Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15761 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 13 THẠNH HỘI 04 (THỬA ĐẤT SỐ 472, TỜ BẢN ĐỒ 5) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 32, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất ở |
| 15762 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THẠNH HỘI 12 THẠNH HỘI 04 (THỬA ĐẤT SỐ 612, TỜ BẢN ĐỒ 5) → SÔNG ĐỒNG NAI (THỬA ĐẤT SỐ 55, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất ở |
| 15763 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 04 VĨNH LỢI (THỬA ĐẤT SỐ 262, TỜ BẢN ĐỒ 18) → NGUYỄN KHUYẾN (ĐH.423, THỬA ĐẤT SỐ 1128, TỜ BẢN ĐỒ 20) |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15764 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC CÁC PHƯỜNG CÒN LẠI |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15765 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Trúc Lâm |
Đường Nghi Sơn - Bãi Trành | Đoạn từ Km19+260 đến Km 20+00
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15766 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Trục phụ | Ngõ 88 (cổng phụ Bệnh viện Đa khoa Bắc Kạn) Toàn tuyến |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15767 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 470 TỈNH LỘ 15 → TRUNG AN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15768 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NHÁNH 2 CẦU TRE RẠCH BÀU NHUM → CUỐI TUYẾN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15769 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LĨNH (464) SÔNG LU → RẠCH SƠN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15770 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Các lô dọc đường nhựa xã (từ TĐC1: 01 đến lô TĐC 03: 65)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15771 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Ước thửa 405/25 đến bà Thưởng thửa 394/25
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15772 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Nguyên thửa 847/25 đến ông Tứ thửa 810/25
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15773 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Khu dân cư và tái định cư xóm Diễn | Đường rộng 22,5 m
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15774 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường kênh Trôi (bên phải đường) | Đoạn 2 Cầu Lang Tạ → Ngã ba rẽ xóm Tiền Phong |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15775 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường kênh Trôi (bên phải đường) | Đoạn 1 Cầu Lang Tạ → (+) 250m |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15776 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường kênh Trôi (bên trái đường) | Đoạn 2 Cầu Lang Tạ → Ngã ba rẽ nghĩa địa xóm Việt Ninh |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15777 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Đường kênh Trôi (bên trái đường) | Đoạn 1 Cầu Lang Tạ → Ngã ba rẽ xóm Chiềng |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15778 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Khánh |
Đường tỉnh 269E (Đường bờ sông Đào) | Đoạn 1 Ngã ba kè Lũ Yên → (+) 300m đi ngược dòng chảy |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15779 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Điểm dân cư nông thôn sinh thái Điềm Thụy | Đường rộng 15.5m
|
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15780 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục phụ Quốc lộ 1B mới | Các ngõ (thuộc đoạn từ ngã ba Hóa Thượng đến cầu Cao Ngạn), đường bê tông ≥ 3m Quốc lộ 1B mới → 200m |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |