Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15441 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 40 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 1248, TỜ BẢN ĐỒ 40 → THỬA ĐẤT SỐ 1027, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15442 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 39 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 1095, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 40 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15443 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 38 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 496, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 437, 491 VÀ 1133 TỜ BẢN ĐỒ 34 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15444 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 37 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 356, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15445 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 50 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 308, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 836, TỜ BẢN ĐỒ 41 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15446 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 49 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 859, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 47 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15447 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 47 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 36) → THỬA ĐẤT SỐ 380, TỜ BẢN ĐỒ 36 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15448 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG 30/4 TRẦN QUANG DIỆU → ĐƯỜNG 18/9 |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15449 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 9 THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG QUANG TRUNG |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15450 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
NGUYỄN VĂN TRỖI TRẦN HƯNG ĐẠO → ĐỘC LẬP |
3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15451 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 323 Đường Lưu Nhân Chú |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | Đất ở |
| 15452 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 261 | Đoạn 2 Hết đất Trường Trung học cơ sở Hương Sơn |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | Đất ở |
| 15453 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 229 | Các nhánh rẽ vào khu tập thể Nhà máy Cốc Hóa cổ đường rộng ≥ 3,5m, vào 150m Đường Lưu Nhân Chú |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | Đất ở |
| 15454 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Các nhánh rẽ từ đường Gang Thép vào khu dân cư có đường bê tông rộng ≥ 3,5m Đường Gang thép |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | Đất ở |
| 15455 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Ngõ số 71 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | Đất ở |
| 15456 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Đoạn 2 Hết khu dân cư số 11, phường Gia Sàng |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | Đất ở |
| 15457 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 3,5m | Địa phận phường Quan Triều cũ, Quang Vinh cũ, Tân Long cũ Toàn tuyến |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | Đất ở |
| 15458 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
- Rẽ khu dân cư quy hoạch đường Ga Lưu Xá | Ngõ số 1016; Ngõ số 1088 Đường 3/2 → Vào 100m |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | Đất ở |
| 15459 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 3,5m | Địa phận phường Gia Sàng cũ Toàn tuyến |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | Đất ở |
| 15460 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngách rẽ vào Văn phòng Công ty cổ phần vận tải Gang Thép Phố Trịnh Bá |
3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | 778.000 | - | Đất ở |