Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14761 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Bào Ngoại: | Ngách ngõ 140 Lê Lai
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14762 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 177 Bà Triệu: Từ hộ bà Nga đến hộ ông Cơ
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14763 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 171 Bà Triệu: Từ hộ ông Cương đến hộ ông Quỳnh
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14764 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Các lô có tuyến đường rộng 17,5m
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14765 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đường phân lô hạ tầng khu dân cư, tái định cư cho đô thị Lam Sơn - Sao Vàng tại thôn Đá Dựng, xã Xuân Phú (cũ) (TDC:16 đến TDC:21; BT:01 đến BT:06; LK-C:21 đến LK-C:40)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14766 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường quy hoạch Thọ Long 1. từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14767 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Cộng 962/7 đến 479/7 Biếc)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14768 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Liên 1072/7 đến 12/7)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14769 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Thại 1079/7 đến 655/7)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14770 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Xây 1212/7 đến 778/7 Cầu Ván)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14771 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Quế 253/6 đến 71/6 Tước)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14772 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đường ĐTX.TT.06
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14773 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (ông Thống 90/6 đến 175/6 ông Quế)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14774 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (ông Vần 105/6 đến 253/6 ông Cầu)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14775 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Tước 71/6 đến 11/6 Đảm)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14776 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Duẫn 82/6 đến 65/6 Điệp)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14777 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Phương đến nhà ông Liên Hoà
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14778 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đường Trần Thủ Độ: Tuyến Cảng hàng không Thọ Xuân đi Khu kinh tế Nghi Sơn
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14779 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Các tuyến đường còn lại
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14780 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Mừng Chí đến nhà ông ông Kế Hằng (Nam Hải)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |