Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7801 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường Động Lực (Địa phận xã Đồng Hỷ) | Đoạn 1: Hướng đi Ngã tư giao đường Động Lực và đường Khu dân cư Đồng Bẩm Giáp phường Linh Sơn → 100m |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7802 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 1 Giáp đất Phường Linh Sơn → Đường tránh Chùa Hang (Quốc lộ 1B nối Quốc lộ 17) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7803 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới thôn Phú Thuận Trọn khu |
8.000.000 | 5.000.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 7804 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới thôn Lôi Khê Trọn khu |
8.000.000 | 5.000.000 | 3.500.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 7805 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới Cam Xá Trọn khu |
8.000.000 | 5.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 7806 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường trục xã tại thôn My Cầu Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 7807 | Thành phố Hải Phòng xã Thái Tân |
Đường trục xã Dốc đê An Dật → Nghĩa trang liệt sỹ |
8.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.100.000 | - | Đất ở |
| 7808 | Thành phố Hải Phòng xã Thái Tân |
Đường trục xã Đường 5B khu Cầu Đầm → Cầu Cống Gạch |
8.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.100.000 | - | Đất ở |
| 7809 | Thành phố Hải Phòng xã Thái Tân |
Khu đô thị Bắc Cầu Hàn Đường có mặt cắt đường Bn=28m và Bn=26m |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7810 | Thành phố Hải Phòng xã Thái Tân |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất: Khu dân cư Uông Thượng 2 Đường nội bộ có mặt cắt đường Bn=6m |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7811 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường nối từ Đường 395 đi Đường 392 (thuộc xã Vĩnh Hồng cũ) Đường 395 → Đường 392 |
8.000.000 | 6.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 7812 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đất thuộc dự án khu Đại Dương, xã Vĩnh Hưng Trọn khu |
8.000.000 | 6.500.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 7813 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Mới |
Đường trục thôn 8 | Quốc lộ 3 Cầu Ổ gà → Hết địa phận xã Chợ Mới |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7814 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc | Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc có lộ giới 16,5m
|
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7815 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 306 Địa phận xã Tân Dân (cũ) → Cầu Nghệ |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7816 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thụy Hương Đường trục thôn Quế Lâm (mặt cắt đường Bn=5m) |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7817 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Từ cây xăng nhà ông ông Quý đến cầu Trắng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7818 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đoạn từ Hội Trường xã Thọ Xương cũ đến Giáp xã Xuân Bái cũ (thửa 3124, tờ bản đồ 36)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7819 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đoạn từ Từ Giáp TT Lam Sơn cũ đến Ngã tư đường Hồ Chí Minh (thửa 240, tờ bản đồ số 33)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7820 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Đường 17B Chợ Cầu → Giáp địa phận xã Vĩnh Thịnh |
8.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 7821 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Tuyến đường Quốc lộ 10 → Nhà máy nước Quang Sáng |
8.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 7822 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Võ Thị Sáu Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 7823 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Lê Đức Thọ Quốc Lộ 63 (tên cũ: Ranh công ty phát triển nhà) → Thiền viện Trúc Lâm |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7824 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư Đức Xuân I | Đường 11,5m bao quanh Chợ Đức Xuân Toàn tuyến |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7825 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu dân cư Đức Xuân I | Các trục đường nội bộ có lộ giới 13,5m Toàn tuyến |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7826 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Đường Chiến thắng Phủ Thông | Đoạn 3 Ngã 3 đường Tây Minh Khai (đến đường rẽ đi nghĩa Trang Đon Tuấn) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7827 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Đại Phúc đi xã Quân Chu) | Đoạn 3 Giáp đất xóm Hà Thái → Đường rẽ vào xóm Gò Lớn xã Đại Từ (Km5+ 500) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7828 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Khu dân cư Đồng Phách Kháo Còong | Đường quy hoạch rộng 12,5m
|
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7829 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 91 | Đoạn 2 Đất Trường Tiểu học Độc Lập → Đất Trường Trung học cơ sở Độc lập |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7830 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Tuyến Kênh Bảng nước ngọt rộng 6m Lê Khắc Xương → Hết đường nhựa hiện hữu |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7831 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Quản lộ Phụng Hiệp Cầu Cái Nhúc → Hết ranh phường Tân Thành cũ |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7832 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Quốc lộ 1A Hết ranh Nhà thờ Công Giáo (tên cũ: Hết ranh chùa Hưng Vân Tự) → Ranh xã Định Bình cũ (tên cũ: Phía Đông nhà thờ Tin Lành) |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7833 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 3 Toàn Tuyến |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7834 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu phố chợ Chiên Đàn - Xã Tam Đàn Đường 27m không hướng ra chợ (6,0m -15m-6,0m) |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7835 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7836 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN CÔNG HOAN NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7837 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 3 Cầu Thủy Tinh → Km89 + 400 (Cổng UBND xã Phú Lương) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7838 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 8 Km93 + 200 → Km95 + 900 |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7839 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư hai bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ đến chùa làng Cả đến hết địa phận phường Quyết Thắng) | Đường rộng 18,5m Toàn tuyến |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7840 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TÂN CƯƠNG | Đoạn 1 Đường Quang Trung đến Nghĩa trang Liệt sỹ → Gặp ngõ 808 |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7841 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đường Quốc lộ 3C | Đoạn 1 Ngã ba Kiểm lâm (nhà ông Phạm Văn Dịu, nhà ông Lê Quang Thiết) → Ngã tư Khách sạn Đức Mạnh |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7842 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đường Quốc lộ 3B đoạn từ ngã ba Kiểm lâm đi phường Bắc Kạn (dọc hai bên đường) | Đoạn 1 Ngã tư Ngân hàng BIDV → Hết ngã ba Bệnh viện Chợ Đồn (hết đất nhà ông Phan Ngọc Tuân) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7843 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 321 | Ngõ số 845 Rẽ vào cổng phụ Công ty nhiệt điện Cao Ngạn → Hết ngõ |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7844 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Khu Dân cư số 1 Sơn Cẩm (trả nợ tái định cư dự án: Đường vành đai I (đoạn Bờ Đậu, Phú Lương - Hoá Thượng, Đồng Hỷ) và tuyến tránh đô thị Hoá Thượng, huyện Đồng Hỷ; Đầu tư xây dựng hạ tầng Cụm Công nghiệp Sơn Cẩm 1, xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên) | Tuyến 2 Quốc lộ 3 (Km76 + 600, trạm kiểm lâm) → Ngã ba Đường rẽ Bến Giềng (ngã ba sau CA Quan Triều); |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7845 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ HỒ ĐẮC DI | Đoạn còn lại Đoạn còn lại → Đường Phú Thái (đường bê tông) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7846 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Đường chợ cũ (phía tây) Quốc lộ 1 → Đường 30/4 |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7847 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 5 KHU PHỐ HIỆP THẮNG THỐNG NHẤT → ĐƯỜNG TỔ 3,4 KHU PHỐ HIỆP THẮNG |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7848 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thái Phiên - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Thuật → đường Tiểu La |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7849 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung Đường có mặt cắt 19,5m (5m → 9m 5m) |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7850 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung Đường có mặt cắt 24 m (5m → 5,5m 3m phân cách 5,5m 5m) |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7851 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường quy hoạch tại dự án KDC quanh chợ Kế Xuyên mới - Xã Bình Trung Đường quy hoạch quanh chợ Kế Xuyên |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7852 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Trung (thửa đất số 201, tờ bản đồ địa chính số 30) đến nhà ông Dũng Oanh (thửa đất số 293, tờ bản đồ địa chính số 30)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7853 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Sỹ (thửa đất số 176, tờ bản đồ địa chính số 30) bắt đầu từ MBQH Cầu Trắng Cầu Tầng đến đường Hồ Chí Minh
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7854 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 3 Km80 → Km83 + 600 |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7855 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 1 Km78 + 200 (giáp đất phường Quan Triều) → Km79 + 400 |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7856 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ Bưu điện đến ông Bảo
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7857 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Tiếp theo từ sau đường vào thôn đến cầu Tân Luật
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7858 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ Tân Chính đến Nhà thờ Hoà Giáo (giáp đường vào thôn)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7859 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nhánh (nối với Đường Bùi Thị Xuân ) | Đường Thanh Niên cũ - Nguyễn Du
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7860 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Thánh Tông | Đoạn từ Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7861 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung Từ Hết nhà ông Ngô Văn Nhân (phía Bắc), hết nhà ông Đạt (phía Nam) → Cống ông Lương tổ 7 thôn Trà Long |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7862 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất xây dựng khu dân cư nông thôn mới tại tổ 1, thôn Kế Xuyên 2, xã Bình Trung Đường trục chính rộng 11,5m từ giáp nhà ông Đặng Văn Hùng vào Chợ Kế Xuyên |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7863 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Bát Giáo Tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18) → hết Điểm dân cư phía tây đường Bát Giáo, Tổ dân phố Đại Bát |
8.000.000 | 4.100.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 7864 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Đại Bộ Tiếp giáp phố Đại Tân → Điểm dân cư Áp phích |
8.000.000 | 4.100.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 7865 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Phan Đình Giót Tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị → Tiếp giáp phố Đại Tân |
8.000.000 | 4.100.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 7866 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Phía Nam từ khu dân cư giáp nhà ông Toàn thửa 282, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến giáp mương Thanh Lai (hết đường quy hoạch)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7867 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ sau UBND xã thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ngã ba Làng Trù thửa 194, tờ bản đồ số 06 (thôn Làng Trù)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7868 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường quy hoạch (khu CC: từ lô C1 đến C3 và C11 đến C 28); Đường quy hoạch (khu CD: từ lô D1 đến D4)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7869 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ lô B01 đến B07 (lô A17 đến A11)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7870 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Huệ đến giáp Quốc lộ 45 mới
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7871 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ cầu Chuối mới đến Trạm bơm Đa Cáo
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7872 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ cầu Chuối mới đến Kho B04
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7873 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Hào đến ông Định (Quốc lộ 45 cũ đến Quốc lộ 45)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7874 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Quốc lộ 45 đến ông Cống (Thái Hoà 2 cũ)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7875 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo đến ông Mùa thửa 350, tờ bản đồ số 07 (Làng Mật)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7876 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Sau ngã ba Làng Trù thửa 132, tờ bản đồ số 06 đến ông Vui thửa 297 (a), tờ bản đồ số 06 (Làng Mật)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7877 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 27XD/UB ngày 02/07/2010 (09 lô) | Đường rộng 5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7878 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các đường nội bộ MBQH 594 | Đường phố Thành Mai: Đoạn từ đường Chi Lăng đến nhà ông Khu
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7879 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Ngõ còn lại phố Thành Yên | Ngõ rộng >=4,0m (lớn hơn hoặc bằng 4,0m)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7880 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH 1227; 1501; 364; | Đường nội bộ MBQH 1227
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7881 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 04: | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7882 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Chương Dương | Đường nội bộ MBQH 11808
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7883 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ Quốc lộ 47 vào UBND xã, đi thôn Quang Trung đến kênh chính trạm bơm | Đường trục chính MBQH 8179 (giao với Đại lộ Nam Sông Mã, trừ đường Đại lộ Nam Sông Mã)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7884 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ Quốc lộ 47 vào UBND xã, đi thôn Quang Trung đến kênh chính trạm bơm | Quốc lộ 47 cũ từ ngã 3 thôn Đình Cường đến hết địa phận Quảng Tâm
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7885 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 936 Khu tái định cư Tân Cộng phường Đông Sơn phục vụ GPMB đường sắt tốc độ cao | Đường vuông góc với vành đai phía Tây
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7886 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 5303 | Đường nội bộ MBQH 5303 (lòng đường >7,5m)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7887 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 9637 | MBQH 1300 xã Đông Thịnh
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7888 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh | Đường có chiều rộng lòng đường 16m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7889 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 1026 | Đường có chiều rộng lòng đường 15m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7890 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1014 ngày 29/03/2024 | Đường có chiều rộng lòng đường 7,50 m giáp đường Tỉnh lộ 515B
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7891 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG ANH CŨ (xã Đông Khê cũ) | Đường Quốc lộ 45 (mặt cắt 3-3) nối Quốc lộ 47 (Nhà máy may Phú Anh)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7892 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường gom giáp đường Tỉnh lộ 515
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7893 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Giáp đường nối 3 quốc lộ 217 với quốc lộ 45 và quốc lộ 47(Từ lô LK-2:11 đến LK-2:25; Từ lô LK-3:12 đến LK-3:15)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7894 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Giáp đường quốc lộ 47C(Từ lô LK-1:10 đến LK-1:18; Từ lô LK- 1:37 đến LK-1:54)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7895 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Đoạn từ giáp xã Thọ Lộc cũ (thửa 273, tờ bản đồ 2) đến cầu Phúc Như
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7896 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ giáp xã Nam Giang đến đầu xã Tây Hồ cũ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7897 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ đầu địa phận xã Hạnh Phúc đến đường vào Cửa hàng mua bán (cũ) (xã Hạnh Phúc cũ)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7898 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đoạn từ trụ sở UBND xã Thọ Nguyên cũ đi đến hết địa phận xã Xuân Thành cũ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7899 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Lê Hoàn: Ngã tư Trung tâm Thương mại đến nhà bà Như khu 4 (thửa 394 - tờ 42)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7900 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Địa phận xã Thiệu Viên cũ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |