Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7501 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân Đường Lê Trung Đình |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7502 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Tây bắc đường Thanh Hóa - Phường An Sơn Đường QH 11,5m Hoàng Hoa Thám nối dài (3,0m+5,5m+3,0m) |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7503 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGUYỄN CÔNG TRỨ (ĐƯỜNG TỔ 13 KHU PHỐ ĐÔNG A) NGUYỄN VĂN CỪ → CUỐI ĐƯỜNG |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7504 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
TRỊNH HOÀI ĐỨC QUỐC LỘ 1K → VÀNH ĐAI ĐẠI HỌC QUỐC GIA |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7505 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m) |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7506 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng (QL1A) - Tính cả 2 bên đường - Thị Trấn Núi Thành Từ nhà bà Nguyễn Thị Diễu (phía Đông đường); nhà bà Trần Thị Lời (phía Tây đường) → đến giáp cầu An Tân |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7507 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư dọc hai bên đường Điện Biên Phủ (Phường An Mỹ và phường An Xuân) Đường Quy hoạch rộng 12,5m |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7508 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư cầu Kỳ Phú 1 & 2 (giai đoạn 3) mở rộng - Phường An Phú Đường QH rộng 22,5m |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7509 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ HỒ ĐẮC DI | Từ đường Thống Nhất đến hết đoạn đã xong hạ tầng Từ đường Thống Nhất → Hết đoạn đã xong hạ tầng |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7510 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Đường quy hoạch trong khu dân cư Đại học Nông Lâm Thái Nguyên | Đường rộng ≥ 6m
|
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7511 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 17: Rẽ khu dân cư sau UBND phường Túc Duyên cũ (đoạn trục phụ vuông góc với đường Phan Đình Phùng) Đường Phan Đình Phùng → Hết ngõ |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7512 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 2 | Đoạn 2 Qua 100m → 200m về 2 phía |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7513 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư số 10, phường Gia Sàng (phường đề xuất bổ sung) | Đường rộng 13,5m Toàn tuyến |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 7514 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu đô thị số 11 phường Gia Sàng (Kosy City Beat) | Đường rộng 19,5m Toàn tuyến |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 7515 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG HƯƠNG SƠN | Đoạn 1 Đường Lưu Nhân Chú |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 7516 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Tây bắc đường Thanh Hóa - Phường An Sơn Đường Lê Văn Tâm (QH rộng 11,5m) |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7517 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Tây bắc đường Thanh Hóa - Phường An Sơn Đường Hà Lân (QH rộng 11,5m) |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7518 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG LÁNG LE BÀU CÒ ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → RANH XÃ TÂN NHỰT |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7519 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
BÔNG VĂN DĨA VÕ TRẦN CHÍ (SÀI GÒN- TRUNG LƯƠNG) → RANH TÂN NHỰT (CŨ) |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7520 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
LÊ THỊ NGAY (ĐƯỜNG ẤP 1) VĨNH LỘC → KINH TRUNG ƯƠNG |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7521 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ AI (ĐƯỜNG 1B) VÕ VĂN VÂN → RẠCH CẦU SUỐI |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7522 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
DƯƠNG CÔNG KHI (ĐƯỜNG LIÊN XÃ TÂN HIỆP TÂN THỚI NHÌ- XUÂN THỚI THƯỢNG-VĨNH LỘC) NGÃ TƯ DƯƠNG CÔNG KHI VÀ NGUYỄN VĂN BỨA → PHẠM VĂN SÁNG |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7523 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp phường Vĩnh Điện → đến đến giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7524 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7525 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty TNHH MTV An An Hòa) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m) |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7526 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thanh - Thị Trấn Núi Thành
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7527 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7528 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 1A - Xã Bình Trung Từ cầu Kế Xuyên → phía Bắc suối cầu Bình Lức |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7529 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Tiểu La → đường Nguyễn Văn Trỗi |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7530 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thuật - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Tiểu La → đường Nguyễn Văn Trỗi |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7531 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hiển - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Tiểu La → đường Lý Tự Trọng |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7532 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Phú - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Hoàng → đường Nguyễn Thuật |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7533 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường quanh chợ Hà Lam và đoạn ra đường Trần Phú - Thị Trấn Hà Lam
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7534 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Đạt - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Tiểu La → đến hết chợ Hà Lam |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7535 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 5 Km89 + 900 (Cầu Trắng) → Km91 +215 |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7536 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hoàng Đoạn từ ngã ba Huỳnh Thúc Kháng → đến ngã tư Trần Cao Vân |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7537 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Lý Thường Kiệt |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7538 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đường 2 (Bắc - Nam) và các đường còn lại
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7539 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến đường N7
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7540 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Duy Tân Đoạn từ Cầu 2 → đến giáp Cống 6 cửa cây u |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7541 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Phụ Trần - Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Lê Duẩn → đến đường Hàn Thuyên |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7542 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Thị Xuyến Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Nguyễn Du |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7543 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ còn lại thuộc KDC số 7 - Phường Hòa Thuận Các đường còn lại |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7544 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành - Đoạn thuộc phường Trường Xuân (đoạn từ nhà bà Lương Thị Lan (KP, Xuân Bắc) → đến nhà ông Nguyễn Cao Vĩnh (KP,Đồng Sim) |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7545 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng khu dân cư số 6, giai đoạn 2, phường Thịnh Đán | Đoạn 1 Đường Tố Hữu → Hết khu dân cư số 6, giai đoạn 2 (gặp đường khu dân cư số 10) |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7546 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG 30/4 | Đoạn 1 Ngã ba Phố Hương → Cầu Ba cống |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7547 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÍCH LƯƠNG | Đoạn 1 Đường 3/2 → Hết đất xưởng thực hành Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7548 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Khu dân cư Kosy, phường Gia Sàng, thành phố Thái Nguyên | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 7549 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Dương Văn Thưa Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 | - | Đất ở |
| 7550 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Đình Phong - Phường An Xuân
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7551 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Âu Cơ
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7552 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Đinh Lễ đến Chợ Vườn Hoa mới
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 7553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
UNG VĂN KHIÊM (P. LONG TOÀN CŨ) PHẠM VĂN BẠCH → VÕ VĂN TẦN |
8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 | - | Đất ở |
| 7554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H3- TRẦN HƯNG ĐẠO TRẦN HƯNG ĐẠO → NHÀ THỜ LONG KIÊN |
8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 | - | Đất ở |
| 7555 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM VĂN BẠCH
|
8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 | - | Đất ở |
| 7556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM THIỀU
|
8.350.000 | 4.175.000 | 3.340.000 | 2.672.000 | - | Đất ở |
| 7557 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 3
|
8.340.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7558 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 22
|
8.340.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7559 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 8
|
8.340.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7560 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Hòa Thuận Đường gom nút giao thông đường Lý Thường Kiệt và đường Nguyễn Hoàng |
8.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7561 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Khu tái định cư đường vành đai 2 Các lô bám đường Vành Đai 2 |
8.330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7562 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Đạo Thúy
|
8.330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7563 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa Ngã tư chợ Cuối → Cầu Thống Nhất |
8.310.000 | 2.910.000 | 1.230.000 | 1.020.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7564 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Cừ nhà số 46 → đường vào chợ Kim Liên (đường vào trường THCS Thái Bình) |
8.320.000 | 2.400.000 | 2.060.000 | 1.650.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7565 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 6
|
8.320.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7566 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m - 10,5m - 6m) |
8.304.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7567 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI THUỘC CÁC KHU ĐÔ THỊ MỚI TRONG KHU LIÊN HỢP CÔNG NGHIỆP - DỊCH VỤ - ĐÔ THỊ BÌNH DƯƠNG (PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG). BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7568 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
BẮC SƠN TRƯỜNG SA → HÙNG VƯƠNG |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7569 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Từ giáp đường bê tông Miếu Ông Địa → đến hết ranh giới thửa đất bà Trang Thị Lang |
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7570 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
8.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7571 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Các ngõ nối với đường Từ Thức qua đường nối Bỉm Sơn 6: từ thửa 43, tờ bản đồ số 294 về phía Nam đến hết khu dân cư
|
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7572 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 15: đường rẽ cạnh Tòa án thành phố Sông Công cũ Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất Nhà văn hóa TDP 10 |
8.300.000 | 4.980.000 | 2.988.000 | 1.793.000 | - | Đất ở |
| 7573 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7574 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LIÊN XÃ THỊ TRẤN - THỚI TAM THÔN NGÃ 3 CHÙA → LÊ THỊ HÀ |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7575 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 7,5m
|
8.300.000 | 4.980.000 | 2.988.000 | 1.793.000 | - | Đất ở |
| 7576 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngách số 01; 02 Đường Bắc Kạn → 100m |
8.300.000 | 4.980.000 | 2.988.000 | 1.793.000 | - | Đất ở |
| 7577 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Đoạn 2 Khu tái định cư kè Sông Cầu → Đường Thanh Niên |
8.300.000 | 4.980.000 | 2.988.000 | 1.793.000 | - | Đất ở |
| 7578 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Ngõ số 243 Đường Quang Trung → 100m |
8.300.000 | 4.980.000 | 2.988.000 | 1.793.000 | - | Đất ở |
| 7579 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7580 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ sân vận động → Đường Lý Thường Kiệt |
8.300.000 | 4.980.000 | 2.988.000 | 1.793.000 | - | Đất ở |
| 7581 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 17 Đường số 06 → Đường số 10 |
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7582 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm → đến hết nhà ông Lê Văn Bích |
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7583 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng → đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa |
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7584 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Hoàng Thế Thiện (Đường số 25 cũ) Toàn tuyến |
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7585 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo | Đường Lương Thế Vinh
|
8.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7586 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Võ Thị Sáu
|
8.272.000 | 5.790.000 | 3.308.000 | 827.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7587 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư đường Bắc Sơn kéo dài, thuộc địa phận phường Quang Trung cũ, phường Tân Thịnh cũ | Các tuyến đường trong khu dân cư Đại học Thái Nguyên có độ rộng đường ≥ 3,5m
|
8.260.000 | 4.956.000 | 2.974.000 | 1.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7588 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào nhà thờ | Ngõ số 253: Rẽ vào tổ 10, phường Túc Duyên cũ (giáp cầu Bóng Tối) Đường Bến tượng → 100m |
8.260.000 | 4.956.000 | 2.974.000 | 1.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7589 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ Hiệu sách đến Phòng giáo dục (cũ) - nay là Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai
|
8.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7590 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Linh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Toan đến nhà ông Kim Lân vòng ra đến Ngân hàng Nông nghiệp
|
8.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7591 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đường trục xã UBND xã Việt Khê → Đường rẽ cầu đi Cả |
8.250.000 | 4.950.000 | 3.200.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 7592 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Huy Tưởng Bệnh viện Lao → Cuối đường |
8.260.000 | 4.280.000 | 3.770.000 | 3.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7593 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Quốc lộ 10 đến UBND thị trấn
|
8.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7594 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trịnh Khắc Lập
|
8.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7595 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 11
|
8.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7596 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Điểm dân cư mới xã Kim Anh (Xí nghiệp tư doanh Vận tải Hồng Lạc) Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=36,5m (Đường 388) |
8.225.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7597 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Lợi 3
|
8.210.000 | 5.090.000 | 4.370.000 | 3.410.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7598 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 30 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH NĂM SANH |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7599 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 32 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HẺM 01 |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7600 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 28 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |