Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15201 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê A - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô 15 → đến lô 21 (Đông đường) Từ lô 09 đến lô 14 (Tây đường) |
3.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15202 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Ưng - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô 29 → đến lô 35 (Đông đường) Từ lô 22 đến lô 28 (Tây đường) |
3.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15203 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bờ - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô 36 → đến lô 60 |
3.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn từ phố Trương Công Man đến giáp trụ Uỷ ban thị trấn Phong Sơn (cũ)
|
3.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn từ Đầu cầu Cẩm Thủy dến đường Thành Công
|
3.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ngã tư đường ĐH-HH.40 đến ngã tư đường rẽ đi Trường Tiểu học thị trấn Bút Sơn 1
|
3.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15207 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Đi ấp Đông Tiến (từ ranh Chợ Tân Đông) - Đến khoảng cách 200 mét về hướng ấp Đông Tiến ( nhà ông Bùi Xuân Hoàng) |
3.744.000 | 2.620.000 | 1.497.000 | 374.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15208 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 06, tờ bản đồ số 103 (giáp địa phận tỉnh Ninh Bình) đến thửa 50, tờ bản đồ 102 (phía Bắc hầm Dốc Xây); Tổ dân phố 8 Bắc Sơn
|
3.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15209 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
3.737.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 | - | Đất ở |
| 15210 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Cổng Ô
|
3.728.000 | 2.804.000 | 2.259.000 | 2.122.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15211 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
ĐT784 Ngã 3 cây xăng Công Lý - Kênh T4-B-2 |
3.732.000 | 2.612.000 | 1.492.000 | 373.000 | - | Đất ở |
| 15212 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh |
3.732.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15213 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Quốc lộ 21 (21A; đường Hồ Chí Minh) địa phận xã Phú Cát
|
3.728.000 | 2.843.000 | 2.326.000 | 2.147.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15214 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Quốc lộ 1A (phía Đông đường) - Xã Duy Phước (xã đồng bằng) Từ cầu Câu Lâu cũ → đến điểm nút giao thông QL1A mới và đường ĐH21.DX (giáp TT Nam Phước) |
3.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15215 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Trịnh Phong Đáng (Lộ Thiên Cang) Ranh Trường Tây (cũ) - Hết tuyến |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 | - | Đất ở |
| 15216 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Hương Lộ 2 Ngã 4 An Bình - Cống Ông Cả |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 | - | Đất ở |
| 15217 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường Hẻm 203 - Quốc lộ 62 (Xuân Hòa 1) Hồ Ngọc Dẫn cặp tường tỉnh đội - hết đường |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 | - | Đất ở |
| 15218 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường Xóm Đình XH 2 nối dài Xuân Hòa 2 |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 | - | Đất ở |
| 15219 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 217 Xuân Hòa 2 Huỳnh Châu Sổ - đình Xuân Sanh |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 | - | Đất ở |
| 15220 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Đường N7 Đoạn từ chợ - Đường D4 |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 | - | Đất ở |