Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15861 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 9m: LK6:20-23; LK7:15-22; LK8:14-19; LK9:12-17
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15862 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các lô biệt thự BT1:01 đến BT1:08; BT1:11 đến BT:18; BT2:03 đến BT2:09
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15863 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quý Lộc |
Các trục đường Hạ tầng khu dân cư Móc Mọ Hành Chính.
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15864 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
LÃNH BINH THĂNG (TÂN PHƯỚC KHÁNH 54) TRẦN ĐẠI NGHĨA → TẢN ĐÀ (TÂN PHƯỚC KHÁNH 21) |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15865 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC THÔ THUỘC PHƯỜNG THÁI HÒA ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 16) → NHÀ MÁY NƯỚC (THỬA ĐẤT SỐ 827, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15866 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 03 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 360, TỜ BẢN ĐỒ 8) → HÀN MẶC TỬ (THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15867 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HỒ THIỆN NHÂN (THẠNH PHƯỚC 01) ĐT.747A (NGÃ 3 ĐƯỜNG KHU TĐC CẢNG THẠNH PHƯỚC) → THỬA ĐẤT SỐ 212, TỜ BẢN ĐỒ 10 Thạnh Phước cũ |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15868 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 32 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 691, TỜ BẢN ĐỒ 37) → ĐƯỜNG SỐ 85 KHU LIÊN HỢP DỊCH VỤ - ĐÔ THỊ BÌNH DƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 206 VÀ 209, TỜ BẢN ĐỒ 37) |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15869 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.746B HUỲNH VĂN NGHỆ (ĐH.422) → HẾT THỬA 1352 TỜ 43 UYÊN HƯNG CŨ |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15870 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 06 TÂN HIỆP 04 (THỬA ĐẤT SỐ 590, TỜ BẢN ĐỒ 22) → THỬA ĐẤT SỐ 557, TỜ BẢN ĐỒ 21 |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15871 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 05 TÂN HIỆP 04 (THỬA ĐẤT SỐ 1367, TỜ BẢN ĐỒ 17) → ĐƯỜNG D3 KCN NAM TÂN UYÊN (THỬA ĐẤT SỐ 1321, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15872 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các tuyến đường nội bộ MBQH
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15873 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phượng Tiến |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH MỚI | Đoạn 3 Km 212 (đường rẽ UBND xã) → Km 213+728 (cầu Tân Dương) |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15874 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Ngõ 279 Đường nối từ đường Võ Nguyên Giáp |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15875 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Ngõ 98 Hết đất bà Nguyễn Thị Lương (thửa số 41, tờ bản đồ 27) |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15876 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Đường Chiến thắng Phủ Thông | Đoạn 5 Đường rẽ vào trung đoàn 750 |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15877 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Hoàng Đồng 3
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15878 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Hoàng Đồng 2
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15879 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Hoàng Đồng 1
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15880 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường từ bà Nhung đến chị Long
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |