Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 15021 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT609C - Xã Đại Minh (Đồng bằng) Mương thuỷ lợi → Hết nhà ông Hảo (cả 2 bên) |
3.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15022 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15023 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15024 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Sum |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15025 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15026 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15027 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến còn lại - Xã Bình Trung QL1A gần nhà ông Huỳnh Bá Tiên (phía Bắc) ngõ ông Huỳnh Bá Phước (phía Nam) tổ 3, thôn Kế Xuyên 2 → Giáp đường quanh nhà văn hóa Kế Xuyên 2 |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 15028 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15029 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15030 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15031 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15032 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
3.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 15033 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
ĐT 786 Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP.Tây Ninh cũ (hướng đi Thanh Điền) |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15034 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Châu Pha |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG CÒN LẠI CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở CÁC VỊ TRÍ, KHU VỰC TRÊN ĐÃ ĐƯỢC TRẢI NHỰA HOẶC BÊ TÔNG CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 3M ĐẾN DƯỚI 4 M
|
3.826.000 | 1.913.000 | 1.530.000 | 1.224.000 | - | Đất ở |
| 15035 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Tỉnh lộ 359 qua Hồ Phướn → Hết Miếu Thuỷ Tú |
3.825.000 | 2.295.000 | 1.913.000 | 1.530.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15036 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Đoạn đường Tỉnh lộ 352 → Cầu Hợp Thành |
3.825.000 | 2.295.000 | 1.913.000 | 1.530.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15037 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến giáp xã Tam Quang |
3.822.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15038 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 02, tờ bản đồ 105 (phía Nam hầm Dốc Xây) đến thửa số 9, tờ bản đồ 112; Tổ dân phố 8 Bắc Sơn
|
3.815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15039 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp Thị trấn (cũ) (Trường Tĩnh Gia 5) đến nhà ông Toàn (Hải)
|
3.815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 15040 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Đoạn từ Cầu ghép đến nhà anh Tuấn (Cầu Ghép TBĐ 07 đến thửa 154 TBĐ 21)
|
3.815.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |