Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7701 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trưng Nữ Vương - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Đoàn Xuân Trinh → đến hết đất ông Niêm (Bắc đường), hết đất ông Dũng (Nam đường) |
8.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC CÁC PHƯỜNG CÒN LẠI. |
8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7703 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc Lộ 40B (Tỉnh lộ 616 cũ) - Xã Tam Dân Từ kênh Phú Ninh → đến ngã 3 đi bến đò (phía đối diện đến đường bê tông) |
8.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7704 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m |
8.080.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7705 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3- 3A) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m |
8.080.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7706 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Bùi Thị Xuân
|
8.056.000 | 5.319.000 | 3.365.000 | 3.000.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7707 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Đường Trần Hưng Đạo Tiếp giáp trường PTTH Kinh Môn II → Hết nhà nghỉ Tú Linh |
8.050.000 | 4.025.000 | 2.030.000 | 1.610.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7708 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái Đường vào Bãi rác Khánh Sơn đến hết địa phận quận Liên Chiểu - Đoạn 15m |
8.050.000 | 2.950.000 | 2.480.000 | 2.140.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7709 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ rẽ vào Nhà văn hóa tổ 7, phường Hoàng Văn Thụ cũ Đường Bắc Sơn → 100m |
8.050.000 | 4.830.000 | 2.898.000 | 1.739.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7710 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Đoạn 1 Đường Quang Trung → 150m |
8.050.000 | 4.830.000 | 2.898.000 | 1.739.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7711 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Thị Thanh Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân |
8.050.000 | 5.635.000 | 3.220.000 | 805.000 | - | Đất ở |
| 7712 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phạm Văn Phùng Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1 |
8.050.000 | 5.635.000 | 3.220.000 | 805.000 | - | Đất ở |
| 7713 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Tống Duy Tân | Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Trãi
|
8.050.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7714 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Nam Long) do Công ty Nam Long VCD làm chủ đầu tư Đường D3 (Đoạn từ D2 đến D4); Đường D4 (Đoạn từ D3 đến D1) |
8.008.000 | 5.605.000 | 3.203.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7715 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường có lộ giới từ trên 7m đến 9m Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7716 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Khu tái định cư tại xã Hoa Động Các lô tiếp giáp tuyến giao thông có lộ giới 13,5m gần với đường 50,5m |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7717 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường kéo dài Phố Hoa Khê Công ty xây dựng vật liệu Thống nhất → Giáp đường Trần Huy Liệu |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7718 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Điểm dân cư phía Tây Bắc xã Kha Sơn | Đường rộng 22,5 m
|
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7719 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
TỈNH LỘ 8 CÁCH NGÃ TƯ TÂN QUI 300M (HƯỚNG XÃ CỦ CHI) → TRƯỜNG THPT TRUNG PHÚ |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7720 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG 1/12 (ĐƯỜNG VÀO NHÀ TÙ PHÚ LỢI) PHÚ LỢI → KHU DI TÍCH NHÀ TÙ PHÚ LỢI |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7721 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 2. 11. 33. 37. 39. 40. 57. 61 |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 | - | Đất ở |
| 7722 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tiếp giáp các tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m (Các lô Từ lô LK1: 5 đến LK1: 9; Từ lô LK2: 1 đến LK2: 10; Từ lô LK2:19 đến LK2: 28; Từ lô LK3: 1 đến LK3: 17; Từ lô LK5: 1 đến LK5: 11; Từ lô LK6: 6 đến LK6: 8; Từ lô LK6: 22 đến LK6: 31; Từ lô LK6: 46 đến LK6: 53; Từ lô LK7: 20 đến LK7: 36; Từ lô LK7: 42 đến LK7: 45)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7723 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Trung Dũng 7 (Giáp khu đô thị sân Golf) Số nhà 37 (Nhà bà Xim) → Số nhà 21 (Hết nhà ông Kỳ) |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7724 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) Lô 10+Lô 11 |
8.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 7725 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Phố Tĩnh Hải Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7726 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Phố Vũ Hộ Đoạn sau 100m |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7727 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường trục trong khu dân cư có mặt cắt trên 7m Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7728 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Tư Thủy (Đường 362) Giáp Cống Lai → Hết địa phận phường Dương Kinh |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7729 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường trục khu dân cư Ninh Hải 2, 3 (nông trường) Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7730 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường trục khu dân cư An Lập Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7731 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ Đài truyền thanh (thửa 465, tờ bản đồ 09) đến đất nhà ông Sơn Là (thửa 10, tờ bản đồ 12)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7732 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH số 3887/QĐ-UBND ngày 20/6/2019 (Khu Tái định cư thôn Thành) | Đoạn đường từ lô số A1-13 đến lô số A1-18 kéo dài
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7733 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Nổ Giáp 1 | Đường Nguyễn Hữu Cảnh
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7734 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ Nhà văn hóa thôn Vạn Thắng 8 cũ đến khu TĐC xã Hải Yến
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7735 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ hộ bà Lan (Ngọc) đến nhà ông Muôn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7736 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Đường Trần Oanh: Từ giáp mương kênh Nam đến đường Sắt
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7737 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường đi Cảng hàng không Thọ Xuân | Đường Trần Thánh Tông: Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu vượt
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7738 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ Quốc lộ 1A (thửa 67, tờ 118) đến đập tràn (thửa 03, tờ 110)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7739 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | Đường Trần Nhật Duật: Từ giáp Quốc lộ 1A (thửa 89, tờ 118) đến Trạm điện Dự Quần (thửa 79, tờ 118)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7740 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường 2B | Đường Trần Hưng Đạo: Từ Quốc lộ 1A đến cầu Sông Bạng 2 đến giáp phường Hải Bình
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7741 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường 2B | Đường Bắc Nam 2 (đường Trần Hưng Đạo): Từ Quốc lộ 1A đến cầu Sông Bạng 2 đến giáp phường Hải Bình
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7742 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ bà Thắm đến hộ ông Thắng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7743 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ bà Phán đến hộ bà Thơ (thửa số 68 tờ bản đồ số 14)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7744 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Ngã tư Tỉnh lộ 517
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7745 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà bà Dũng (thửa 113, tờ bản đồ 09) đến nhà ông Thường (thửa 229, tờ bản đồ 09)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7746 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ nhà ông Pháp thôn 2 (thửa 148, tờ bản đồ 8) đến hộ ông Trịnh Đức Minh thôn 2 (thửa 267, tờ bản đồ 08)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7747 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến giáp đường Lê Lai
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7748 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Đoạn từ cầu Đại Lạn đến thửa 60, tờ bản đồ 25 (ông Lợi Vân); (Điền Lư)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7749 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Huân đến hộ ông Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7750 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Năng đến hộ bà Ánh
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7751 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BỜ HÀO (BÌNH CHUẨN) THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ 22 → THỬA ĐẤT SỐ 01, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 7752 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
TỪ VĂN PHƯỚC (CŨ AN PHÚ 35, TICO) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → LÊ THỊ TRUNG |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7753 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG CẦU RẠCH GIA → ĐOÀN NGUYỄN TUẤN |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7754 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Ngõ 313 (Tuyến đường đi Phiêng My) | Từ Cầu sắt Bắc Kạn đến ngã ba Lương thực (cũ) Toàn tuyến |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7755 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc | Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc có lộ giới 16,5m Toàn tuyến |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7756 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407) RANH BÌNH DƯƠNG - TÂN HIỆP → ĐT.742 (PHÚ CHÁNH CŨ) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 7757 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐT.742 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → PHÚ CHÁNH 25 VÀ PHÚ CHÁNH 39 |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7758 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → CẦU RẠCH GIA |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7759 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
HÓC HƯU ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → RANH XÃ MỸ LỘC, TỈNH TÂY NINH |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 7760 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư số 1 thôn Ngoại Đàm xã Hà Tây Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=15,3m (6m đường - 9,3m vỉa hè) |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7761 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Tiếp theo từ UBND xã đến ông Đa (thửa 668-tờ bản đồ 15)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7762 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến ngã tư Bưu điện xã Hoằng Đông cũ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7763 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
MBQH số 14606/QĐ-UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Trung) | Đoạn khu biệt thự lô đất BT-A01 đến lô đất khu biệt thự BT- A28
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7764 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- D13, D14; CL- E01 đến E05; CL- F01 đến F04 thuộc tờ bản đồ số 05 và CL- E16 đến E20; CL- F15 đến F18
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7765 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Công vụ 4 (Phố Hải Thành) Đầu đường Phạm Văn Đồng vào 100m |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7766 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Công vụ 4 Đoạn sau 300m |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7767 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Phúc |
Đất ven trục đường Bắc Nam Nút giao QL 38 B → Cầu Hồng Đức |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 7768 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Tổ dân phố Đỗ Trung: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn còn lại) Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 6.210.000 | 3.510.000 | 2.810.000 | - | Đất ở |
| 7769 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Tổ dân phố Đào Xá: Các lô bám mặt đường có mặt cắt 5m≤Bn≤9m (đoạn còn lại) Đoạn còn lại |
8.000.000 | 6.210.000 | 3.510.000 | 2.810.000 | - | Đất ở |
| 7770 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Các tuyến đường còn lại trong tổ dân phố có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m (Tổ dân phố: Bễ; Bầu; Gạch; Lẻ Doi; Nghĩa; Hoàng Đường; Tiền; Trụ; Trằm) Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 7771 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các đường còn lại trong tổ dân phố Vân Quan, Phúc Hải, Đông Lãm, Quảng Luận Có mặt cắt ngang từ 5m đến dưới 12m |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7772 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 16 Trung tâm ngã ba Quán Vuông → Đi các phía 50m (hướng đi Thái Nguyên, xã Định Hóa, xã Bình Yên) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7773 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Km55/H9-50m (giáp đất Bưu điện Tân Thành) → Km56/H2 (giáp đất phường Tích Lương) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7774 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Kênh Núi Cốc → Đường Trần Hưng Đạo (QL3) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7775 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Giáp đất phường Sông Công → Đường rẽ Trường Văn hóa - Cục Đào tạo, Bộ Công an (Km51/H8+50m) |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7776 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 10: Rẽ vào Trường Mầm non 8-3, cạnh nhà bà Bính Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7777 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Các lô giáp mặt đường Vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Mai Chữ (xã Đông Nam cũ)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7778 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Phố Phù Lưu 1 và phố Phù Lưu 2 | Ngõ 468 Hải thượng Lãn ông
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7779 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu dân cư Chiều Mây Các lô còn lại |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7780 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường trục chính các thôn: La Tỉnh Bắc, La Tỉnh Nam, An Nhân Đông, An Nhân Tây, Thị Tứ Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 7781 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới Bắc sông Hương Các thửa tiếp giáp đường còn lại |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7782 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Điểm dân cư mới thôn Minh Thành (Công ty Ánh Dương AD-HD) Các đường còn lại |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7783 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Khu đất đấu giá, bồi thường bằng đất: điểm dân cư mới thôn Đột Trên (khu Ao Bộ) Các lô bám đường nội bộ còn lại của điểm dân cư |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7784 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất: Điểm dân cư Ao Buộm thôn Trần Xá Đường nội bộ còn lại trong điểm dân cư |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7785 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất: Điểm dân cư thôn Linh Xá Đường nội bộ còn lại trong điểm dân cư |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7786 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Khu dân cư thôn Gồm Các lô còn lại |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7787 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Đường trục xã thuộc địa bàn thôn Mạc Trường tiểu học Quảng Nghiệp → Nhà máy nước thôn Gồm |
8.000.000 | 5.300.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 7788 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Các tuyến đường còn lại có mặt cắt trên 7m Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7789 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Bến Dầu Ngã ba giao đường liên phường Lê Thiện - Tân Tiến, TDP Tây Nam Vụ Bản → Sông Dầu, TDP Tây Nam Vụ Bản |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7790 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Đường trục trên địa bàn phường có lộ giới từ 5m đến dưới 7m Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7791 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường nội bộ trong các dự án giao đất làm nhà ở Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7792 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Nguyễn Bến Ngã ba đường Quán Ngà → Đoạn giáp TDP Do Nha 5 |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7793 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Đường 17B Giáp địa phận xã Vĩnh Thuận → Cầu Việt Trung |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 7794 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Đường 17B Cầu Việt Trung → Cầu Áng Ngoại |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 7795 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Phố Chợ Hương Ngã tư Trường Mầm Non Hưng Đạo → Cống Hương (giáp Kiến Thụy) |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7796 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Các khu dân cư và khu tái định cư | Đường nội bộ khu dân cư Phặc Tràng
|
8.000.000 | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 7797 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Khu dân cư mới thôn Cao Dương, xã Gia Khánh (đường đấu nối và song song đường Thạch Khôi - Gia Xuyên (đoạn qua xã Gia Khánh cũ) Đường nội bộ có mặt cắt Bn ≥ 10,5m |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7798 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Điểm dân cư mới thôn Quán Đào, xã Gia Tiến (nay là xã Gia Lộc) Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 7799 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường trục chính đảo Tuyến đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 7800 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu tái định cư thôn Hải Sơn Đường nội bộ trong khu tái định cư |
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |