Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15921 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Từ thửa 10 tờ bản đồ số 141 đến thửa 57 tờ bản đồ số 131, Tổ dân phố số 16
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15922 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Đường Trịnh Cường: Đoạn từ ngã tư Đình Làng Gạo về phía Nam đến thửa số 198 tờ bản đồ số 414 (43) (đất ở của hộ ông Tống Văn Dưỡng), Tổ dân phố Đoài Thôn
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15923 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Đường Trịnh Cường: Đoạn từ đường Hoàng Minh Giám đến ngã tư Đình Làng Gạo, Tổ dân phố Đoài Thôn
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15924 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Đường Lê Trọng Tấn: Từ ngã ba đường Đặng Tiến Đông đến thửa số 10 tờ bản đồ số 321 (115)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15925 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Phạm Hùng và đường Lê Thế Sơn: Đường vào Nhà máy Xi măng Long Sơn và khu công nghiệp phía Đông | Từ thửa 23 tờ bản đồ số 318 (112) đến tường rào phía bắc thửa đất đền bà Quán; từ thửa đất số 17 tờ bản đồ số 322 (116) đến thửa 8 tờ bản đồ số 317 (111); từ thửa số 9 tờ 317 (111) đến thửa 4 tờ bản đồ số 318 (112); từ thửa 19 tờ bản đồ số 309 (103) đất UBND phường đến thửa 12 tờ bản đồ số 310 (104)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15926 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Đường nhánh nối với đường Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi thửa 11 tờ bản đồ số 319 (113) về phía Đông) đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 17
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15927 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Đường nhánh nối với đường Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi thửa 30 mảnh bản đồ 319 (113) về phía Đông đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 17
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15928 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Đường nhánh nối với đường Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi thửa 31 tờ bản đồ số 319 (113) về phía Đông đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 17
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15929 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Quý Ly | Đường nhánh nối với đường Lê Lợi: Từ đường Lê Lợi thửa 100 tờ bản đồ số 319 (113) về phía Đông đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 17
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15930 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đê tuyến 2 từ nhà ông Toán đến Nhà văn hóa thôn 7
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15931 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Khu dân cư mới Trường Đảng cũ
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15932 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Từ anh Thịnh Túy đến anh Trường Yến khu Trường Đảng
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15933 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Từ VP Công An đến đê Sông Chu
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15934 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Từ Cổng UB xã đến VP Công an
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15935 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Khu dân cư mới Mã Nhiên
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15936 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đường rẽ TT Hậu Hiền (cũ) đến cống Nổ Đào
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15937 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Từ Cầu anh Trổi đến đường rẽ TT Hậu Hiền cũ
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15938 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Từ Cầu thôn 2 đến hết thôn 1
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15939 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Từ sát trụ sở UB đến cầu Anh Trỗi
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15940 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Từ Ngã ba xã đến hết trụ sở UB
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |