Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14681 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Tuyến 1 | Tuyến 2 Tỉnh lộ 261 → Cổng Trường Mầm non xã Ký Phú |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14682 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quân Chu |
Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Vạn Phú đi xã Quân Chu) | Đoạn 3 Nhà văn hóa xóm Nông Trường → Ngầm tràn Suối ba Gò |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14683 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Tỉnh lộ 264 từ ngã ba Khuôn Ngàn đi Minh Tiến | Đoạn 1 Quốc lộ 37 (ngã ba Khuôn Ngàn) → Hết đất xã Phú Xuyên |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14684 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 6 Ngã 3 đường rẽ xóm Đầm Làng → Hết đất xã Phú Xuyên |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14685 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Trục phụ đường Tỉnh lộ 261 | Tuyến 8 Tỉnh lộ 261 → Ngã 3 Cầu Tiến Thành |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14686 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Trục phụ đường Tỉnh lộ 261 | Tuyến 5 Nhà văn hóa xóm Chùa 9 → Chùa Sơn Dược |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14687 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bình Yên |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông Trung Hội) | Đoạn 6 Km26 + 200 → Km26 + 250 (cách ngã ba Bình Yên 50m) |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14688 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 7 Giáp đường Phúc Chu - Bảo Linh → Cầu Đồng Rọ |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14689 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) | Đoạn 4 Km30 + 850 → Km30 + 900 |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14690 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 14 Km13 + 500 → Km13 + 900 |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14691 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trung Hội |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 20 Km14 + 500 → Km14 + 800 |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14692 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Đường còn lại thuộc tổ dân phố Sơn Khê (nằm giữa khu vực đất canh tác): Đường trong khu dân cư từ 5m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
4.000.000 | 2.300.000 | 1.100.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 14693 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Các đường trục chính còn lại trong phạm vi phường Hiệp An cũ Đầu đường → Cuối đường |
4.000.000 | 2.600.000 | 1.300.000 | 1.100.000 | - | Đất ở |
| 14694 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Phạm Văn Hinh: Đoạn từ điểm giao đường phố Lê Thọ Vực đến điểm giao Quốc lộ 45
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14695 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường phố Trịnh Huy Quang: Đoạn từ điểm giao đường phố Lê Thọ Vực đến điểm giao Quốc lộ 45
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14696 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Đường phố Võ Quyết đến đường phố Lê Thọ Vực
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14697 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Đoạn đường từ Quốc lộ 45 (từ thửa đất 258, tờ bản đồ 80) đến trạm bơm xã Ninh Khang (cũ) (thửa đất 220, tờ bản đồ 76)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14698 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
MBQH Điểm dân cư Đồng kẻ
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14699 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
MBQH Điểm dân cư Đồng trước: Các tuyến nối với đường giao thông hiện trạng
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14700 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
MBQH Điểm dân cư Đồng giữa: Các tuyến nối với đường giao thông hiện trạng
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |