Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7401 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7402 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Đoạn đường Tỉnh lộ 352 → Cầu Hợp Thành |
8.500.000 | 5.100.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | - | Đất ở |
| 7403 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TRƯỜNG SƠN BẮC SƠN → TRƯỜNG SA |
8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7404 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tân An: | Ngõ 75 Nguyễn Huy Tự: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến SN 14/75
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7405 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Các đường nội bộ trong dự án (đã hoàn thiện hạ tầng)
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7406 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Thị Chậm (đường D1 cũ) Toàn tuyến |
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7407 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Phạm Thị Chữ (đường N2 cũ) Toàn tuyến |
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7408 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Vĩnh Nghiệp (số 11 cũ) Toàn tuyến |
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7409 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Tiệm (đường N5 cũ) Toàn tuyến |
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7410 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trần Văn Đại (số 8A cũ) Toàn tuyến |
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7411 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trần Thị Hạnh (đường D21 cũ) Toàn tuyến |
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7412 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trần Thị Chính (đường D11 cũ) Toàn tuyến |
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ ngã tư cây xăng Minh Thịnh đến cống đá Minh Thịnh
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7414 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường Đức Thánh Cả: Từ ngã 3 đường Phượng Hoàng, Đường Yên Ngựa đến ngã 3 đường Tiên Sơn
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7415 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 146 Trần Hưng Đạo
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7416 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 353 Trần Hưng Đạo
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7417 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 132 Trần Hưng Đạo: Tuyến giáp MB 9933 đến hết đường
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7418 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Các đường ngang dọc MBQH Công ty 838
|
8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7419 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI 27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7420 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7421 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ ĐỊNH CMT8 → PHẠM HÙNG |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÀNH CHÂU
|
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
8.495.000 | 4.248.000 | 3.398.000 | 2.718.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7424 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Nguyễn Trãi đến số nhà 15A
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7425 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Nguyễn Trãi đến Đại lộ Đông Tây
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7426 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt đường Mai Xuân Dương (giáp sân bóng, khu thương mại)
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7427 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt đường Việt Bắc (Khu Biệt thự)
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7428 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu biệt thự Mai Xuân Dương: Từ đường Quán Giò đến Lê Hồng Sơn
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7429 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Bính, Đường Lê Chân
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7430 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Việt Bắc, Đường Quán Giò
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7431 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia đến hết sân vận động
|
8.478.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 7432 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
8.442.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7433 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (2,5m-10,5m-2,5m) |
8.442.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7434 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - nằm dãy ngang, nằm trong cùng dự án, gồm các lô: từ 5.2 → đến 5.19 và các lô 4.30, 8.8, 5.20, 9.1 |
8.438.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7435 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi vào chợ, nằm dãy trong cùng, gồm các lô: 5.1 và 5.21 |
8.438.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7436 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Vạn Hoa Ngã tư Đoàn 295 (khu B) qua Ngã ba dốc đồi 79 - Ngã ba bãi xe - Ngã ba con Hươu - Pagotdong → Đỉnh đồi CASINO |
8.438.000 | 4.050.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7437 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Thạnh 4
|
8.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7438 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bế Văn Đàn Ngô Quyền → Kênh Tre |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7439 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đinh Công Tráng Lê Trọng Tấn → Giáp Lô 126 |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7440 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đào Tấn Đàm Lộc → Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7441 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Cù Chính Lan Ngô Quyền → Kênh Tre |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7442 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đặng Bá Hát Phùng Hưng → Trường Chinh |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7443 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đặng Thai Mai Dương Quảng Hàm → Đỗ Hành |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7444 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Tế Xương Nhữ Đình Toản → Trần Quý Cáp |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7445 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Vạn Xuân Hồ Tùng Mậu → Đê Kim sơn |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7446 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) Lô 8+Lô 9 |
8.400.000 | 5.040.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7447 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Tiểu khu 1 | Đường Sooc Eo Tiểu khu 1: Đoạn giáp nhà ông Tĩnh (thửa 77, tờ 23) đến ông Lê Trọng Trung (thửa 68, tờ 17)
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7448 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Tân Hòa | Giáp ông Tuế (thửa 1498, tờ 46) đến ông Cường (thửa 1691)
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7449 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Tân Hòa | Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) đến ngã ba đường thị trấn cũ đi biển
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7450 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Dương Quảng Hàm Đặng Thái Mai → Ngô Quyền |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7451 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hoàng Văn Cơm Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7452 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hồ Tùng Mậu Đặng Trần Côn → Giáp khu dân cư số 7 |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7453 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Huỳnh Tấn Phát Phùng Hưng → Phùng Hưng |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7454 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Hoàng Văn Thái Ngô Quyền → Kênh Tre |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7455 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Kim Đồng Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7456 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 10 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 386, TỜ BẢN ĐỒ 72) → BÌNH CHUẨN 16 (THỬA ĐẤT SỐ 473, TỜ BẢN ĐỒ 79) |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7457 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 07 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 67) → BÌNH CHUẨN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 1615, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7458 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 03 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 68) → THỬA ĐẤT SỐ 401, TỜ BẢN ĐỒ 31 |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7459 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
NGÃ BA ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7460 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 30M TRỌN ĐƯỜNG |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7461 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Lương Hòa Các đường nội bộ |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 | - | Đất ở |
| 7462 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Đình Vĩnh Phong - Nguyễn Trung Trực |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 | - | Đất ở |
| 7463 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã tư Quán Lào đến hết Chợ Quán Lào
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 09 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 67) → BÌNH CHUẨN 03 (THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ 68) |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7465 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH SÔNG THỊ TÍNH → ĐT.748 |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất ở |
| 7466 | Tỉnh Tây Ninh Xã Rạch Kiến |
Khu dân cư bến xe Rạch Kiến Các lô còn lại |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 | - | Đất ở |
| 7467 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường 391 Phòng khám tư nhân Đồng Tâm → Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp |
8.400.000 | 4.740.000 | 2.160.000 | 1.830.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7468 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Khu dân cư Cầu Yên Tuyến đường song song và cạnh đường 391 |
8.400.000 | 4.200.000 | 900.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7469 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đường gom đường Quốc lộ 5 (cũ) Đầu đường → Cuối đường |
8.400.000 | 5.000.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 7470 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Minh Đức (Đường 354 thôn Cựu Đôi, thôn Trung Lăng Tây, thôn Trung Lăng Đông) Ngã ba Bưu điện → Hết chợ Đôi |
8.400.000 | 5.040.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7471 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ ngã tư Bến xe đến cổng làng Văn hóa (bà Tạc) TT Thọ Xuân
|
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7472 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Ỷ Lan Đầu đường → Cuối đường |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7473 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường 391 Đầu đường → Cuối đường |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7474 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Gia Xuyên cũ) Kho A34 → Cây xăng Tân Bình |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7475 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Đức Phong Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I |
8.400.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.505.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7476 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Phạm Vĩnh Toán Đường Vành đại I → Phố Nguyễn Huyên |
8.400.000 | 3.938.000 | 1.971.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7477 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Nguyễn Địa Lô Ban quản lý Công ty CPĐT thảo dược Thành Đông → Phố Nguyễn Huyên |
8.400.000 | 3.938.000 | 1.971.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7478 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Quốc lộ 10 Ngã tư Kênh → Về hai phía 100m (địa phận Quang Trung cũ) |
8.400.000 | 4.340.000 | 2.275.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7479 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Quốc lộ 10 Ngã tư Quang Thanh → Về hai phía 200m |
8.400.000 | 4.340.000 | 2.275.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7480 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Quốc lộ 10 Ngã tư Kênh → Về hai phía 100m (địa phận Quốc Tuấn cũ) |
8.400.000 | 4.340.000 | 2.275.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7481 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Quốc lộ 10 Ngã tư Quang Thanh → Về hai phía 200m (địa phận Quốc Tuấn cũ) |
8.400.000 | 4.340.000 | 2.275.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7482 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Quốc lộ 10 Giáp địa phận xã An Lão → Cách ngã tư Quang Thanh 200m (địa phận Quốc Tuấn cũ) |
8.400.000 | 4.340.000 | 2.275.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7483 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Tỉnh lộ 360 Ngã tư Quang Thanh → Hết 200m (địa phận Quốc Tuấn cũ) |
8.400.000 | 4.340.000 | 2.275.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7484 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Xuân Thủy (KĐT Plaza) Phố Lê Quát → Đường Tứ Minh |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7485 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Vũ Thiệu (Khu Thiên Phú) Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đình Lộ Cương |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7486 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trương Hanh (Khu Trường Thịnh) Đường Trường Chinh → Sông Kim Sơn |
8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7487 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 6 NGUYỄN ẢNH THỦ → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7488 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐH.404 (PHAN ĐÌNH GIÓT) ĐT.746 (GỐC GÒN) → RANH TÂN VĨNH HIỆP - PHÚ TÂN |
8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất ở |
| 7489 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang qua cầu Linh Nham đến hết đất phường Linh Sơn | Đoạn 1 Đảo tròn Chùa Hang → Ngõ rẽ giao với đường QL1B cũ |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 7490 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang đến giao đường QL1B - Đường Núi Voi | Đoạn 1 Đảo tròn Chùa Hang → Giao ngõ số 1 (cả 2 bên) |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất ở |
| 7491 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn 5 Hết đất Trường THPT Đồng Hỷ → Hết địa giới phường Linh Sơn |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7492 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Trần Hưng Đạo Phan Bội Châu → Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng (2 bên) |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7493 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân Đường Nguyễn Xuân Ôn |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7494 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Đông Nam cầu Kỳ Phú 1&2 - Phường An Phú Đường QH rộng 22,5m |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7495 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư -TĐC Cầu Kỳ phú 1& 2 (Giai đoạn 3) - phường An Phú Đường Nguyễn Trung Trực |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7496 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Mỹ Đông - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường quy hoạch rộng 5,5m |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7497 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 7 Cổng 5 cửa → Cầu Mây |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7498 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Thanh niên (từ Quốc lộ 1B cũ đi gặp Quốc lộ 17) | Từ Quốc lộ 1B cũ nối với Quốc lộ 17 (269 cũ) đoạn cạnh đảo tròn Chùa Hang Đường QL1B → Quốc lộ 17 (269 cũ) đoạn cạnh đảo tròn Chùa Hang |
8.400.000 | 5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7499 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Trương Công Hy |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7500 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân Lê Bá Trinh |
8.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |