Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15601 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã ba đi xã Tượng Sơn (cũ) đến giáp xã Vạn Thiện cũ
|
3.587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15602 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
MBQH tiểu khu Bái Đa tuyến số 1
|
3.587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15603 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Lê Thế Long: Đoạn từ giáp xã Hải Yến đến ngã ba Nhiệt điện
|
3.587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15604 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường ra Bến Cá đến đường vào thôn Thanh Bình (thửa 501 TBĐ 21 đến thửa 159 TBĐ 21)
|
3.587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15605 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà anh Tuấn đến nhà ông Lê Bá Chinh (Từ thửa 155 TBĐ 21 đến thửa 308 TBĐ 21)
|
3.587.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15606 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đoạn Thao Chính đi Sơn Hà (từ giáp QL 1A qua chùa Thao Chính đến hết nghĩa trang Tiểu Khu, cạnh trường TH thị trấn)
|
3.587.000 | 2.761.000 | 2.165.000 | 1.831.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15607 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 161 Đường Lê Lai
|
3.587.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15608 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 34 Tản Đà
|
3.587.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15609 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 326 Đường Lê Lai
|
3.587.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15610 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 198 Đường Lê Lai
|
3.587.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
PHƯỚC HÒA - CÁI MÉP- XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH ĐOẠN CÒN LẠI |
3.580.000 | 1.790.000 | 1.432.000 | 1.146.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15612 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Văn Tiến Nguyễn Trung Trực - Cầu Tân Trụ |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15613 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Cụm tiểu thủ công nghiệp - làng nghề Cổ Dũng (Liên danh Công ty TNHH Thương mại và xây dựng Thắng Duyến và Công ty Thương mại - vận tải Thành Đạt (TNHH) Đường có mặt cắt đường Bn=19,5m |
3.570.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15614 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Hưng |
Đường Huỳnh Văn Đảnh
|
3.570.000 | 2.499.000 | 1.428.000 | 357.000 | - | Đất ở |
| 15615 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam An Từ giáp nhà bà Thủy → đến cổng chào Tam Phước |
3.570.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15616 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Đường Yết Kiêu (thuộc KDC Lôi Động và KDC Tiền Định) Đầu đường → Cuối đường |
3.570.000 | 2.700.000 | 1.625.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15617 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Ngõ số 860 Rẽ vào Tổ dân phố Đồng Tâm (đối diện đường đi cầu treo cũ) → Vào 100m |
3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | 771.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15618 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) Nguyễn Văn Cừ nối dài - Quốc lộ 22B |
3.570.000 | 2.499.000 | 1.428.000 | 357.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15619 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Phương Đoạn từ giáp phường Điện Minh → đến giáp cầu Câu Lâu cũ |
3.570.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15620 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Đoạn nắn đường 30/4 qua Nhà văn hóa tổ dân phố 3 Tân Sơn Đường 30/4 (từ Chợ) → Hết ngõ |
3.570.000 | 2.142.000 | 1.285.000 | 771.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |