Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14721 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Lập |
Từ trụ sở Công an xã Thọ Lập (thửa 2121 tờ bản đồ 12) đến bà Bồn thôn Tân Thành (thửa 820 tờ bản đồ 7- BĐ: 2001); (thửa số 142 tờ bản đồ 12 BĐ 2015)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14722 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường phố Tân Thọ | Đường ngõ xóm còn lại Tổ dân phố Tân Thọ
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14723 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG HÒA CŨ | MBQH 476, ngày 08/02/2021
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14724 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG HÒA CŨ | Điểm dân cư Nông Tổ dân phố Giáp đường Cầu Vạn- Phú Anh
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14725 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Các lô còn lại
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14726 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường tàu cũ: Từ hộ ông Tâm đến giáp xã Đồng Lợi cũ
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14727 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | Từ hộ ông Nguyễn Đình Hùng đến hộ bà Hoàng Thị Hằng (khu đồng Giang)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14728 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG CÁT CŨ | Đoạn đường nhựa thôn 9 đến giáp xã Quảng Minh (Quảng Xương)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14729 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG CÁT CŨ | Đoạn đường từ Trường Mầm non thôn 15 đến thôn 7
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14730 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp ĐH4.NT → đến hết khu Khai thác quỹ đất (Đồng Lồi) |
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14731 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Đông mặt cắt 7,5m (1m-5,5m-1m) |
4.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14732 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đoạn tiếp theo đường vào Chùa từ thửa số 300, tờ bản đồ số 59 đến thửa 34, tờ bản đồ số 4
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14733 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Mai Quang Trung đến hộ ông Hồ Văn Đồng
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14734 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ Bà Lê Thị Lý đến hộ ông Bùi Văn Thắng
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14735 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Trần Bình Thuấn đến hộ ông Lê Văn Nguyện
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14736 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Thái (thửa 273; tờ bản đồ 40) đến hộ bà Vũ Văn Sỹ (thửa 115; tờ bản đồ 46)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14737 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Bảy đến hộ ông Mai Văn Trọng
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14738 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Đường Liên Thôn | Đoạn từ hộ ông Nguyễn Văn Thiện đến hộ ông Mai Hưng Cường
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14739 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14740 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |