Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15101 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 30 Trần Văn Hý Trần Văn Hý - Nhà dân |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất ở |
| 15102 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh Huỳnh Văn Đảnh - hẻm 42 Trần Văn Nam - Hẻm 05 Lê Thị Điền |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất ở |
| 15103 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 42 Trần Văn Nam Trần Văn Nam - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất ở |
| 15104 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 02 Nguyễn Hồng Sến Nguyễn Hồng Sến - Nhà dân |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất ở |
| 15105 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 112 Nguyễn Công Trung Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất ở |
| 15106 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 05 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Hẻm 76 Huỳnh Văn Đảnh |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất ở |
| 15107 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 04 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất ở |
| 15108 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 01 Lê Thị Điền Lê Thị Điền - Nhà dân |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất ở |
| 15109 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư Tây Yên Bắc - Xã Tam Đàn Đường quy hoạch |
3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Lợi |
ĐƯỜNG SÁU TÒNG ĐI ĐT.741 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐT.741 |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | Đất ở |
| 15111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ BẾN CÁT (CŨ) |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | Đất ở |
| 15112 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Suối Lương
|
3.800.000 | 1.730.000 | 1.470.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15113 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Phía Đông Cầu số 2 Vĩnh Mỹ - Phước Long Bắt đầu từ ngã tư lộ 2 chiều → Đến hết ranh đường Trần Hồng Dân (ấp Nội Ô) |
3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15114 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Phước |
Khu vực chợ (Nhánh về thị trấn Phước Long) Bắt đầu từ hết ranh nhà ông Nguyễn Thanh Chiến; Trên lộ → Đến hết ranh Trạm Y Tế; Trên lộ |
3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15115 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Đường tỉnh 273 | Đoạn 2 Ngã tư (đường đi Cầu Mơn) → 200m |
3.800.000 | 2.280.000 | 1.368.000 | 821.000 | - | Đất ở |
| 15116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC CÁC PHƯỜNG CÒN LẠI THUỘC THÀNH PHỐ TÂN UYÊN (CŨ) |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15117 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Các tuyến đường còn lại trong tổ dân phố có mặt cắt từ 2m đến dưới 3m (Tổ dân phố: Bễ; Bầu; Gạch; Lẻ Doi; Nghĩa; Hoàng Đường; Tiền; Trụ; Trằm) Đầu đường → Cuối đường |
3.800.000 | 2.300.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 15118 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường kênh Rạch Rập (Phía Đông) Trương Phùng Xuân → Đường 19/5 |
3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 15119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
NGUYỄN ĐỨC THUẬN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 30) TÔ VĨNH DIỆN (KM 1 + 900) → TÔ VĨNH DIỆN (KM 2 + 250) |
3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15120 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hưng Thuận |
Khu tái định cư trên địa bàn thị xã Trảng Bàng Đường Chiu Liu |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất ở |