Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15721 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ tường rào phía Đông Nhà máy Diesel Đường Cách Mạng Tháng Mười → Kênh dẫn nước |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 15722 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến nội thị Hà Lam nối dài - Xã Bình Quý Từ cống qua đường → đến nhà ông Trần Đình Tịch, đối diện nhà Thái Tâm |
3.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15723 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 165 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO CÂY XANH |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15724 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 164 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO CÂY XANH |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15725 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 163 HÀ DUY PHIÊN → HẾT TUYẾN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15726 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 160 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15727 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG SỐ 159 HÀ DUY PHIÊN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15728 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HUỲNH THỊ XƯA TỈNH LỘ 8 → DU THỊ HỒI |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15729 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG CAO THỊ ĐÁO TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG 211 |
3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15730 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Tuyến Bắc - Nam 1 (đường vào thôn Đông Xuân)
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15731 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến Bê tông từ nhà ông Hùng đến nhà ông Bường
|
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15732 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Các tuyến đường có mặt cắt từ 5,0m đến dưới 9,0m: Đường Bạch Mã Giáp đường Nam Hà → Cuối đường |
3.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15733 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Các trục đường ngang không có trong bảng giá có mặt cắt từ 6-8m Đầu đường → Cuối đường |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15734 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Lương Khê Đường Cát Vũ → Đường Thành Tô |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15735 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Tân Vũ Đầu đường → Cuối đường |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15736 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Hàng Tổng Mương An Kim Hải → Cuối đường |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15737 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Phương Đầu đường → Cuối đường |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15738 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Phù Lưu Đầu đường → Cuối đường |
3.500.000 | 2.100.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15739 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại của KDC khối phố Đồng Sim - Phường Trường Xuân Đường bê tông có độ rộng từ 3m trở lên |
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15740 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực ấp Trung - Khu dân cư khối phố Xuân Tây - Phường Trường Xuân Đường đất |
3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |