Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14801 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ Hùng Vương → đến Khu Hoa Viên |
3.990.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14802 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng dưới 2,5m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Phước Trung |
3.990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14803 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nằm trên trục đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Xã Cẩm Kim Thuộc thôn Đông Hà |
3.990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14804 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 → Đường vào Suối Mơ |
3.980.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14805 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình
|
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 | - | Đất ở |
| 14806 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 65 Châu Thị Kim Châu Thị Kim - Nhà dân |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 | - | Đất ở |
| 14807 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 7 Đinh Viết Cừu
|
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 | - | Đất ở |
| 14808 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 11 Đinh Viết Cừu Đinh Viết Cừu - Nhà dân |
3.970.000 | 2.779.000 | 1.588.000 | 397.000 | - | Đất ở |
| 14809 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
3.969.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14810 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Bế Văn Đàn - độ rộng lòng đường là 5,5m |
3.969.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14811 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
3.969.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14812 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
3.969.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14813 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Các tuyến đường quy hoạch 7,5m
|
3.960.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 14814 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-7,5m-6m) |
3.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14815 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Tâm - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Phan Tứ |
3.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14816 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
3.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14817 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH4ĐL - Xã Minh (Đồng bằng) Cống Xi phông → Hết nhà thờ tộc Hồ đối diện nhà ông Hồ Cận (cả 02 bên) |
3.960.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14818 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Quý |
ĐT 838 Cống Bàu Thúi - Biên giới Campuchia |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 | - | Đất ở |
| 14819 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường số 01; số 02; số 03; số 04
|
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 | - | Đất ở |
| 14820 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 5,5m |
3.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |