Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15041 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các đoạn đường quy hoạch 13.5m: Nối từ phố Đào Duy Từ về phía Bắc đến phố Đỗ Nhuận (đường phía bắc Trường Mầm non Ba Đình)
|
3.815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Giáp thôn Xuân Tâm (thửa 244, thửa 249, tờ bản đồ số 5), đường Sao Vàng đến thửa 153a, thửa 156, tờ bản đồ số 5 (cách ngã tư đội thuế 50m)
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15043 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp đường vào Hội người mù đến cầu Đò Bè
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15044 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp nhà ông Sinh đến nhà anh Quyết
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15045 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đoạn từ Trường Chính trị đến Hải Thượng Lãn Ông
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15046 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang vuông góc với đường Tân Hương
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15047 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 146 Lò Chum
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15048 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đoạn từ giáp thị trấn Quảng Xương (cũ) đến hết địa phận xã Quảng Phong cũ
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15049 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ bến xe khách Vĩnh Lộc Đến và thửa 334, tờ bản đồ số 70 (trước đây là, tờ bản đồ số 13 xã Vĩnh Tiến) đến hết ranh giới xã Tây Đô giáp xã Vĩnh Lộc
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15050 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Khoa giáp (TK4): Từ Chu Đạt (TK4) đến Giáp xã Bình Minh
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15051 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Đỗ Nhuận: đoạn từ đường Nguyễn Đức Cảnh về phía Tây qua trường Mầm Non Ba Đình đến hết khu dân cư
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15052 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Hồ Xuân Hương (Vũ Sơn) - Thanh Niên cũ
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15053 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
3.801.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15054 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 03 Thôi Hữu: Từ số nhà 01/03 đến số nhà 05/03
|
3.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 15055 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Đường số 4 Trần Phú Trần Phú - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15056 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường Phan Đình Giót (đường vào chợ Cư Trú) Hết ranh chợ Cư Trú (Văn phòng KP Ninh Đức) - Cực lạc Thái Bình |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15057 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm số 6 Điện Biên Phủ (đường vào Văn phòng Khu phố Ninh Phước) Ngã 3 nhựa (ra cửa 12 Tòa Thánh) - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15058 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 14 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 Đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15059 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Đường hẻm 16 Điện Biên Phủ (trước trường tiểu học Ngô Quyền) Hẻm số 4 đường Phan Đình Giót - Cuối tuyến |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15060 | Tỉnh Cà Mau xã Hồng Dân |
Đường Nguyễn Thị Năm Đường Trần Kim Túc → Đường Trần Văn Tất |
3.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |