Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15361 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15362 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngách của ngõ số 182 rẽ cạnh số nhà 2 Phố Nguyễn Công Hoan → Gặp ngõ số 54, phố Văn Cao |
3.640.000 | 2.184.000 | 1.310.000 | 786.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15363 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến cống bà Ân |
3.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15364 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 24/3 (Phía Nam đường) - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp Qlộ 1A - → đến giáp đường sắt |
3.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15365 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) Cử Luyện - Cáo Văn Lầu |
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15366 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Quang Đại (Đường Trường Phú Nhơn) Cử Luyện - Nguyễn Văn Siêu |
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15367 | Tỉnh Cà Mau xã Cái Nước |
Lộ Tân Duyệt Quốc lộ 1A → Đường 19-5 |
3.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15368 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Đỗ Văn Giàu (Đường lộ 30/4 ) Châu Thị Kim - Đường Xóm Ngọn (bên đường) |
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 | - | Đất ở |
| 15369 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát |
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15370 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số: 33, 38, 51, 54, 69, 70, 80, tờ bản đồ số 9 thửa số: 536 (Lô 12), 537 (Lô 13), tờ bản đồ số 8 (MBQH 119/2016)
|
3.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15371 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC1: 10; TDC1: 11; TDC1: 12; TDC1: 13; TDC1: 14; TDC1: 15; TDC1: 16; TDC1: 17; TDC1: 18; TDC1: 19; TDC1: 20; TDC1: 21; TDC1: 22; TDC1: 23 TDC 2: 08; TDC 2: 09; TDC 2: 17; TDC 2: 18; TDC 2: 19; TDC 2: 27; TDC 2: 28; TDC 2: 36; TDC 2: 37. TDC 3: 09; TDC 3: 10; TDC12: 20; TDC12: 21; TDC13: 29; TDC13: 30; TDC13: 33; TDC13: 34;
|
3.630.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15372 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý (Khu dân cư trường Nguyễn Du) - Thị trấn Trà My Từ giáp đường Hùng Vương → đến kè Sông Trường |
3.630.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15373 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới Đường 5,75m |
3.624.000 | 2.574.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15374 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường cao tốc Hòa lạc - Hòa Bình (Đoạn qua địa phận xã Yên Xuân)
|
3.619.000 | 2.896.000 | 2.017.000 | 1.933.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15375 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu Nhà vườn Trung tâm Đường tỉnh 818; Đường N7 (đường phía Bắc Xã); Đường số 01 |
3.619.000 | 2.533.000 | 1.447.000 | 361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15376 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Các đường nhánh thuộc khu Tân Lộc - Phường 9
|
3.620.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15377 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực chợ Tam Dân - Xã Tam Dân Các khu vực còn lại trong chợ |
3.612.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15378 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787B) Từ đường Bời Lời (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15379 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Bời Lời (ĐT 782 cũ) Nguyễn Văn Rốp (ngã 3 Hai Châu cũ) - Ranh P. Trảng Bàng - Gia Lộc (Mũi tàu đường tránh Q.lộ 22 |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15380 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Nguyễn Văn Cừ Tôn Đức Thắng - Quốc lộ 22B |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |