Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14841 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Qua 100m đến 200m Sau 100m |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14842 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ số 151 Đường Thống Nhất → Vào 100m |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14843 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư Nam Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên | Đường rộng từ 19,5m đến < 27m Toàn tuyến |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14844 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Các đường còn lại trong khu dân cư Song Điển đã xong hạ tầng
|
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14845 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 168 | Ngõ 547 Đường 3/2 → Hết ngõ |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14846 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 168 | Vào 150m Đường 3/2 → Vào 150m |
3.920.000 | 2.352.000 | 1.411.000 | 847.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14847 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 6
|
3.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14848 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 5
|
3.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14849 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 4
|
3.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14850 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 3
|
3.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14851 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 2
|
3.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14852 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
ĐƯỜNG SAU TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN DU, PHƯỜNG HẮC DỊCH ĐƯỜNG F TRUNG TÂM PHƯỜNG HẮC DỊCH → TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN DU |
3.915.000 | 1.958.000 | 1.566.000 | 1.253.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14853 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ sau Trạm biến áp 110 KV đến giáp xã Minh Nghĩa
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 14854 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ cây xăng Phạm Văn Chung đến giáp Thăng Thọ
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14855 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ Cầu Công ty CP Vật liệu XD Bỉm Sơn (ngang thửa đất số 25, tờ bản đồ số 71) đến ngã ba đường Lý Thường Kiệt (ngang thửa 14, tờ bản đồ 70), Tổ dân phố 12 Ngọc Trạo
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14856 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 29, tờ bản đồ 83 đến thửa 41, tờ bản đồ 83, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14857 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp đường vào cổng Bệnh viện đến giáp đường ngã tư Thị trấn cũ đi biển
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14858 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ Bà Triệu đến Lê Thánh Tông
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14859 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ giáp khu TĐC Đồng Nấp - Đồng Eo đến Cống Sông Đơ
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14860 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Tây Sơn đến Lê Thánh Tông
|
3.913.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |