Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15821 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường trục phường Cống Nghĩa trang Liệt Sỹ → Giáp thôn Lão Phú, xã Kiến Hải |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15822 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Giếng làng Hậu Áng (thửa 396 tờ 08) - ông Luyện (thửa 310 tờ 07)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15823 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Cổng làng Đoài Đạo - Đập sen (thửa 166 tờ 06)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15824 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường quy hoạch Thọ Long 2. Giữa MBQH (từ thửa 30 tờ 8 đến thửa 297 tờ 08)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15825 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Vị trí số 11: | Đường nội bộ MB
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15826 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ đường Phạm Bành đến ngã tư Đầm Phường thôn Bái Hà Xuân
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15827 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Từ Trường cấp II xã Phú Lộc đi ngã tư Bái Trung
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15828 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường vành đai 3 từ ngã ba cống đền đến ngã ba thôn Tinh Anh
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15829 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Từ đường Tỉnh lộ 526 xã Thành Lộc đi xã Đồng Lộc
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15830 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Khu dân cư Thượng Thọ (Đường liên xã Đình, Vịnh, Thắng)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15831 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ba Đình |
Đoạn từ Động Từ Thức đi Nga giáp
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15832 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ ngã tư đường 506B (tờ 7, thửa 85) đến hết xã Xuân Lai (cũ) (tờ 7, thửa 451)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15833 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Từ cây xăng (tờ 6, thửa 585) đến Ngã tư đường 506B (tờ 7, thửa 110)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15834 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 21 Km14 + 800 → Km15 + 500 |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15835 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) | Đoạn 3 Km30 + 500 → Km30 + 850 |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15836 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 3 Cầu Gốc Găng → Cách Nhà văn hóa xóm Chợ Chu 50m (Gốc Đa Chợ Chu) |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15837 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 2 Quốc lộ 3C rẽ vào xóm Tân Á (ngõ giáp số nhà 416) → Ngã ba đường rẽ Nhà văn hóa xóm Tân Á |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15838 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 1 Quốc lộ 3C rẽ vào xóm Tân Á (ngõ giáp số nhà 496) → Ngã ba đường rẽ Nhà văn hóa xóm Tân Á |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15839 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 3 Nhánh rẽ từ ngõ số 62 từ đầu đường bê tông → Hết đất Nhà văn hóa xóm Tân Lập |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15840 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 8 Cầu Đồng Rọ → Nhà văn hóa làng Hoèn |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |