Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15941 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 193 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15942 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 192 ĐƯỜNG 191 → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15943 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 191 TỈNH LỘ 8 → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15944 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 190 TỈNH LỘ 8 → HẾT TUYẾN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15945 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 181 TỈNH LỘ 8 → LÊ THỊ LƠN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15946 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 153 HÀ DUY PHIÊN → ĐƯỜNG TRẦN THỊ TRÒ |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15947 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 152 ĐƯỜNG BÌNH MỸ → ĐÊ BAO RẠCH TRA |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15948 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 151 (ĐÊ BAO CÂY XANH) ĐƯỜNG BÌNH MỸ → ĐÊ BAO RẠCH DỨA (ĐÊ BAO CÂY XANH) |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15949 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 150 ĐƯỜNG VÕ VĂN BÍCH → CẦU CỦ |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15950 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp kênh Nguyễn Văn Bé
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15951 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thạch |
Đoạn tiếp theo đến đường vào cổng chào thôn Sổ
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15952 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Tú
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15953 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Các lô bám mặt đường Lưu Bình Thái
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15954 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Ngô Quyền Tiếp giáp phố Chiêu Tấn → Tiếp giáp Huỳnh Thúc Kháng |
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 15955 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Huỳnh Thúc Kháng Tiếp giáp đường 19-8 → Tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo |
3.500.000 | 1.000.000 | - | - | - | Đất ở |
| 15956 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Tiếp theo đến đê sông Mã
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15957 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Tiếp giáp xã Hoằng Phú đến hết ngã ba cây xăng xã Hoằng Giang
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15958 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Đoạn từ trường Lưu Đình Chất (thôn Ích Hạ) đến ngã ba đi trụ sở Đảng Ủy
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15959 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Đoạn từ đường Kim - Quỳ tiếp đến cầu cuội Kênh Nam
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15960 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đoạn tiếp theo đến đền Triệu Việt Vương
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |