Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14441 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Tỉnh lộ 505 đến ông Niên (thửa 740 tờ bản đồ 10)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14442 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Ông Thành (thửa 197 tờ 8) đến bà Phương (thửa 235 tờ 8) thôn Trung Tâm
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14443 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Tỉnh lộ 505 ông Duy (thửa 410 tờ bản đồ 10) đến đến ông Phú (thửa 666 tờ bản đồ 10)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14444 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 9 Km113 + 200 → Km113 + 800 (hết đất xã Yên Trạch) |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14445 | Tỉnh Thái Nguyên xã Yên Trạch |
Quốc lộ 3 cũ | Đoạn 6 Km110 + 400 (cầu Suối Bén) → Km112 |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14446 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Hiên |
Quốc lộ 1B | Đoạn 5 Km124/H4 → Km124/H6 |
4.000.000 | 2.400.000 | 1.440.000 | 864.000 | - | Đất ở |
| 14447 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Yến đến tiếp giáp kênh Trường Phụ
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14448 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ MBQH 7,5m
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14449 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ 7,5m
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14450 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.19 đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (phía Bắc Quốc lộ 10)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14451 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ MBQH
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14452 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 81 ĐƯỜNG HỒ THỊ LAI → ĐƯỜNG SỐ 76 |
4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | Đất ở |
| 14453 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | MBQH số 768 ngày 27/3/2019 khu đồng Bằn Tổ dân phố Văn Ba
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14454 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ ĐÔNG TIẾN CŨ | Đường liên phố Triệu Tiền
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14455 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ ĐÔNG TIẾN CŨ | Đường liên phố Triệu Xá 1
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14456 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 9 Đường số 03 → Đường số 05 |
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14457 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường số 9 Đường số 01 → Đường số 03 |
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14458 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 4955/QĐ/UBND ngày 09/12/2019 | Đường nội bộ mặt bằng có lòng đường rộng 7,5m
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14459 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 2295 ngày 28/9/2017 | MBQH 792 ngày 17/5/2017
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14460 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 62 ngày 14/12/2006 | Các lô từ Quốc lộ 45 đi Hàm Hạ
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |