Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7201 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ ngã ba Thống nhất → đến hết nhà văn hóa khối phố Hà My Trung |
8.740.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7202 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m |
8.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7203 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) |
8.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7204 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D26 |
8.739.000 | 6.116.000 | 3.495.000 | 873.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7205 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Trí 8
|
8.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7206 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Trí 7
|
8.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7207 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Trí 6
|
8.710.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7208 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
TL52 NGÃ 4 BÀ MUÔN QUA TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH → GIÁP XÃ PHƯỚC HỘI CŨ |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 7209 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
TL52 XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH) → NGÃ 4 NHÀ THỜ ĐẤT ĐỎ |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 7210 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
QUỐC LỘ 55 NGÃ 5 CÂY XĂNG CÔNG DŨNG → CỐNG DẦU (SUỐI BÀ TÙNG) |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 7211 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
QUỐC LỘ 55 CẦU ĐẤT ĐỎ → KHU VỰC NGÃ 4 ĐƯỜNG HÔNG TRƯỜNG NGUYỄN THỊ HOA VÀ ĐƯỜNG HÔNG NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất ở |
| 7212 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Văn Trỗi
|
8.701.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7214 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7215 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 14 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7216 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) TRẦN TỬ BÌNH → NGUYỄN THỊ TRIỆU |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7217 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 33 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38 |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7218 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38A VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42 |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7219 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 39 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7220 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 40 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7221 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 6D (KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG SỐ 5 → TRỌN ĐƯỜNG |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7222 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN XUÂN 6 (TRƯƠNG THỊ LỘI) ĐƯỜNG TRUNG MỸ- TÂN XUÂN → ĐƯỜNG LÊ QUANG ĐẠO |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7223 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) CỐNG CẠNH BẾN XE CỦ CHI → NGÃ BA BÀU TRE |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7224 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) ĐƯỜNG SỐ 3 → NGUYỄN THỊ TRIỆU |
8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7225 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 1B (MỚI) | Đoạn 1 Đào tròn Tân Long → Vào 1.000m |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 7226 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Khu nhà ở Cao Ngạn - DANKO | Đoạn Đường rộng từ 12,79m đến 13,41m Các tuyến |
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 7227 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 91 | Các ngách số 16; 33; 34, vào 100m
|
8.700.000 | 5.220.000 | 3.132.000 | 1.879.000 | - | Đất ở |
| 7228 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nối Tỉnh lộ 514 vào khu đất rộng 7,5m
|
8.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7229 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường rộng 7,5m
|
8.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7230 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường sắt đến ngã năm Đình Hương
|
8.695.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 7231 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Các lô bám tuyến đường Bình Lưu Thái (rộng 42m)
|
8.670.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7232 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đỉnh - Phường Điện Ngọc
|
8.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7233 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hạnh → đến ngã tư giao nhau giữa Quốc lộ 1A và đường ĐT617 |
8.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7234 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ chợ Yên Thị đến UBND xã Yên Lãng
|
8.630.000 | 7.000.000 | 5.720.000 | 5.300.000 | - | Đất ở |
| 7235 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ giáp kênh thủy lợi đến ngã tư rẽ chùa làng Cả, phía chùa Làng Cả) | Đường rộng 18,5m Toàn tuyến |
8.610.000 | 5.166.000 | 3.100.000 | 1.860.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7236 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
8.610.000 | 6.027.000 | 3.444.000 | 861.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7237 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
8.610.000 | 6.027.000 | 3.444.000 | 861.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7238 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-039 ĐX-037 → ĐX-038 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7239 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-041 ĐX-043 → ĐX-044 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7240 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-042 ĐX-044 → ĐX-043 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7241 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Sư Viên Ngộ Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 | - | Đất ở |
| 7242 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m |
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 | - | Đất ở |
| 7243 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 91 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7244 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHẠM HÙNG NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2) → TÔN ĐỨC THẮNG |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7245 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu vực chợ mới Đường Nguyễn Thái Bình - Cầu Chợ Mới (dãy A) |
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 | - | Đất ở |
| 7246 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Đoạn đường từ Lãnh Binh Thái đến Chùa Bà
|
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 | - | Đất ở |
| 7247 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 60 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7248 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7249 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Từ xã Hợp Tiến (cũ) đến cầu Hữu Tiến
|
8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7250 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Từ hộ bà Chinh đến ông Vịnh
|
8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7251 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Từ xã Hợp Thành (cũ) đến ông Hưng
|
8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7252 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Từ ông Phượng đến xã Hợp Thành cũ
|
8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7253 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 5
|
8.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7254 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 2
|
8.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7255 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NGUYỄN THỊ THẢNH ĐẶNG THÚC VỊNH → KÊNH TRẦN QUANG CƠ |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7256 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NGUYỄN THỊ SÁU TRẦN THỊ BỐC → NGUYỄN THỊ NGÂU |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7257 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
NGUYỄN THỊ NGÂU ĐẶNG THÚC VINH → ĐỔ VĂN DẬY |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7258 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
BÙI THỊ LÙNG TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI → QUANG TRUNG |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7259 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 3 (CAO THỊ CÁCH) NGUYỄN THỊ SÓC → NGÃ 3 ĐƯỜNG LIÊN XÃ XUÂN THỚI THƯỢNG |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7260 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7261 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KHU TĐC TÂN TÚC) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7262 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 8 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7263 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC DEPOT) ĐƯỜNG A → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7264 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG B (KDC DEPOT) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7265 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7266 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 15 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7267 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 11A (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 12 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7268 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC TÂN TẠO) ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 2 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7269 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường nhánh của trục phụ | Đường nội bộ Khu dân cư 244 (khu A + khu B) Toàn tuyến |
8.600.000 | 5.160.000 | 3.096.000 | 1.858.000 | - | Đất ở |
| 7270 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TRẦN CÔNG AN (ĐH.401) RANH THÀNH PHỐ DĨ AN + THÁI HÒA 50 → RANH PHƯỜNG AN PHÚ |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7271 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13, TRỪ ĐẤT THUỘC CÁC CCN, KCN) VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH → ĐƯỜNG TC1 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7272 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Điểm dân cư mới xã Kim Anh (Xí nghiệp tư doanh Vận tải Hồng Lạc) Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=34m (QL 17B) |
8.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7273 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
BÙI THỊ LÙNG TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI → TRỊNH THỊ MIẾNG |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7274 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-097 PHAN ĐĂNG LƯU → BÙI NGỌC THU |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7275 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-096 ĐƯỜNG ĐX- 095 → HUỲNH THỊ CHẤU |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7276 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-102 ĐX-101 → NGUYỄN CHÍ THANH |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7277 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-073 TRẦN NGỌC LÊN → ĐX-071 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7278 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-077 ĐX-082 → ĐX-078 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7279 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-079 ĐX-082 → ĐX-078 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7280 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-095 ĐƯỜNG ĐX- 096 → NGUYỄN CHÍ THANH |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7281 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (Từ LK5: 27 đến LK5: 30, từ LK6: 22 đến LK6: 28, từ LK7: 21 đến LK7: 28; Từ LK4: 27 đến LK4: 30, từ LK5: 01 đến LK5: 04, từ LK3: 10 đến LK3: 15, LK6: 01 đến LK6: 07, từ LK7: 01 đến LK7: 08, BT:06, BT:07)
|
8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7282 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt 29m trong KDC dự án nằm ở ngõ cụt và đi ra khu vực nghĩa địa (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú CL3-1=>CL3-4; CL4-11=>CL4-14 |
8.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7283 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-145 NGUYỄN CHÍ THANH → BÙI NGỌC THU |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7284 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-144 NGUYỄN CHÍ THANH → HỒ VĂN CỐNG |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7285 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-143 NGUYỄN CHÍ THANH → HỒ VĂN CỐNG |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7286 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-142 NGUYỄN CHÍ THANH → TRƯỜNG ĐÔNG NAM |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7287 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-107 BÙI NGỌC THU → ĐX-102 |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7288 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-098 HUỲNH THỊ CHẤU → BÙI NGỌC THU |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7289 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-063 TRUÔNG BỒNG BÔNG → RANH KHU LIÊN HỢP |
8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | - | Đất ở |
| 7290 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Hữu Duẩn
|
8.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7291 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư mới chợ Lại xã Thanh Thuỷ cũ Các lô tiếp giáp với đường gom đường tỉnh 390 |
8.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7292 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Doãn Địch
|
8.590.000 | 4.130.000 | 3.630.000 | 3.050.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7293 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 9
|
8.590.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7294 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
8.590.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7295 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường Chinh Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7296 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m) Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7297 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đinh Đàm Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7298 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Thuần Mỹ Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7299 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Thái Hoà Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7300 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Phương Độ Đầu đường → Cuối đường |
8.575.000 | 4.200.000 | 2.200.000 | 1.260.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |