Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
7401 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M

8.500.000 4.250.000 3.400.000 2.720.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7402 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Ích Mộc

Đoạn đường

Tỉnh lộ 352 → Cầu Hợp Thành

8.500.000 5.100.000 4.250.000 3.400.000 - Đất ở
7403 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

TRƯỜNG SƠN

BẮC SƠN → TRƯỜNG SA

8.500.000 4.250.000 3.400.000 2.720.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7404 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tân An: | Ngõ 75 Nguyễn Huy Tự: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến SN 14/75

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7405 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Các đường nội bộ trong dự án (đã hoàn thiện hạ tầng)

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7406 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Thị Chậm (đường D1 cũ)

Toàn tuyến

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7407 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Phạm Thị Chữ (đường N2 cũ)

Toàn tuyến

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7408 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Nguyễn Vĩnh Nghiệp (số 11 cũ)

Toàn tuyến

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7409 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Nguyễn Tiệm (đường N5 cũ)

Toàn tuyến

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7410 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Trần Văn Đại (số 8A cũ)

Toàn tuyến

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7411 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Trần Thị Hạnh (đường D21 cũ)

Toàn tuyến

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7412 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Trần Thị Chính (đường D11 cũ)

Toàn tuyến

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7413 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vạn Lộc

Từ ngã tư cây xăng Minh Thịnh đến cống đá Minh Thịnh

8.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
7414 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

MBQH số 3514 (KĐT phía Đông Đại lộ Bắc Nam): | Đường Đức Thánh Cả: Từ ngã 3 đường Phượng Hoàng, Đường Yên Ngựa đến ngã 3 đường Tiên Sơn

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7415 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 146 Trần Hưng Đạo

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7416 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 353 Trần Hưng Đạo

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7417 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 132 Trần Hưng Đạo: Tuyến giáp MB 9933 đến hết đường

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7418 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Các đường ngang dọc MBQH Công ty 838

8.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7419 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

NGUYỄN VĂN TRỖI

27/4 → NGUYỄN TẤT THÀNH

8.495.000 4.248.000 3.398.000 2.718.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7420 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

NGUYỄN VĂN LINH

NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH

8.495.000 4.248.000 3.398.000 2.718.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7421 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

NGUYỄN THỊ ĐỊNH

CMT8 → PHẠM HÙNG

8.495.000 4.248.000 3.398.000 2.718.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7422 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

NGUYỄN THÀNH CHÂU

8.495.000 4.248.000 3.398.000 2.718.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7423 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

NGUYỄN VĂN TRỖI

NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU

8.495.000 4.248.000 3.398.000 2.718.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7424 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Từ Nguyễn Trãi đến số nhà 15A

8.478.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7425 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Từ đường Nguyễn Trãi đến Đại lộ Đông Tây

8.478.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7426 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Mặt đường Mai Xuân Dương (giáp sân bóng, khu thương mại)

8.478.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7427 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Mặt đường Việt Bắc (Khu Biệt thự)

8.478.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7428 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu biệt thự Mai Xuân Dương: Từ đường Quán Giò đến Lê Hồng Sơn

8.478.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7429 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Bính, Đường Lê Chân

8.478.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7430 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Việt Bắc, Đường Quán Giò

8.478.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7431 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia đến hết sân vận động

8.478.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
7432 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc

Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)

8.442.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7433 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc

Đường 15,5m (2,5m-10,5m-2,5m)

8.442.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7434 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - nằm dãy ngang, nằm trong cùng dự án, gồm các lô: từ 5.2 → đến 5.19 và các lô 4.30, 8.8, 5.20, 9.1

8.438.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
7435 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi vào chợ, nằm dãy trong cùng, gồm các lô: 5.1 và 5.21

8.438.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
7436 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường Vạn Hoa

Ngã tư Đoàn 295 (khu B) qua Ngã ba dốc đồi 79 - Ngã ba bãi xe - Ngã ba con Hươu - Pagotdong → Đỉnh đồi CASINO

8.438.000 4.050.000 3.375.000 2.700.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7437 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phú Thạnh 4

8.420.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7438 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Bế Văn Đàn

Ngô Quyền → Kênh Tre

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7439 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Đinh Công Tráng

Lê Trọng Tấn → Giáp Lô 126

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7440 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Đào Tấn

Đàm Lộc → Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7441 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Cù Chính Lan

Ngô Quyền → Kênh Tre

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7442 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Đặng Bá Hát

Phùng Hưng → Trường Chinh

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7443 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Đặng Thai Mai

Dương Quảng Hàm → Đỗ Hành

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7444 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Trần Tế Xương

Nhữ Đình Toản → Trần Quý Cáp

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7445 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Vạn Xuân

Hồ Tùng Mậu → Đê Kim sơn

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7446 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m)

Lô 8+Lô 9

8.400.000 5.040.000 4.000.000 3.200.000 - Đất ở
7447 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Khu dân cư Tiểu khu 1 | Đường Sooc Eo Tiểu khu 1: Đoạn giáp nhà ông Tĩnh (thửa 77, tờ 23) đến ông Lê Trọng Trung (thửa 68, tờ 17)

8.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7448 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Khu dân cư Tân Hòa | Giáp ông Tuế (thửa 1498, tờ 46) đến ông Cường (thửa 1691)

8.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7449 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Tĩnh Gia

Khu dân cư Tân Hòa | Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) đến ngã ba đường thị trấn cũ đi biển

8.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7450 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Dương Quảng Hàm

Đặng Thái Mai → Ngô Quyền

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7451 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Hoàng Văn Cơm

Nguyễn Khoái → Nguyễn Nhạc

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7452 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Hồ Tùng Mậu

Đặng Trần Côn → Giáp khu dân cư số 7

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7453 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Huỳnh Tấn Phát

Phùng Hưng → Phùng Hưng

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7454 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Hoàng Văn Thái

Ngô Quyền → Kênh Tre

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7455 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Kim Đồng

Ngô Quyền → Nguyễn Văn Trỗi

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7456 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 10

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 386, TỜ BẢN ĐỒ 72) → BÌNH CHUẨN 16 (THỬA ĐẤT SỐ 473, TỜ BẢN ĐỒ 79)

8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.688.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7457 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 07

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 67) → BÌNH CHUẨN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 1615, TỜ BẢN ĐỒ 64)

8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.688.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7458 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 03

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 68) → THỬA ĐẤT SỐ 401, TỜ BẢN ĐỒ 31

8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.688.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7459 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hiệp Phước

NGÃ BA ĐÌNH

TRỌN ĐƯỜNG

8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.688.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7460 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hiệp Phước

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 30M

TRỌN ĐƯỜNG

8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.688.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7461 Tỉnh Tây Ninh
Xã Lương Hòa

Khu dân cư Lương Hòa

Các đường nội bộ

8.400.000 5.880.000 3.360.000 840.000 - Đất ở
7462 Tỉnh Tây Ninh
Xã Thủ Thừa

Trương Công Định

Đình Vĩnh Phong - Nguyễn Trung Trực

8.400.000 5.880.000 3.360.000 840.000 - Đất ở
7463 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đoạn từ ngã tư Quán Lào đến hết Chợ Quán Lào

8.400.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
7464 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 09

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 67) → BÌNH CHUẨN 03 (THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ 68)

8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.688.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7465 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Nguyên

VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

SÔNG THỊ TÍNH → ĐT.748

8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.688.000 - Đất ở
7466 Tỉnh Tây Ninh
Xã Rạch Kiến

Khu dân cư bến xe Rạch Kiến

Các lô còn lại

8.400.000 5.880.000 3.360.000 840.000 - Đất ở
7467 Thành phố Hải Phòng
xã Tứ Kỳ

Đường 391

Phòng khám tư nhân Đồng Tâm → Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp

8.400.000 4.740.000 2.160.000 1.830.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7468 Thành phố Hải Phòng
xã Tứ Kỳ

Khu dân cư Cầu Yên

Tuyến đường song song và cạnh đường 391

8.400.000 4.200.000 900.000 750.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7469 Thành phố Hải Phòng
xã Hà Bắc

Đường gom đường Quốc lộ 5 (cũ)

Đầu đường → Cuối đường

8.400.000 5.000.000 2.800.000 1.400.000 - Đất ở
7470 Thành phố Hải Phòng
xã Tiên Lãng

Đường Minh Đức (Đường 354 thôn Cựu Đôi, thôn Trung Lăng Tây, thôn Trung Lăng Đông)

Ngã ba Bưu điện → Hết chợ Đôi

8.400.000 5.040.000 4.200.000 3.360.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7471 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Xuân

Từ ngã tư Bến xe đến cổng làng Văn hóa (bà Tạc) TT Thọ Xuân

8.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7472 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Ỷ Lan

Đầu đường → Cuối đường

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7473 Thành phố Hải Phòng
phường Tân Hưng

Đường 391

Đầu đường → Cuối đường

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.575.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7474 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Đường Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Gia Xuyên cũ)

Kho A34 → Cây xăng Tân Bình

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.575.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7475 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Phố Đức Phong

Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I

8.400.000 3.780.000 1.890.000 1.505.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7476 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Phố Phạm Vĩnh Toán

Đường Vành đại I → Phố Nguyễn Huyên

8.400.000 3.938.000 1.971.000 1.575.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7477 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Phố Nguyễn Địa Lô

Ban quản lý Công ty CPĐT thảo dược Thành Đông → Phố Nguyễn Huyên

8.400.000 3.938.000 1.971.000 1.575.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7478 Thành phố Hải Phòng
xã An Quang

Quốc lộ 10

Ngã tư Kênh → Về hai phía 100m (địa phận Quang Trung cũ)

8.400.000 4.340.000 2.275.000 1.260.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7479 Thành phố Hải Phòng
xã An Quang

Quốc lộ 10

Ngã tư Quang Thanh → Về hai phía 200m

8.400.000 4.340.000 2.275.000 1.260.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7480 Thành phố Hải Phòng
xã An Quang

Quốc lộ 10

Ngã tư Kênh → Về hai phía 100m (địa phận Quốc Tuấn cũ)

8.400.000 4.340.000 2.275.000 1.260.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7481 Thành phố Hải Phòng
xã An Quang

Quốc lộ 10

Ngã tư Quang Thanh → Về hai phía 200m (địa phận Quốc Tuấn cũ)

8.400.000 4.340.000 2.275.000 1.260.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7482 Thành phố Hải Phòng
xã An Quang

Quốc lộ 10

Giáp địa phận xã An Lão → Cách ngã tư Quang Thanh 200m (địa phận Quốc Tuấn cũ)

8.400.000 4.340.000 2.275.000 1.260.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7483 Thành phố Hải Phòng
xã An Quang

Tỉnh lộ 360

Ngã tư Quang Thanh → Hết 200m (địa phận Quốc Tuấn cũ)

8.400.000 4.340.000 2.275.000 1.260.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7484 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Xuân Thủy (KĐT Plaza)

Phố Lê Quát → Đường Tứ Minh

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7485 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Vũ Thiệu (Khu Thiên Phú)

Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đình Lộ Cương

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7486 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Trương Hanh (Khu Trường Thịnh)

Đường Trường Chinh → Sông Kim Sơn

8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7487 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

BÀ ĐIỂM 6

NGUYỄN ẢNH THỦ → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22)

8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.688.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7488 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

ĐH.404 (PHAN ĐÌNH GIÓT)

ĐT.746 (GỐC GÒN) → RANH TÂN VĨNH HIỆP - PHÚ TÂN

8.400.000 4.200.000 3.360.000 2.688.000 - Đất ở
7489 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang qua cầu Linh Nham đến hết đất phường Linh Sơn | Đoạn 1

Đảo tròn Chùa Hang → Ngõ rẽ giao với đường QL1B cũ

8.400.000 5.040.000 3.024.000 1.814.000 - Đất ở
7490 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang đến giao đường QL1B - Đường Núi Voi | Đoạn 1

Đảo tròn Chùa Hang → Giao ngõ số 1 (cả 2 bên)

8.400.000 5.040.000 3.024.000 1.814.000 - Đất ở
7491 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

QUỐC LỘ 1B (CŨ) | Đoạn 5

Hết đất Trường THPT Đồng Hỷ → Hết địa giới phường Linh Sơn

8.400.000 5.040.000 3.024.000 1.814.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7492 Tỉnh Cà Mau
phường Tân Thành

Trần Hưng Đạo

Phan Bội Châu → Mố cầu Huỳnh Thúc Kháng (2 bên)

8.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7493 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân

Đường Nguyễn Xuân Ôn

8.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7494 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Đông Nam cầu Kỳ Phú 1&2 - Phường An Phú

Đường QH rộng 22,5m

8.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7495 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư -TĐC Cầu Kỳ phú 1& 2 (Giai đoạn 3) - phường An Phú

Đường Nguyễn Trung Trực

8.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7496 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư An Mỹ Đông - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

Đường quy hoạch rộng 5,5m

8.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7497 Tỉnh Thái Nguyên
xã Phú Bình

Quốc lộ 37 | Đoạn 7

Cổng 5 cửa → Cầu Mây

8.400.000 5.040.000 3.024.000 1.814.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7498 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Đường Thanh niên (từ Quốc lộ 1B cũ đi gặp Quốc lộ 17) | Từ Quốc lộ 1B cũ nối với Quốc lộ 17 (269 cũ) đoạn cạnh đảo tròn Chùa Hang

Đường QL1B → Quốc lộ 17 (269 cũ) đoạn cạnh đảo tròn Chùa Hang

8.400.000 5.040.000 3.024.000 1.814.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7499 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

Đường Trương Công Hy

8.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
7500 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân

Lê Bá Trinh

8.400.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: