Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14461 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Các thửa đất trong phạm vi quy hoạch Dự án KCN Điềm Thụy | Các thửa đất tiếp giáp đường quy hoạch KCN Điềm Thụy
|
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14462 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Từ thửa 15 tờ bản đồ số 413 (42) bản đồ địa chính xã Hà Lan năm 2011 đến đường giao thông từ KCN Bỉm Sơn đến đường bộ ven biển đoạn Nga Sơn - Hoằng Hóa, Xuân Nội
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14463 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
XÃ HÀ LAN CŨ | Phố Lưu Đình Chất: Từ giáp cây xăng Phương Lâm (đường Hàm Long) đến đường Hoàng Minh Giám (đê Tam Điệp), Tổ dân phố Xuân Nội
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14464 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Tạ Quang Bửu | Phố Nguyễn Phúc Chu
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14465 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nam cầu Ngoại thương → đến kiệt nhà ông Phan Tâm đối diện hết nhà ông Khánh |
4.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14466 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ phía Tây kiệt nhà ông Lê Phước Độ đối diện nhà ông Nguyễn Đức → đến hết nhà ông Phan Tá Trung đối diện nhà ông Lê Văn Bích |
4.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14467 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG (ĐH.407) RANH BÌNH DƯƠNG - TÂN HIỆP → ĐT.742 (PHÚ CHÁNH CŨ) |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14468 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoàn từ cầu Trắng đến giáp đất xã Minh Sơn
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14469 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ cầu suối Ngù (thửa đất số 101 và 120, tờ bản đồ số 30, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ) đến hết Nhà máy Xi măng Thanh Sơn (thửa đất số 351 và 421, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Thúy Sơn cũ)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14470 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ nút giao với Đường bao phía Đông (thửa đất số 45 và thửa 82, tờ bản đồ số 16, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến nút giao đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 202 và 292, tờ bản đồ số 9, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14471 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn từ ngã tư giáp đường Thống Nhất đến ngõ 70 phố Nguyễn Doãn Chấp
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14472 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đường có chiều rộng lòng đường = 7,5m (Từ lô số LK19-1:01 đến lô số LK19-1:09; Từ lô số LK19-2:01 đến lô số LK19-2:12; Từ lô số LK19-3:01 đến lô số LK19-3:05
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14473 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG MINH CŨ | Đường từ cầu Đá - MB 929 (Cồn Mằn)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14474 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG MINH CŨ | Đường từ Quốc lộ 47 cũ đi đường Phú Anh Cầu Vạn
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14475 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Khu dân cư tái định cư đường cao tốc xã Đông Minh (Đồng Vạn, Đồng Bái Nội) | Đường nối UBND xã Đông Thanh - đi Quốc lộ 47 (xã Đông Minh)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14476 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Khu dân cư tái định cư đường cao tốc xã Đông Minh (Đồng Vạn, Đồng Bái Nội) | Các lô còn lại thuộc Khu dân cư
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14477 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1164 ngày 20/4/2021 Điểm dân cư nông Tổ dân phố tại Đồng Trổ, Đồng Ngang, Tổ dân phố 1, Tổ dân phố 2, xã Đông Minh (MBQH điều chỉnh số 858; 1693/QĐ-UBND) | Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14478 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3693 ngày 29/10/2020 điểm dân cư nông thôn (cạnh nhà Văn Hóa Tổ dân phố 1) | Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14479 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Đoạn từ giáp đường Lê Lai (hộ ông Tự) đến Vòng xuyến đường Cao Tốc
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14480 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đường Hoàng Diệu đoạn giáp xã Hùng Sơn cũ đến nhà ông Nhiệm (Q) thôn Kiếu
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |