ở
759 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG 9, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ

ĐƯỜNG 6, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1

51.100.000 25.550.000 20.440.000 16.352.000 - Đất ở
760 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ

ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1

51.100.000 25.550.000 20.440.000 16.352.000 - Đất ở
761 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 42-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC)

ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC)

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất ở
762 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Định

HOÀI THANH

TRỌN ĐƯỜNG

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất ở
763 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Định

NGUYỄN QUYỀN

TRỌN ĐƯỜNG

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất ở
764 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

AN DƯƠNG VƯƠNG

CẦU MỸ THUẬN → NGÃ TƯ VÕ VĂN KIỆT - AN DƯƠNG VƯƠNG

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất thương mại, dịch vụ
765 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

ĐƯỜNG SỐ 22

TRỌN ĐƯỜNG

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất thương mại, dịch vụ
766 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Phú

ĐƯỜNG SONG HÀNH

TRỌN ĐƯỜNG

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất thương mại, dịch vụ
767 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Minh Phụng

ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNG

HỒNG BÀNG → LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI)

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất thương mại, dịch vụ
768 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC)

ĐỖ XUÂN HỢP → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC)

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất ở
769 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 39-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC)

ĐỖ XUÂN HỢP → ĐƯỜNG 50-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC)

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất ở
770 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 43-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC)

ĐƯỜNG 40-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 42-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC)

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất ở
771 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 41-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC)

ĐƯỜNG 44-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC) → ĐƯỜNG 45-AP (QH TĐC KHU LH TDTT VÀ NHÀ Ở RẠCH CHIẾC)

51.000.000 25.500.000 20.400.000 16.320.000 - Đất ở
772 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 2

Trần Quang Khải

Đầu đường → Cuối đường

50.950.000 25.475.000 19.306.000 16.054.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
773 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 2

Ô Chợ Dừa

Đầu đường → Cuối đường

50.950.000 25.475.000 19.306.000 16.054.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
774 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐỖ PHÁP THUẬN

CAO ĐỨC LÂN → ĐƯỜNG 32 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

50.700.000 25.350.000 20.280.000 16.224.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
775 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

BÙI TÁ HÁN

TRỌN ĐƯỜNG

50.700.000 25.350.000 20.280.000 16.224.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
776 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

CAO ĐỨC LÂN

LƯƠNG ĐỊNH CỦA → NGUYỄN HOÀNG

50.700.000 25.350.000 20.280.000 16.224.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
777 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG SỐ 31F (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

50.700.000 25.350.000 20.280.000 16.224.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
778 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG SỐ 31E (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ

50.700.000 25.350.000 20.280.000 16.224.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
779 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tây Thạnh

TÂN KỲ TÂN QUÝ

TRỌN ĐƯỜNG

50.500.000 25.250.000 20.200.000 16.160.000 - Đất thương mại, dịch vụ
780 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

HOÀNG TRỌNG MẬU

TRẦN XUÂN SOẠN → NGÔ THỊ BÌ

50.600.000 25.300.000 20.240.000 16.192.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
781 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hưng

NGÔ THỊ BÌ

NGUYỄN HỮU THỌ → CUỐI ĐƯỜNG

50.600.000 25.300.000 20.240.000 16.192.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
782 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Quang Trung

Đường Đô Lương → Đường Nguyễn Công Hoan

50.600.000 25.000.000 12.000.000 9.600.000 - Đất ở
783 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Cát Lái

ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CÔNG TY HUY HOÀNG - 174HA , PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI

TRỌN ĐƯỜNG

50.400.000 25.200.000 20.160.000 16.128.000 - Đất thương mại, dịch vụ
784 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG

50.200.000 25.100.000 20.080.000 16.064.000 - Đất ở
785 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ

PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG

50.200.000 25.100.000 20.080.000 16.064.000 - Đất ở
786 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU CHỢ TAM BÌNH

TRỌN ĐƯỜNG

50.200.000 25.100.000 20.080.000 16.064.000 - Đất ở
787 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Diên Hồng

NGUYỄN NGỌC LỘC

TRỌN ĐƯỜNG

50.200.000 25.100.000 20.080.000 16.064.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
788 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Trường

TRƯỜNG LƯU

NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG

50.200.000 25.100.000 20.080.000 16.064.000 - Đất ở
789 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Hội Tây

NGUYỄN TƯ GIẢN

PHẠM VĂN BẠCH → PHAN HUY ÍCH

50.200.000 25.100.000 20.080.000 16.064.000 - Đất ở
790 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Hội Tây

NGUYỄN DUY CUNG

ĐƯỜNG SỐ 19 → PHAN HUY ÍCH

50.200.000 25.100.000 20.080.000 16.064.000 - Đất ở
791 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Hội Tây

BÙI QUANG LÀ

PHẠM VĂN BẠCH → PHAN HUY ÍCH

50.200.000 25.100.000 20.080.000 16.064.000 - Đất ở
792 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thạnh Mỹ Tây

XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH

DẠ CẦU THỊ NGHÈ

50.200.000 25.100.000 20.080.000 16.064.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
793 Thành phố Hải Phòng
phường Gia Viên

Đà Nẵng

Ngã sáu (Đà Nẵng) → Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP)

50.000.000 20.250.000 16.200.000 12.150.000 - Đất thương mại, dịch vụ
794 Thành phố Hải Phòng
phường Gia Viên

Chu Văn An

Đầu đường → Cuối đường

50.000.000 27.000.000 22.500.000 15.800.000 - Đất ở
795 Thành phố Hải Phòng
phường Gia Viên

An Đà

Đường Lê Quang Đạo → Ngã ba đi Đông Khê

50.000.000 24.000.000 19.500.000 15.500.000 - Đất ở
796 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Trần Quang Khải

Đầu đường → Cuối đường

50.000.000 20.250.000 16.200.000 12.150.000 - Đất thương mại, dịch vụ
797 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Lê Đại Hành

Đầu đường → Cuối đường

50.000.000 20.250.000 16.200.000 12.150.000 - Đất thương mại, dịch vụ
798 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Lý Tự Trọng

Đầu đường → Cuối đường

50.000.000 20.250.000 16.200.000 12.150.000 - Đất thương mại, dịch vụ
799 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Hoàng Diệu

Đầu đường → Cuối đường

50.000.000 20.250.000 16.200.000 12.150.000 - Đất thương mại, dịch vụ
800 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

HUỲNH TẤN PHÁT

NGUYỄN THỊ THẬP → CẦU PHÚ XUÂN

50.000.000 25.000.000 20.000.000 16.000.000 - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: