Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14901 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Cao Bá Quát đến đường Đào Duy Anh
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14902 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Sâu đến 50,0m
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14903 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Đặng Tiến Đông đến giáp sở LĐTBXH
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14904 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn Ngã tư Quốc lộ 45 đến Kênh Tiêu Tân Bình
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14905 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã ba hộ ông Hanh đến giáp hộ ông Nghị
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14906 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.31 đến quảng trường biển xã Hoằng Hải cũ
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14907 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Giáp ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương (cũ) đến giáp Phường Hải An (cũ) (từ thửa 33 tờ 23 đến thửa 77 tờ số 22)
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14908 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
3.906.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14909 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 17m (5,5mx2-6m) |
3.906.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14910 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
3.906.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14911 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
LÁNG CÁT ĐÊ SỐ 2 → ĐÊ SỐ 1 |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14912 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG TỔ 7 - TỔ 2 ẤP 1 TỔ 7 ẤP 1 → TỔ 02 ẤP 1 |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14913 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG TỔ 15- 16 ẤP 1 (TÂN QUÝ TÂY) TỔ 15 ẤP 1 → TỔ 16 ẤP 1 |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14914 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG ẤP TỔ 3- TỔ 5 ẤP 1 (TÂN QUÝ TÂY) TỔ 3 ẤP 1 → TỔ 5 ẤP 1 |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14915 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
TRẦN THỊ NGHÈ (ĐƯỜNG LIÊN TỔ 6-7) ĐƯỜNG ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → ĐƯỜNG T11 |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14916 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
BÙI THỊ CHÍNH (ĐƯỜNG 4C) VĂN TIẾN DŨNG → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 4-5 |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14917 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
VÕ VĂN NGẠN ĐƯỜNG ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → RANH XÃ PHƯỚC LÝ, TỈNH TÂY NINH |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14918 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
NGUYỄN VĂN ĐẠI (7 CÁ 8 LUÔNG) ĐƯỜNG ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → ĐINH VĂN ƯỚC |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14919 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
NGUYỄN THỊ NGA ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → CUỐI TUYẾN (ĐƯỜNG DÂN SINH BẾN LỨC - LONG THÀNH) |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14920 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
NGUYỄN THỊ BẢY (ẤP CHIẾN LƯỢC) ĐƯỜNG BA BÊ - LONG THƯỢNG → ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG MẪU GIÁO QUỲNH ANH |
3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |